hysteresis loop
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A graphical representation of hysteresis, showing the relationship between two variables, typically an applied force or field and the resulting effect, where the effect lags behind the cause.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn đồ thị của hiện tượng trễ, thể hiện mối quan hệ giữa hai biến, thường là một lực hoặc trường tác dụng và hiệu ứng kết quả, trong đó hiệu ứng này bị trễ so với nguyên nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hysteresis loop of the ferromagnetic material revealed its high coercivity."
"Vòng trễ của vật liệu sắt từ cho thấy lực kháng từ cao của nó."
-
"Analyzing the hysteresis loop allows engineers to optimize the performance of magnetic storage devices."
"Phân tích vòng trễ cho phép các kỹ sư tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị lưu trữ từ tính."
-
"The shape of the hysteresis loop indicates the energy loss during each cycle."
"Hình dạng của vòng trễ cho biết sự mất năng lượng trong mỗi chu kỳ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hysteresis | Hiện tượng trễ, độ trễ. |
| Adjective | hysteretic | Thuộc về hiện tượng trễ, có tính trễ. |
| Adverb | hysteretically | Một cách trễ, theo hiện tượng trễ. |
| Noun | loop | Vòng lặp, vòng (trong ngữ cảnh chung). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vòng trễ hysteresis cho thấy sự phụ thuộc của một hệ thống vào lịch sử trước đó của nó. Nó đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như từ tính (quan hệ giữa từ trường và độ từ hóa), điện (quan hệ giữa điện trường và độ phân cực), và cơ học (quan hệ giữa lực và biến dạng). Hình dạng và kích thước của vòng trễ cung cấp thông tin về các đặc tính của vật liệu hoặc hệ thống đang được nghiên cứu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng (ví dụ: hysteresis loop in magnetism). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng hoặc loại vật liệu (ví dụ: hysteresis loop for a specific material).
Collocations (Từ đi kèm)
-
magnetic magnetic hysteresis loop (vòng trễ từ)
-
thermal thermal hysteresis loop (vòng trễ nhiệt)
-
narrow narrow hysteresis loop (vòng trễ hẹp)
-
wide wide hysteresis loop (vòng trễ rộng)
-
characteristic characteristic hysteresis loop (vòng trễ đặc trưng)
-
exhibit exhibit a hysteresis loop (thể hiện một vòng trễ)
-
show show a hysteresis loop (cho thấy một vòng trễ)
-
trace trace a hysteresis loop (vẽ/dò một vòng trễ)
-
measure measure the hysteresis loop (đo vòng trễ)
-
reduce reduce the hysteresis loop (giảm vòng trễ)
-
appears A hysteresis loop appears (Một vòng trễ xuất hiện)
-
forms A hysteresis loop forms (Một vòng trễ hình thành)
-
indicates The hysteresis loop indicates (Vòng trễ cho thấy)
-
characterizes The hysteresis loop characterizes (Vòng trễ đặc trưng cho)
Idioms
-
to trace a hysteresis loop
Theo dõi hoặc vẽ đường cong biểu diễn hiện tượng trễ trên đồ thị.
"Researchers used a specialized magnetometer to trace the magnetic hysteresis loop of the material."
(Các nhà nghiên cứu đã sử dụng từ kế chuyên dụng để theo dõi vòng trễ từ của vật liệu.)
-
to exhibit/show a hysteresis loop
Biểu hiện hoặc cho thấy hiện tượng trễ (khi một hệ thống có tính trễ).
"The ferroelectric material clearly exhibits a dielectric hysteresis loop under an alternating electric field."
(Vật liệu sắt điện rõ ràng thể hiện một vòng trễ điện môi dưới tác dụng của trường điện xoay chiều.)
-
hysteresis loop area
Diện tích của vòng trễ (thường dùng để tính toán năng lượng mất đi trong một chu kỳ).
"The area enclosed by the hysteresis loop represents the energy dissipated during one cycle."
(Diện tích được bao quanh bởi vòng trễ biểu thị năng lượng tiêu tán trong một chu kỳ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hysteresis loop
danh từMột biểu diễn đồ thị của hiện tượng trễ, thể hiện mối quan hệ giữa hai biến, thường là một lực hoặc trường tác dụng và hiệu ứng kết quả, trong đó hiệu ứng này bị trễ so với nguyên nhân.
"The hysteresis loop of the ferromagnetic material revealed its high coercivity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hysteresis loop".
