(Top Banner Ad)
relatively
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

relatively

UK: /ˈrelətɪvli/ • US: /ˈrɛlətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

tương đối so sánh mà nói khá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a relative manner; comparatively.

Vietnamese Meaning

Một cách tương đối; so sánh với cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was relatively easy to complete."

    "Dự án tương đối dễ hoàn thành."

  • "Relatively few students passed the exam."

    "Tương đối ít sinh viên vượt qua kỳ thi."

  • "The cost of living here is relatively high."

    "Chi phí sinh hoạt ở đây tương đối cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relation mối quan hệ
Adjective relative tương đối
Verb relate liên quan, kể lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relativus
English
relative
English
relatively

Nguồn gốc của 'relatively'

Từ 'relatively' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relativus', có nghĩa là 'liên quan đến'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'relative'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, dùng để chỉ mức độ tương đối của một điều gì đó so với một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu khác.

Usage Note

Từ 'relatively' được sử dụng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng hoặc đúng phần nào, đặc biệt là khi so sánh với một điều gì đó khác. Nó thường làm giảm bớt hoặc làm dịu mức độ của một tính chất hoặc hành động nào đó. 'Relatively' nhấn mạnh rằng một đánh giá phụ thuộc vào điểm tham chiếu hoặc bối cảnh.

Prepositions

speaking easy small

Không có giới từ cụ thể nào đi theo 'relatively' một cách chặt chẽ, nhưng nó thường được sử dụng trước các tính từ hoặc trạng từ khác để làm dịu chúng. Ví dụ: 'relatively speaking' (nói một cách tương đối), 'relatively easy' (tương đối dễ), 'relatively small' (tương đối nhỏ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relatively
  • relatively relatively small
    (tương đối nhỏ)
  • relatively relatively large
    (tương đối lớn)
  • relatively relatively easy
    (tương đối dễ)
Verb + relatively
  • performed performed relatively well
    (thể hiện tương đối tốt)
  • doing doing relatively well
    (đang làm tương đối tốt)

Idioms

  • relatively speaking

    nói một cách tương đối

    "Relatively speaking, the cost of living here is quite low."

    (Nói một cách tương đối, chi phí sinh hoạt ở đây khá thấp.)

  • in relative terms

    về mặt tương đối

    "In relative terms, his salary is not that high."

    (Về mặt tương đối, mức lương của anh ấy không cao lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relatively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tương đối; so sánh với cái khác.

"The project was relatively easy to complete."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economy will be growing relatively slowly next year.
Nền kinh tế sẽ tăng trưởng tương đối chậm vào năm tới.
Phủ định
The patient won't be recovering relatively quickly, given the severity of the injury.
Bệnh nhân sẽ không hồi phục tương đối nhanh chóng, do mức độ nghiêm trọng của vết thương.
Nghi vấn
Will the company be performing relatively well compared to its competitors?
Liệu công ty có hoạt động tương đối tốt so với các đối thủ cạnh tranh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relatively".

Tính tương đối trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, người ta thường đánh giá mọi thứ một cách tương đối. Ví dụ, sự giàu có, thành công, hoặc thậm chí là hạnh phúc thường được so sánh với những người xung quanh hoặc với các tiêu chuẩn xã hội.