(Top Banner Ad)
hypoperfusion
C1
Danh từ C1 Y học

hypoperfusion

UK: /ˌhaɪpəʊpəˈfjuːʒən/ • US: /ˌhaɪpoʊpərˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm tưới máu giảm lưu lượng máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reduced blood flow.

Vietnamese Meaning

Giảm lưu lượng máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged hypoperfusion can lead to irreversible organ damage."

    "Tình trạng giảm lưu lượng máu kéo dài có thể dẫn đến tổn thương cơ quan không hồi phục."

  • "The patient presented with signs of hypoperfusion, including low blood pressure and rapid heart rate."

    "Bệnh nhân có các dấu hiệu của tình trạng giảm lưu lượng máu, bao gồm huyết áp thấp và nhịp tim nhanh."

  • "Cerebral hypoperfusion can cause cognitive impairment."

    "Giảm lưu lượng máu não có thể gây suy giảm nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun perfusion sự tưới máu, sự truyền qua
Verb perfuse tưới máu, truyền qua (dịch lỏng)
Noun hyperperfusion sự tưới máu quá mức
Adjective perfusive liên quan đến sự tưới máu

Synonyms

decreased perfusion (giảm tưới máu)reduced blood flow (giảm lưu lượng máu)

Antonyms

hyperperfusion (tăng tưới máu)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπό (hypó)
Latin
per
Latin
fundere
English (17th Century)
perfusion
Modern Medical English
hypoperfusion

Nguồn gốc Hy Lạp và Latin

Từ "hypoperfusion" được cấu thành từ ba phần chính, mỗi phần mang ý nghĩa riêng. Tiền tố "hypo-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại "ὑπό" (hypó) nghĩa là "dưới, thấp, thiếu". "Per-" là tiền tố Latin có nghĩa là "xuyên qua, thông qua". Còn phần "-fusion" đến từ động từ Latin "fundere" nghĩa là "rót, đổ". Ghép lại, "hypoperfusion" mô tả chính xác một tình trạng y tế: sự tưới máu không đủ, tức là máu được "rót qua" hoặc "chảy qua" một mô hay cơ quan nào đó "không đủ" hoặc "quá ít".

Sự Kết Hợp Khoa Học

Thuật ngữ "perfusion" (tưới máu) xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 để chỉ hành động bơm chất lỏng qua các cơ quan. Sau đó, với sự phát triển của y học hiện đại, các tiền tố như "hypo-" được thêm vào để mô tả cụ thể các tình trạng bệnh lý. "Hypoperfusion" là một ví dụ điển hình cho cách các từ gốc cổ đại được kết hợp lại để tạo ra các thuật ngữ y học chính xác, giúp các chuyên gia y tế mô tả và chẩn đoán các vấn đề sức khỏe một cách rõ ràng.

Usage Note

Hypoperfusion chỉ tình trạng lưu lượng máu đến một cơ quan hoặc mô bị giảm, dẫn đến thiếu oxy và các chất dinh dưỡng cần thiết. Nó nghiêm trọng hơn 'poor circulation' (tuần hoàn kém) vì 'hypoperfusion' mang ý nghĩa đe dọa đến chức năng hoặc sự sống của mô. Nó khác với 'ischemia' (thiếu máu cục bộ) vì 'ischemia' thường đề cập đến sự tắc nghẽn hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn của dòng máu, trong khi 'hypoperfusion' là sự suy giảm lưu lượng máu, nhưng không nhất thiết là tắc nghẽn hoàn toàn.

