(Top Banner Ad)
hypoalgesia
C1
danh từ C1 Y học

hypoalgesia

UK: /ˌhaɪpəʊˌældʒiːˈziːə/ • US: /ˌhaɪpoʊˌældʒiˈziːə/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cảm giác đau giảm nhạy cảm đau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced sensitivity to pain.

Vietnamese Meaning

Sự giảm nhạy cảm với đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient experienced hypoalgesia after taking the medication."

    "Bệnh nhân trải qua sự giảm cảm giác đau sau khi dùng thuốc."

  • "Hypoalgesia can be a symptom of certain neurological disorders."

    "Giảm cảm giác đau có thể là một triệu chứng của một số rối loạn thần kinh."

  • "Acupuncture may induce hypoalgesia in some patients."

    "Châm cứu có thể gây ra giảm cảm giác đau ở một số bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algesia sự nhạy cảm với đau
Noun analgesia chứng mất cảm giác đau; sự giảm đau
Noun hyperalgesia chứng tăng cảm giác đau
Adjective algesic gây đau; thuộc về đau
Noun analgesic thuốc giảm đau

Synonyms

pain reduction (giảm đau)decreased pain sensitivity (giảm độ nhạy cảm với đau)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hypo-
Ancient Greek
algos
Ancient Greek
-esis
Modern English
hypoalgesia

Nguồn gốc Hy Lạp

Từ 'hypoalgesia' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Hypo-' có nghĩa là 'dưới', 'thiếu' hoặc 'ít hơn bình thường'. 'Algos' có nghĩa là 'đau', và hậu tố '-esis' biểu thị một trạng thái hoặc tình trạng. Do đó, 'hypoalgesia' ghép lại mô tả tình trạng giảm hoặc thiếu cảm giác đau.

Usage Note

Hypoalgesia là tình trạng giảm khả năng cảm nhận đau, khác với analgesia (mất cảm giác đau hoàn toàn) và hyperalgesia (tăng nhạy cảm với đau). Hypoalgesia có thể do nhiều nguyên nhân như tác dụng của thuốc, các bệnh lý thần kinh, hoặc các yếu tố tâm lý.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Hypoalgesia in the extremities' (Giảm cảm giác đau ở các chi); 'Hypoalgesia with certain medications' (Giảm cảm giác đau khi dùng một số loại thuốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoalgesia
  • mild mild hypoalgesia
    (giảm đau nhẹ)
  • severe severe hypoalgesia
    (giảm đau nặng)
  • local local hypoalgesia
    (giảm đau cục bộ)
  • opioid-induced opioid-induced hypoalgesia
    (giảm đau do opioid gây ra)
Verb + hypoalgesia
  • experience experience hypoalgesia
    (trải qua tình trạng giảm đau)
  • develop develop hypoalgesia
    (phát triển tình trạng giảm đau)
  • induce induce hypoalgesia
    (gây ra tình trạng giảm đau)
Noun + of + hypoalgesia
  • areas areas of hypoalgesia
    (các vùng giảm cảm giác đau)
  • degree degree of hypoalgesia
    (mức độ giảm cảm giác đau)

Idioms

  • assessment of hypoalgesia

    đánh giá tình trạng giảm đau

    "The doctor performed an assessment of hypoalgesia to determine the extent of nerve damage."

    (Bác sĩ đã thực hiện đánh giá tình trạng giảm đau để xác định mức độ tổn thương thần kinh.)

  • manifestations of hypoalgesia

    biểu hiện của tình trạng giảm đau

    "The patient's inability to feel sharp pain was one of the clear manifestations of hypoalgesia."

    (Việc bệnh nhân không thể cảm thấy đau nhói là một trong những biểu hiện rõ ràng của tình trạng giảm đau.)

  • therapeutic hypoalgesia

    giảm đau có mục đích điều trị

    "Some medical procedures aim for therapeutic hypoalgesia to manage chronic pain."

    (Một số thủ thuật y tế hướng tới việc giảm đau có mục đích điều trị để kiểm soát cơn đau mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoalgesia

danh từ
Lật mặt

Sự giảm nhạy cảm với đau.

"The patient experienced hypoalgesia after taking the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoalgesia".

Sự đa dạng trong cảm nhận cơn đau

'Hypoalgesia' giúp chúng ta hiểu rằng cảm nhận cơn đau rất đa dạng ở mỗi người, không phải lúc nào cũng giống nhau. Có những người bẩm sinh hoặc do một số tình trạng bệnh lý mà họ có khả năng chịu đau cao hơn hoặc ít nhạy cảm với đau hơn người khác. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong y học, giúp bác sĩ không chỉ dựa vào lời kể mà còn cần tìm kiếm các dấu hiệu khách quan để chẩn đoán và điều trị chính xác, đồng thời thách thức quan niệm rằng mọi người đều cảm nhận đau như nhau.