(Top Banner Ad)
autonomic nervous system
C1
danh từ C1 Y học

autonomic nervous system

UK: /ˌɔːtəˈnɒmɪk ˈnɜːvəs ˈsɪstəm/ • US: /ˌɔːtəˈnɑːmɪk ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thần kinh tự chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of the nervous system responsible for control of the bodily functions not consciously directed, such as breathing, the heartbeat, and digestive processes.

Vietnamese Meaning

Một phần của hệ thần kinh chịu trách nhiệm kiểm soát các chức năng cơ thể không được điều khiển một cách có ý thức, chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và quá trình tiêu hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autonomic nervous system regulates processes like heart rate and digestion."

    "Hệ thần kinh tự chủ điều chỉnh các quá trình như nhịp tim và tiêu hóa."

  • "Stress can significantly affect the autonomic nervous system."

    "Căng thẳng có thể ảnh hưởng đáng kể đến hệ thần kinh tự chủ."

  • "Dysfunction of the autonomic nervous system can lead to various health problems."

    "Rối loạn chức năng của hệ thần kinh tự chủ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomic Tự chủ, thực vật (thuộc hệ thần kinh)
Noun autonomy Sự tự trị, tính tự chủ
Noun nerve Dây thần kinh; sự can đảm
Adjective nervous Thuộc thần kinh; lo lắng, bồn chồn
Noun system Hệ thống, chế độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Greek
nomos (law/rule)
Latin
nervus (sinew/nerve)
Modern English (c. 1850s)
Autonomic nervous system

Hệ thống Tự Luật

Từ 'autonomic' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'auto-' (tự) và 'nómos' (luật, quy tắc). Thuật ngữ này được dùng để mô tả một hệ thống thần kinh hoạt động hoàn toàn độc lập, tự điều chỉnh các chức năng cơ bản của cơ thể (như nhịp tim, hô hấp, tiêu hóa) mà không cần sự kiểm soát có ý thức từ chúng ta.

Usage Note

Hệ thần kinh tự chủ hoạt động độc lập với ý thức của con người, điều khiển các chức năng sinh tồn quan trọng. Nó được chia thành hai nhánh chính: hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) và hệ thần kinh phó giao cảm (parasympathetic nervous system), hoạt động đối lập nhau để duy trì cân bằng nội môi.

Prepositions

of in

* **of**: Dùng để chỉ hệ thần kinh tự chủ là một phần của hệ thần kinh tổng thể. Ví dụ: 'part of the autonomic nervous system'. * **in**: Dùng để chỉ vai trò của hệ thần kinh tự chủ trong một quá trình sinh lý. Ví dụ: 'role in regulating heart rate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomic nervous system
  • sympathetic sympathetic autonomic nervous system
    (Hệ thần kinh giao cảm (phần kích hoạt phản ứng căng thẳng))
  • parasympathetic parasympathetic autonomic nervous system
    (Hệ thần kinh đối giao cảm (phần kích hoạt nghỉ ngơi, thư giãn))
  • involuntary involuntary autonomic nervous system response
    (Phản ứng vô thức của hệ thần kinh tự chủ)
Verb + autonomic nervous system
  • regulate regulate the autonomic nervous system
    (Điều chỉnh hệ thần kinh tự chủ)
  • activate activate the autonomic nervous system
    (Kích hoạt hệ thần kinh tự chủ)
Noun + autonomic nervous system
  • dysfunction autonomic nervous system dysfunction
    (Rối loạn chức năng hệ thần kinh tự chủ)
  • testing autonomic nervous system testing
    (Xét nghiệm hệ thần kinh tự chủ)

Idioms

  • trigger the fight-or-flight response

    Kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy'

    "Sudden danger triggers the fight-or-flight response via the autonomic nervous system."

    (Nguy hiểm bất ngờ kích hoạt phản ứng 'chiến đấu hay bỏ chạy' thông qua hệ thần kinh tự chủ.)

  • switch to rest and digest mode

    Chuyển sang chế độ nghỉ ngơi và tiêu hóa (chế độ thư giãn)

    "After lunch, the body switches to rest and digest mode, dominated by the parasympathetic system."

    (Sau bữa trưa, cơ thể chuyển sang chế độ nghỉ ngơi và tiêu hóa, được chi phối bởi hệ thống đối giao cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomic nervous system

danh từ
Lật mặt

Một phần của hệ thần kinh chịu trách nhiệm kiểm soát các chức năng cơ thể không được điều khiển một cách có ý thức, chẳng hạn như hô hấp, nhịp tim và quá trình tiêu hóa.

"The autonomic nervous system regulates processes like heart rate and digestion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The autonomic nervous system must regulate heart rate.
Hệ thần kinh tự chủ phải điều hòa nhịp tim.
Phủ định
Medications might not affect the autonomic nervous system directly.
Các loại thuốc có thể không ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh tự chủ.
Nghi vấn
Can the autonomic nervous system be consciously controlled?
Hệ thần kinh tự chủ có thể được kiểm soát một cách có ý thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomic nervous system".

Sự kiểm soát hơi thở và thiền định

Mặc dù ANS là tự chủ, con người vẫn có thể tác động gián tiếp lên nó thông qua các hoạt động có ý thức. Các kỹ thuật như thiền (meditation) và luyện thở sâu (deep breathing) được sử dụng rộng rãi trong các truyền thống phương Tây và phương Đông để kích hoạt nhánh đối giao cảm (parasympathetic), giúp làm dịu nhịp tim và giảm căng thẳng.

Linh tính và 'Bộ não thứ hai'

ANS kiểm soát hệ thống thần kinh ruột (Enteric Nervous System), vốn được các nhà khoa học gọi là 'bộ não thứ hai' vì sự phức tạp của nó. Sự liên kết này giải thích hiện tượng cảm xúc mạnh mẽ gây ra phản ứng vật lý ở ruột (như cảm giác 'bồn chồn trong bụng' - stomach knots), tạo ra khái niệm về 'linh tính' (gut feeling) trong văn hóa đại chúng.