Prepositions

in due to

‘Hypoperfusion in [cơ quan/mô]’ dùng để chỉ vị trí xảy ra tình trạng giảm lưu lượng máu. ‘Hypoperfusion due to [nguyên nhân]’ dùng để chỉ nguyên nhân gây ra tình trạng giảm lưu lượng máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypoperfusion
  • severe severe hypoperfusion
    (tình trạng tưới máu không đủ nghiêm trọng)
  • global global hypoperfusion
    (tình trạng tưới máu toàn thân không đủ)
  • cerebral cerebral hypoperfusion
    (tình trạng tưới máu não không đủ)
  • renal renal hypoperfusion
    (tình trạng tưới máu thận không đủ)
  • tissue tissue hypoperfusion
    (tình trạng tưới máu mô không đủ)
Verb + hypoperfusion
  • develop develop hypoperfusion
    (phát triển tình trạng tưới máu không đủ)
  • experience experience hypoperfusion
    (trải qua tình trạng tưới máu không đủ)
  • cause cause hypoperfusion
    (gây ra tình trạng tưới máu không đủ)
  • prevent prevent hypoperfusion
    (ngăn ngừa tình trạng tưới máu không đủ)
  • manage manage hypoperfusion
    (xử lý/kiểm soát tình trạng tưới máu không đủ)
Hypoperfusion + Noun
  • hypoperfusion hypoperfusion injury
    (tổn thương do tưới máu không đủ)
  • hypoperfusion hypoperfusion syndrome
    (hội chứng tưới máu không đủ)

Idioms

  • signs of hypoperfusion

    các dấu hiệu của tình trạng tưới máu không đủ

    "The patient exhibited classic signs of hypoperfusion, including pallor and decreased urine output."

    (Bệnh nhân cho thấy các dấu hiệu kinh điển của tình trạng tưới máu không đủ, bao gồm xanh xao và giảm lượng nước tiểu.)

  • diagnose hypoperfusion

    chẩn đoán tình trạng tưới máu không đủ

    "Doctors quickly moved to diagnose hypoperfusion after the accident."

    (Các bác sĩ nhanh chóng tiến hành chẩn đoán tình trạng tưới máu không đủ sau tai nạn.)

  • treat hypoperfusion

    điều trị tình trạng tưới máu không đủ

    "Aggressive fluid resuscitation is often used to treat hypoperfusion in shock."

    (Truyền dịch tích cực thường được sử dụng để điều trị tình trạng tưới máu không đủ trong sốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypoperfusion

Danh từ
Lật mặt

Giảm lưu lượng máu.

"Prolonged hypoperfusion can lead to irreversible organ damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hypoperfusion can lead to organ damage if left untreated.
Giảm tưới máu có thể dẫn đến tổn thương nội tạng nếu không được điều trị.
Phủ định
There is no hypoperfusion detected in the patient's lower extremities.
Không phát hiện giảm tưới máu ở chi dưới của bệnh nhân.
Nghi vấn
Is hypoperfusion the primary cause of the patient's shock?
Có phải giảm tưới máu là nguyên nhân chính gây ra sốc cho bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypoperfusion".

Sức Khỏe Tuần Hoàn và Y Học Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, sự hiểu biết về "hypoperfusion" nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ tuần hoàn khỏe mạnh đối với mọi chức năng cơ thể. Khái niệm này phản ánh giá trị cao mà xã hội đặt vào việc duy trì sức khỏe và sự sống. Chẩn đoán và điều trị kịp thời tình trạng tưới máu không đủ là một minh chứng cho sự tiến bộ của khoa học y tế trong việc bảo vệ và cải thiện chất lượng cuộc sống con người.

Ngôn Ngữ Y Khoa và Quyền Lực Chuyên Môn

Các thuật ngữ y khoa chuyên sâu như "hypoperfusion" thường chỉ được sử dụng trong giới y khoa. Điều này tạo ra một rào cản ngôn ngữ giữa bệnh nhân và bác sĩ, củng cố vai trò của các chuyên gia y tế như những người nắm giữ kiến thức và kỹ năng đặc biệt. Tuy nhiên, việc học những từ này giúp người học tiếng Anh hiểu sâu hơn về cách y học hiện đại vận hành và cách các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng được mô tả và xử lý.