(Top Banner Ad)
perfusion
C1
Noun C1 Y học

perfusion

UK: /pəˈfjuːʒən/ • US: /pərˈfjuːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tưới máu sự truyền dịch tưới máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The passage of fluid through the circulatory system or lymphatic system to an organ or a tissue.

Vietnamese Meaning

Sự tưới máu; sự truyền dịch (quá trình máu hoặc chất lỏng khác lưu thông qua hệ tuần hoàn hoặc hệ bạch huyết đến một cơ quan hoặc mô).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate perfusion is essential for the survival of tissues and organs."

    "Sự tưới máu đầy đủ là điều cần thiết cho sự sống còn của các mô và cơ quan."

  • "The doctor checked the patient's peripheral perfusion."

    "Bác sĩ kiểm tra sự tưới máu ngoại vi của bệnh nhân."

  • "Organ perfusion is crucial during transplantation."

    "Sự tưới máu cơ quan là rất quan trọng trong quá trình cấy ghép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perfuse tưới máu, tưới dịch (cho một cơ quan, mô, hoặc toàn bộ cơ thể)
Noun perfusate dung dịch được dùng để tưới máu hoặc rửa trôi (trong y học)
Noun perfusionist chuyên gia vận hành máy tuần hoàn ngoài cơ thể (ví dụ: máy tim phổi nhân tạo)
Adjective perfused đã được tưới máu/dịch; được cung cấp máu/dịch
Adjective perfusive liên quan đến sự tưới máu/dịch hoặc khả năng tưới máu/dịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Latin
perfundere
Latin
perfūsiō
English
perfusion

Dòng Chảy Xuyên Suốt

Từ 'perfusion' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. 'Per-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'xuyên suốt', và 'fundere' có nghĩa là 'đổ' hoặc 'chảy'. Ghép lại, nó mô tả hành động 'đổ chất lỏng xuyên qua' một vật thể. Trong y học, thuật ngữ này hình dung dòng máu hoặc dung dịch tưới mát và nuôi dưỡng các mô và cơ quan trong cơ thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'perfusion' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả việc cung cấp máu hoặc dịch nuôi dưỡng đến các mô và cơ quan. Nó nhấn mạnh quá trình lưu thông và thấm nhập của chất lỏng vào bên trong cấu trúc sinh học.

Prepositions

with

'Perfusion with' thường được sử dụng để chỉ chất lỏng cụ thể được sử dụng trong quá trình tưới máu, ví dụ như 'perfusion with a saline solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfusion
  • adequate adequate perfusion
    (tưới máu/dịch đầy đủ)
  • poor poor perfusion
    (tưới máu/dịch kém)
  • reduced reduced perfusion
    (tưới máu/dịch giảm)
  • cerebral cerebral perfusion
    (tưới máu não)
  • myocardial myocardial perfusion
    (tưới máu cơ tim)
Verb + perfusion
  • improve improve perfusion
    (cải thiện sự tưới máu/dịch)
  • maintain maintain perfusion
    (duy trì sự tưới máu/dịch)
  • assess assess perfusion
    (đánh giá sự tưới máu/dịch)
  • restore restore perfusion
    (khôi phục sự tưới máu/dịch)
Perfusion + Noun
  • perfusion perfusion scan
    (chụp xạ hình tưới máu (một loại xét nghiệm hình ảnh))
  • perfusion perfusion pressure
    (áp lực tưới máu (áp lực cần thiết để máu lưu thông qua các mô))

Idioms

  • maintain adequate perfusion

    duy trì sự tưới máu đầy đủ (cho các mô, cơ quan)

    "In critical care, the primary goal is to maintain adequate perfusion to vital organs."

    (Trong chăm sóc đặc biệt, mục tiêu chính là duy trì sự tưới máu đầy đủ cho các cơ quan quan trọng.)

  • assess tissue perfusion

    đánh giá sự tưới máu mô

    "Nurses frequently assess tissue perfusion by checking capillary refill time and skin color."

    (Y tá thường xuyên đánh giá sự tưới máu mô bằng cách kiểm tra thời gian đổ đầy mao mạch và màu da.)

  • improve cerebral perfusion

    cải thiện tưới máu não

    "Certain medications are used to improve cerebral perfusion after a stroke."

    (Một số loại thuốc được sử dụng để cải thiện tưới máu não sau đột quỵ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfusion

Noun
Lật mặt

Sự tưới máu; sự truyền dịch (quá trình máu hoặc chất lỏng khác lưu thông qua hệ tuần hoàn hoặc hệ bạch huyết đến một cơ quan hoặc mô).

"Adequate perfusion is essential for the survival of tissues and organs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adequate perfusion is essential for delivering oxygen to tissues.
Tưới máu đầy đủ là điều cần thiết để cung cấp oxy cho các mô.
Phủ định
Without sufficient blood pressure, the organs do not perfuse properly.
Nếu không có đủ huyết áp, các cơ quan không được tưới máu đúng cách.
Nghi vấn
Does the tissue perfuse well after the surgery?
Mô có được tưới máu tốt sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfusion".

Ứng dụng trong Y học Hiện đại

Khái niệm 'perfusion' (tưới máu/dịch) là nền tảng trong y học hiện đại, đặc biệt trong phẫu thuật. Nó là yếu tố sống còn trong các ca phẫu thuật tim hở, nơi máy tim phổi nhân tạo (heart-lung machine) đảm bảo sự tưới máu cho toàn bộ cơ thể trong khi tim ngừng hoạt động. Perfusion cũng vô cùng quan trọng trong việc bảo quản nội tạng để cấy ghép, giúp duy trì sự sống của chúng bên ngoài cơ thể người nhận.

Kỹ thuật Hình ảnh Y tế

Trong chẩn đoán, các kỹ thuật hình ảnh y tế tiên tiến như 'perfusion scan' (chụp xạ hình tưới máu) được sử dụng rộng rãi để đánh giá dòng chảy của máu đến các cơ quan như tim, phổi hoặc não. Điều này giúp bác sĩ phát hiện các vấn đề như tắc nghẽn mạch máu, thiếu máu cục bộ, hoặc các vùng mô bị tổn thương, đóng vai trò then chốt trong việc đưa ra chẩn đoán và kế hoạch điều trị.