(Top Banner Ad)
low sodium
B1
Tính từ B1 Y học, Dinh dưỡng

low sodium

UK: /ləʊ ˈsəʊdiəm/ • US: /loʊ ˈsoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

ít natri hàm lượng natri thấp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing or having a reduced amount of sodium.

Vietnamese Meaning

Chứa hoặc có một lượng natri giảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a low sodium diet to help control my blood pressure."

    "Bác sĩ khuyên dùng chế độ ăn ít natri để giúp kiểm soát huyết áp của tôi."

  • "I always buy low sodium canned vegetables."

    "Tôi luôn mua rau đóng hộp ít natri."

  • "This recipe is perfect for people on a low sodium diet."

    "Công thức này hoàn hảo cho những người đang theo chế độ ăn ít natri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sodium Natri (một nguyên tố hóa học)
Noun sodium chloride Natri clorua (muối ăn)
Adjective salt-free Không muối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

English
low sodium

Nguồn gốc 'low sodium'

Cụm từ 'low sodium' xuất hiện khi người ta bắt đầu nhận ra tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều natri (sodium) đối với sức khỏe, đặc biệt là tim mạch. Các nhà sản xuất thực phẩm bắt đầu sản xuất các sản phẩm có hàm lượng natri thấp hơn để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.

Usage Note

Cụm "low sodium" thường được sử dụng để mô tả thực phẩm, chế độ ăn uống hoặc sản phẩm có hàm lượng natri thấp hơn so với thông thường hoặc so với các sản phẩm tương tự. Natri là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể, nhưng tiêu thụ quá nhiều có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như cao huyết áp.

Prepositions

in for

"low in sodium" (thấp về hàm lượng natri): chỉ ra rằng một sản phẩm có hàm lượng natri thấp so với những sản phẩm khác. Ví dụ: "This soup is low in sodium."
"low sodium for" (hàm lượng natri thấp dành cho): chỉ ra rằng sản phẩm được thiết kế cho những người cần hạn chế lượng natri nạp vào cơ thể. Ví dụ: "This meal is low sodium for people with high blood pressure."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low sodium
  • healthy healthy low sodium diet
    (Chế độ ăn ít natri lành mạnh)
  • specifically specifically low sodium
    (Đặc biệt ít natri)
Verb + low sodium
  • eat eat low sodium foods
    (Ăn thực phẩm ít natri)
  • prepare prepare low sodium meals
    (Chuẩn bị bữa ăn ít natri)

Idioms

  • take with a grain of salt

    nghe nhưng không tin hoàn toàn

    "You should take his advice with a grain of salt, as he's not an expert."

    (Bạn nên nghe lời khuyên của anh ta nhưng đừng tin hoàn toàn, vì anh ta không phải là chuyên gia.)

  • worth one's salt

    xứng đáng với công sức bỏ ra

    "Any employee worth their salt would have noticed the error."

    (Bất kỳ nhân viên nào xứng đáng với công sức bỏ ra sẽ nhận thấy lỗi này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low sodium

Tính từ
Lật mặt

Chứa hoặc có một lượng natri giảm.

"The doctor recommended a low sodium diet to help control my blood pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low sodium".

Sự quan tâm đến sức khỏe ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và châu Âu, có một sự quan tâm lớn đến sức khỏe và dinh dưỡng. 'Low sodium' trở thành một nhãn hiệu phổ biến trên các sản phẩm thực phẩm vì nhiều người cố gắng giảm lượng natri trong chế độ ăn uống của họ để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe như cao huyết áp.

Ảnh hưởng của chế độ ăn uống đến sức khỏe

Các bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng thường khuyến nghị chế độ ăn ít natri cho những người có nguy cơ mắc bệnh tim mạch hoặc cao huyết áp. Việc lựa chọn thực phẩm 'low sodium' là một phần quan trọng trong việc duy trì một lối sống lành mạnh.