(Top Banner Ad)
allergenic
B2
adjective B2 Y học/Sinh học

allergenic

UK: /ˌæləˈdʒɛnɪk/ • US: /ˌælərˈdʒɛnɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây dị ứng có khả năng gây dị ứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or causing allergens; capable of causing an allergic reaction.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc gây ra chất gây dị ứng; có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This product is hypoallergenic and does not contain any allergenic substances."

    "Sản phẩm này không gây dị ứng và không chứa bất kỳ chất gây dị ứng nào."

  • "Certain foods are highly allergenic for some people."

    "Một số loại thực phẩm có khả năng gây dị ứng cao đối với một số người."

  • "Pollen is a common allergenic substance in the spring."

    "Phấn hoa là một chất gây dị ứng phổ biến vào mùa xuân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allergy bệnh dị ứng, sự dị ứng
Noun allergen chất gây dị ứng
Adjective allergic bị dị ứng (với cái gì đó)
Noun allergist bác sĩ chuyên khoa dị ứng
Adjective hypoallergenic ít gây dị ứng, giảm thiểu nguy cơ dị ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos) + ἔργον (érgon)
German
Allergen (coined 1906)
English
allergen + -ic -> allergenic

Câu chuyện về Bác sĩ Von Pirquet

Từ 'allergenic' bắt nguồn từ 'allergen', một thuật ngữ do bác sĩ nhi khoa người Áo Clemens von Pirquet đặt ra vào năm 1906. Ông kết hợp từ Hy Lạp 'allos' (khác) và 'ergon' (hoạt động) để mô tả phản ứng 'thay đổi' của hệ miễn dịch khi tiếp xúc với một số chất. Về cơ bản, nó có nghĩa là một chất gây ra một 'hoạt động khác' trong cơ thể, chính là phản ứng dị ứng.

Usage Note

Từ 'allergenic' mô tả một chất hoặc vật liệu có thể kích hoạt phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh thực phẩm, mỹ phẩm, vật liệu và môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allergenic
  • highly allergenic
    (có tính gây dị ứng cao)
  • potentially allergenic
    (có khả năng gây dị ứng)
  • mildly allergenic
    (gây dị ứng nhẹ)
allergenic + Noun
  • allergenic substance
    (chất gây dị ứng)
  • allergenic protein
    (protein gây dị ứng)
  • allergenic food
    (thực phẩm gây dị ứng)
  • allergenic component
    (thành phần gây dị ứng)

Idioms

  • a known allergenic substance

    một chất đã được xác định là có khả năng gây dị ứng

    "Pollen is a known allergenic substance that affects millions during spring."

    (Phấn hoa là một chất gây dị ứng đã được biết đến, ảnh hưởng đến hàng triệu người trong mùa xuân.)

  • the most common allergenic foods

    những loại thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất

    "The chef avoids using the most common allergenic foods, such as peanuts and shellfish, in his dishes."

    (Đầu bếp tránh sử dụng những thực phẩm gây dị ứng phổ biến nhất, như đậu phộng và động vật có vỏ, trong các món ăn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allergenic

adjective
Lật mặt

Chứa hoặc gây ra chất gây dị ứng; có khả năng gây ra phản ứng dị ứng.

"This product is hypoallergenic and does not contain any allergenic substances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This detergent is allergenic, isn't it?
Chất tẩy rửa này gây dị ứng, phải không?
Phủ định
That plant isn't allergenic, is it?
Cây đó không gây dị ứng, phải không?
Nghi vấn
Is this food allergenic to children, isn't it?
Thực phẩm này có gây dị ứng cho trẻ em, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allergenic".

Luật Ghi Nhãn Dị Ứng Thực Phẩm

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ và các nước EU, luật pháp yêu cầu các nhà sản xuất phải ghi rõ các thành phần gây dị ứng phổ biến (như đậu phộng, sữa, đậu nành) trên bao bì sản phẩm. Đây là một biện pháp quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giúp người tiêu dùng bị dị ứng lựa chọn thực phẩm an toàn.

Văn Hóa "Khu Vực Không Đậu Phộng"

Do mức độ nghiêm trọng của dị ứng đậu phộng, nhiều trường học và nhà trẻ ở Bắc Mỹ đã thiết lập các "khu vực không đậu phộng" (peanut-free zones) hoặc cấm hoàn toàn các sản phẩm từ đậu phộng. Học sinh được yêu cầu không mang đồ ăn chứa đậu phộng đến trường để bảo vệ các bạn học bị dị ứng nặng. Điều này cho thấy ý thức cộng đồng rất cao về các vấn đề dị ứng.