oxygen deficiency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition in which the amount of oxygen available to the body or a particular area of the body is insufficient.
Vietnamese Meaning
Tình trạng lượng oxy cung cấp cho cơ thể hoặc một khu vực cụ thể của cơ thể không đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prolonged oxygen deficiency can lead to severe brain damage."
"Sự thiếu hụt oxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não nghiêm trọng."
-
"The climbers suffered from oxygen deficiency at high altitudes."
"Những người leo núi bị thiếu oxy ở độ cao lớn."
-
"Oxygen deficiency in the soil can inhibit plant growth."
"Sự thiếu oxy trong đất có thể ức chế sự phát triển của cây trồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | oxygen | Ôxy (nguyên tố hóa học thiết yếu cho sự sống) |
| Verb | oxygenate | Cung cấp ôxy, làm giàu ôxy |
| Adjective | deficient | Thiếu hụt, không đủ |
| Noun | hypoxia | Thiếu ôxy (thuật ngữ y học chỉ tình trạng cơ thể hoặc một phần cơ thể bị thiếu hụt ôxy ở mức mô) |
| Noun | anoxia | Vô ôxy (thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu ôxy hoàn toàn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong y học để mô tả các tình trạng như thiếu oxy trong máu (hypoxemia) hoặc thiếu oxy trong mô (hypoxia). Nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh khoa học khác liên quan đến môi trường và sinh học. Khác với 'oxygen scarcity' chỉ sự khan hiếm oxy nói chung, 'oxygen deficiency' nhấn mạnh đến hậu quả sức khỏe hoặc sinh lý do thiếu oxy.
Prepositions
* **in:** Được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh của sự thiếu hụt oxy (e.g., "oxygen deficiency in the brain").
* **due to:** Được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt oxy (e.g., "oxygen deficiency due to altitude").
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe oxygen deficiency (thiếu ôxy nghiêm trọng)
-
acute acute oxygen deficiency (thiếu ôxy cấp tính)
-
chronic chronic oxygen deficiency (thiếu ôxy mãn tính)
-
mild mild oxygen deficiency (thiếu ôxy nhẹ)
-
cerebral cerebral oxygen deficiency (thiếu ôxy não)
-
suffer from suffer from oxygen deficiency (bị thiếu ôxy)
-
cause cause oxygen deficiency (gây thiếu ôxy)
-
prevent prevent oxygen deficiency (ngăn ngừa thiếu ôxy)
-
address address oxygen deficiency (giải quyết tình trạng thiếu ôxy)
-
symptoms of symptoms of oxygen deficiency (các triệu chứng thiếu ôxy)
-
effects of effects of oxygen deficiency (các tác động của thiếu ôxy)
-
risk of risk of oxygen deficiency (nguy cơ thiếu ôxy)
Idioms
-
life-threatening oxygen deficiency
Tình trạng thiếu ôxy đe dọa tính mạng
"The climber experienced life-threatening oxygen deficiency at the summit."
(Người leo núi đã trải qua tình trạng thiếu ôxy đe dọa tính mạng ở đỉnh núi.)
-
brain damage due to oxygen deficiency
Tổn thương não do thiếu ôxy
"Prolonged oxygen deficiency can lead to irreversible brain damage."
(Tình trạng thiếu ôxy kéo dài có thể dẫn đến tổn thương não không thể phục hồi.)
-
combat/address oxygen deficiency
Chống lại/giải quyết tình trạng thiếu ôxy
"Doctors worked quickly to combat oxygen deficiency in the patient."
(Các bác sĩ đã nhanh chóng hành động để chống lại tình trạng thiếu ôxy ở bệnh nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oxygen deficiency
nounTình trạng lượng oxy cung cấp cho cơ thể hoặc một khu vực cụ thể của cơ thể không đủ.
"Prolonged oxygen deficiency can lead to severe brain damage."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The miners used to ignore the signs of oxygen deficiency before the new safety regulations. |
Những người thợ mỏ đã từng bỏ qua các dấu hiệu thiếu oxy trước khi có các quy định an toàn mới. |
| Phủ định | She didn't use to worry about oxygen deficiency in her apartment because the ventilation was excellent. |
Cô ấy đã không từng lo lắng về tình trạng thiếu oxy trong căn hộ của mình vì hệ thống thông gió rất tốt. |
| Nghi vấn | Did they use to experience oxygen deficiency at that high altitude before the acclimatization training? |
Họ đã từng trải qua tình trạng thiếu oxy ở độ cao đó trước khi được huấn luyện thích nghi độ cao phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oxygen deficiency".
