(Top Banner Ad)
oxygen deficiency
C1
noun C1 Y học/Sinh học

oxygen deficiency

UK: /ˈɒksɪdʒən dɪˈfɪʃənsi/ • US: /ˈɑːksɪdʒən dɪˈfɪʃənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu oxy tình trạng thiếu oxy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which the amount of oxygen available to the body or a particular area of the body is insufficient.

Vietnamese Meaning

Tình trạng lượng oxy cung cấp cho cơ thể hoặc một khu vực cụ thể của cơ thể không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prolonged oxygen deficiency can lead to severe brain damage."

    "Sự thiếu hụt oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng."

  • "The climbers suffered from oxygen deficiency at high altitudes."

    "Những người leo núi bị thiếu oxy ở độ cao lớn."

  • "Oxygen deficiency in the soil can inhibit plant growth."

    "Sự thiếu oxy trong đất có thể ức chế sự phát triển của cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen Ôxy (nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống)
Verb oxygenate Cung cấp ôxy, làm giàu ôxy
Adjective deficient Thiếu hụt, không đủ
Noun hypoxia Thiếu ôxy (thuật ngữ y học chỉ tình trạng cơ thể hoặc một phần cơ thể bị thiếu hụt ôxy ở mức mô)
Noun anoxia Vô ôxy (thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu ôxy hoàn toàn)

Synonyms

Antonyms

oxygen saturation (bão hòa oxy)hyperoxia (tình trạng dư thừa oxy)

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀξύς (oxys) - sharp, acid
Ancient Greek
γένος (genos) - birth, origin
French
oxygène (coined by Lavoisier in 1777)
English
oxygen (adopted from French in 1790)

Nguồn gốc của từ 'Oxygen'

Từ 'oxygen' được nhà hóa học người Pháp Antoine Lavoisier đặt ra vào năm 1777. Ông ghép hai từ tiếng Hy Lạp cổ 'oxys' (có nghĩa là 'sắc, chua' hoặc 'axit') và 'genes' (có nghĩa là 'sinh ra, tạo ra') để mô tả khí này là 'chất tạo axit' (acid-producer), vì ông tin rằng tất cả các axit đều chứa ôxy.

Nguồn gốc của từ 'Deficiency'

Từ 'deficiency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deficere', có nghĩa là 'thiếu hụt, không đủ'. Nó được sử dụng trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 16 để chỉ trạng thái thiếu hoặc không đầy đủ một thứ gì đó cần thiết. Khi kết hợp với 'oxygen', nó tạo thành cụm từ chỉ sự thiếu hụt ôxy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng như thiếu oxy trong máu (hypoxemia) hoặc thiếu oxy trong mô (hypoxia). Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khoa học khác liên quan đến môi trường và sinh học. Khác với 'oxygen scarcity' chỉ sự khan hiếm oxy nói chung, 'oxygen deficiency' nhấn mạnh đến hậu quả sức khỏe hoặc sinh lý do thiếu oxy.

Prepositions

in due to

* **in:** Được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của sự thiếu hụt oxy (e.g., "oxygen deficiency in the brain").
* **due to:** Được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt oxy (e.g., "oxygen deficiency due to altitude").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oxygen deficiency
  • severe severe oxygen deficiency
    (thiếu ôxy nghiêm trọng)
  • acute acute oxygen deficiency
    (thiếu ôxy cấp tính)
  • chronic chronic oxygen deficiency
    (thiếu ôxy mãn tính)
  • mild mild oxygen deficiency
    (thiếu ôxy nhẹ)
  • cerebral cerebral oxygen deficiency
    (thiếu ôxy não)
Verb + oxygen deficiency
  • suffer from suffer from oxygen deficiency
    (bị thiếu ôxy)
  • cause cause oxygen deficiency
    (gây thiếu ôxy)
  • prevent prevent oxygen deficiency
    (ngăn ngừa thiếu ôxy)
  • address address oxygen deficiency
    (giải quyết tình trạng thiếu ôxy)
Noun + oxygen deficiency
  • symptoms of symptoms of oxygen deficiency
    (các triệu chứng thiếu ôxy)
  • effects of effects of oxygen deficiency
    (các tác động của thiếu ôxy)
  • risk of risk of oxygen deficiency
    (nguy cơ thiếu ôxy)

Idioms

  • life-threatening oxygen deficiency

    Tình trạng thiếu ôxy đe dọa tính mạng

    "The climber experienced life-threatening oxygen deficiency at the summit."

    (Người leo núi đã trải qua tình trạng thiếu ôxy đe dọa tính mạng ở đỉnh núi.)

  • brain damage due to oxygen deficiency

    Tổn thương não do thiếu ôxy

    "Prolonged oxygen deficiency can lead to irreversible brain damage."

    (Tình trạng thiếu ôxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não không thể phục hồi.)

  • combat/address oxygen deficiency

    Chống lại/giải quyết tình trạng thiếu ôxy

    "Doctors worked quickly to combat oxygen deficiency in the patient."

    (Các bác sĩ đã nhanh chóng hành động để chống lại tình trạng thiếu ôxy ở bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oxygen deficiency

noun
Lật mặt

Tình trạng lượng oxy cung cấp cho cơ thể hoặc một khu vực cụ thể của cơ thể không đủ.

"Prolonged oxygen deficiency can lead to severe brain damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The miners used to ignore the signs of oxygen deficiency before the new safety regulations.
Những người thợ mỏ đã từng bỏ qua các dấu hiệu thiếu oxy trước khi có các quy định an toàn mới.
Phủ định
She didn't use to worry about oxygen deficiency in her apartment because the ventilation was excellent.
Cô ấy đã không từng lo lắng về tình trạng thiếu oxy trong căn hộ của mình vì hệ thống thông gió rất tốt.
Nghi vấn
Did they use to experience oxygen deficiency at that high altitude before the acclimatization training?
Họ đã từng trải qua tình trạng thiếu oxy ở độ cao đó trước khi được huấn luyện thích nghi độ cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen deficiency".

Bệnh độ cao (Altitude Sickness)

Thiếu ôxy là nguyên nhân chính gây ra bệnh độ cao, một tình trạng phổ biến ở những người leo núi hoặc di chuyển nhanh đến những vùng có độ cao lớn. Triệu chứng bao gồm đau đầu, buồn nôn, chóng mặt và mệt mỏi. Việc thích nghi dần dần là rất quan trọng để tránh các biến chứng nghiêm trọng.

Tầm quan trọng của không khí trong lành

Trong nhiều nền văn hóa, 'không khí trong lành' được xem là yếu tố thiết yếu cho sức khỏe và tinh thần, tượng trưng cho sự sống và sự tươi mới. Khái niệm này liên quan mật thiết đến việc đảm bảo cung cấp đủ ôxy, không chỉ về mặt sinh học mà còn trong các quan niệm về môi trường sống lành mạnh và không gian thoáng đãng.