(Top Banner Ad)
hysteresis loop
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

hysteresis loop

UK: /ˌhɪstəˈriːsɪs luːp/ • US: /ˌhɪstəˈriːsɪs luːp/

Nghĩa tiếng Việt

vòng trễ đường cong trễ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A graphical representation of hysteresis, showing the relationship between two variables, typically an applied force or field and the resulting effect, where the effect lags behind the cause.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn đồ thị của hiện tượng trễ, thể hiện mối quan hệ giữa hai biến, thường là một lực hoặc trường tác dụng và hiệu ứng kết quả, trong đó hiệu ứng này bị trễ so với nguyên nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hysteresis loop of the ferromagnetic material revealed its high coercivity."

    "Vòng trễ của vật liệu sắt từ cho thấy lực kháng từ cao của nó."

  • "Analyzing the hysteresis loop allows engineers to optimize the performance of magnetic storage devices."

    "Phân tích vòng trễ cho phép các kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị lưu trữ từ tính."

  • "The shape of the hysteresis loop indicates the energy loss during each cycle."

    "Hình dạng của vòng trễ cho biết sự mất năng lượng trong mỗi chu kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hysteresis Hiện tượng trễ, độ trễ.
Adjective hysteretic Thuộc về hiện tượng trễ, có tính trễ.
Adverb hysteretically Một cách trễ, theo hiện tượng trễ.
Noun loop Vòng lặp, vòng (trong ngữ cảnh chung).

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑστερεῖν (hysterein)
Ancient Greek
ὑστέρησις (hysteresis)
English
hysteresis
Proto-Germanic
*hlaupanan
Old Norse
hlaup
Middle English
loupe
English
loop
English
hysteresis loop

Câu Chuyện Của 'Hysteresis'

Từ 'hysteresis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'hysterein' (ὑστερεῖν), có nghĩa là 'tụt lại phía sau' hoặc 'đến muộn'. Khái niệm này được Sir James Alfred Ewing đặt ra vào năm 1881 để mô tả một hiện tượng trong vật lý, nơi một hiệu ứng (như từ hóa) không lập tức quay trở lại trạng thái ban đầu khi nguyên nhân (trường từ) được loại bỏ, mà có sự 'trễ' nhất định, giống như nó 'ghi nhớ' trạng thái trước đó. Từ 'loop' (vòng lặp) đơn giản là mô tả hình dạng đường cong khi biểu diễn hiện tượng trễ này trên đồ thị, tạo thành một vòng khép kín.

Usage Note

Vòng trễ hysteresis cho thấy sự phụ thuộc của một hệ thống vào lịch sử trước đó của nó. Nó đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như từ tính (quan hệ giữa từ trường và độ từ hóa), điện (quan hệ giữa điện trường và độ phân cực), và cơ học (quan hệ giữa lực và biến dạng). Hình dạng và kích thước của vòng trễ cung cấp thông tin về các đặc tính của vật liệu hoặc hệ thống đang được nghiên cứu.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng (ví dụ: hysteresis loop in magnetism). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng hoặc loại vật liệu (ví dụ: hysteresis loop for a specific material).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hysteresis loop
  • magnetic magnetic hysteresis loop
    (vòng trễ từ)
  • thermal thermal hysteresis loop
    (vòng trễ nhiệt)
  • narrow narrow hysteresis loop
    (vòng trễ hẹp)
  • wide wide hysteresis loop
    (vòng trễ rộng)
  • characteristic characteristic hysteresis loop
    (vòng trễ đặc trưng)
Verb + hysteresis loop
  • exhibit exhibit a hysteresis loop
    (thể hiện một vòng trễ)
  • show show a hysteresis loop
    (cho thấy một vòng trễ)
  • trace trace a hysteresis loop
    (vẽ/dò một vòng trễ)
  • measure measure the hysteresis loop
    (đo vòng trễ)
  • reduce reduce the hysteresis loop
    (giảm vòng trễ)
Hysteresis loop + Verb
  • appears A hysteresis loop appears
    (Một vòng trễ xuất hiện)
  • forms A hysteresis loop forms
    (Một vòng trễ hình thành)
  • indicates The hysteresis loop indicates
    (Vòng trễ cho thấy)
  • characterizes The hysteresis loop characterizes
    (Vòng trễ đặc trưng cho)

Idioms

  • to trace a hysteresis loop

    Theo dõi hoặc vẽ đường cong biểu diễn hiện tượng trễ trên đồ thị.

    "Researchers used a specialized magnetometer to trace the magnetic hysteresis loop of the material."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng từ kế chuyên dụng để theo dõi vòng trễ từ của vật liệu.)

  • to exhibit/show a hysteresis loop

    Biểu hiện hoặc cho thấy hiện tượng trễ (khi một hệ thống có tính trễ).

    "The ferroelectric material clearly exhibits a dielectric hysteresis loop under an alternating electric field."

    (Vật liệu sắt điện rõ ràng thể hiện một vòng trễ điện môi dưới tác dụng của trường điện xoay chiều.)

  • hysteresis loop area

    Diện tích của vòng trễ (thường dùng để tính toán năng lượng mất đi trong một chu kỳ).

    "The area enclosed by the hysteresis loop represents the energy dissipated during one cycle."

    (Diện tích được bao quanh bởi vòng trễ biểu thị năng lượng tiêu tán trong một chu kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hysteresis loop

danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn đồ thị của hiện tượng trễ, thể hiện mối quan hệ giữa hai biến, thường là một lực hoặc trường tác dụng và hiệu ứng kết quả, trong đó hiệu ứng này bị trễ so với nguyên nhân.

"The hysteresis loop of the ferromagnetic material revealed its high coercivity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysteresis loop".

Hysteresis và Sự Phụ Thuộc Vào Quá Khứ

Mặc dù 'hysteresis loop' là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt, nhưng khái niệm 'hiện tượng trễ' (hysteresis) lại có thể được mở rộng để hiểu nhiều khía cạnh trong đời sống xã hội và tâm lý. Nó mô tả tình trạng mà một hệ thống hoặc cá nhân không ngay lập tức phản ứng với những thay đổi đầu vào, mà vẫn 'ghi nhớ' hoặc bị ảnh hưởng bởi các trạng thái và quyết định trong quá khứ. Ví dụ, trong kinh tế, 'hysteresis kinh tế' có thể xảy ra khi thất nghiệp cao kéo dài khiến người lao động mất kỹ năng và khó tìm việc lại, ngay cả khi điều kiện kinh tế đã được cải thiện. Trong tâm lý học, các thói quen hoặc niềm tin đã hình thành có thể tạo ra một dạng 'trễ' khiến chúng ta khó thay đổi hành vi, ngay cả khi có lý do chính đáng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của lịch sử và sự 'quán tính' trong nhiều hệ thống phức tạp, từ vật lý đến con người.