(Top Banner Ad)
that is
A2
Conjunctional phrase/Adverbial phrase A2 General Usage

that is

UK: /ðæt ɪz/ • US: /ðæt ɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tức là nghĩa là có nghĩa là hay nói cách khác cụ thể là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to introduce a more exact or detailed statement.

Vietnamese Meaning

Dùng để giới thiệu một phát biểu chính xác hoặc chi tiết hơn; có nghĩa là, tức là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is very old; that is, it was built in the 18th century."

    "Tòa nhà rất cũ; tức là, nó được xây dựng vào thế kỷ 18."

  • "We need to reduce costs; that is, we need to spend less money."

    "Chúng ta cần giảm chi phí; tức là, chúng ta cần tiêu ít tiền hơn."

  • "That is, you're telling me you forgot my birthday?"

    "Ý anh là, anh đang nói với tôi rằng anh đã quên sinh nhật tôi sao?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun/Determiner that Đại từ hoặc từ hạn định 'đó, kia', dùng để chỉ định một vật, người hoặc ý tưởng, hoặc để giới thiệu một mệnh đề.
Verb (base form) to be Động từ 'là, thì, ở', thể hiện trạng thái, sự tồn tại hoặc sự đồng nhất. 'is' là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn.

Synonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þæt is
Middle English
that is
Modern English
that is

Nguồn gốc của 'that is'

'That is' là một cụm từ ghép hình thành từ hai từ có nguồn gốc rất cổ xưa trong tiếng Anh. 'That' bắt nguồn từ 'þæt' trong tiếng Anh cổ, có chức năng chỉ định hoặc làm liên từ. 'Is' là dạng chia của động từ 'to be' (là), xuất phát từ 'is' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp của 'that' và 'is' đã được sử dụng từ thời Trung Cổ, chủ yếu với vai trò giới thiệu một lời giải thích hoặc làm rõ một điều gì đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để giải thích, làm rõ, hoặc đưa ra một cách diễn đạt khác cho ý vừa được đề cập. Có thể viết tắt là 'i.e.' (viết tắt của 'id est' trong tiếng Latin). Nên phân biệt với 'that is to say' (nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).
Trong ngữ cảnh này, 'that is' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với những phản ứng mạnh mẽ hơn. Nó cho thấy một chút bất ngờ hoặc một sự phản đối không quá gay gắt. Thường đi kèm với ngữ điệu lên giọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ để giải thích/làm rõ
  • to say that is to say
    (tức là, nói cách khác (dùng để giải thích hoặc làm rõ hơn điều vừa nói))
  • namely that is, namely...
    (tức là, cụ thể là (dùng để liệt kê ví dụ hoặc chi tiết sau khi đã có một tuyên bố chung))
Cụm từ để xác nhận/phủ nhận
  • right that is right
    (đúng vậy, đúng rồi (xác nhận sự đồng ý hoặc chính xác))
  • correct that is correct
    (chính xác (xác nhận tính đúng đắn, thường trang trọng hơn 'right'))
  • true that is true
    (điều đó đúng, quả thật vậy (xác nhận sự thật hoặc tính hợp lý))
  • not true that is not true
    (điều đó không đúng (phủ nhận một thông tin hoặc tuyên bố))
Cụm từ chỉ nguyên nhân/kết quả/kết thúc
  • why that is why
    (đó là lý do tại sao (giới thiệu lý do cho một tình huống hoặc hành động))
  • all that is all
    (chỉ có vậy thôi, hết rồi (cho biết không còn gì nữa để nói, làm, hoặc giải thích))

Idioms

  • That is that.

    Vậy là xong; đó là kết thúc (một cuộc thảo luận, vấn đề đã được quyết định và không thay đổi nữa).

    "I've made my decision, and that is that. There's nothing more to discuss."

    (Tôi đã đưa ra quyết định của mình rồi, vậy là xong. Không còn gì để bàn cãi nữa.)

  • That is to say...

    Tức là; nói cách khác (dùng để giới thiệu một lời giải thích hoặc làm rõ hơn điều vừa nói).

    "He is a polyglot, that is to say, he speaks several languages fluently."

    (Anh ấy là một người đa ngôn ngữ, tức là, anh ấy nói được nhiều thứ tiếng trôi chảy.)

  • If that is the case (or: if that is so)

    Nếu đúng như vậy; nếu tình hình là thế (dùng để chỉ một tình huống giả định hoặc một thông tin vừa được đề cập).

    "The manager said the meeting is postponed. If that is the case, we can go home early."

    (Quản lý nói cuộc họp bị hoãn rồi. Nếu đúng như vậy, chúng ta có thể về nhà sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

that is

Conjunctional phrase/Adverbial phrase
Lật mặt

Dùng để giới thiệu một phát biểu chính xác hoặc chi tiết hơn; có nghĩa là, tức là.

"The building is very old; that is, it was built in the 18th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "that is".

Sự rõ ràng trong Giao tiếp Phương Tây

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, chính xác và không mơ hồ là rất được coi trọng. Cụm từ 'that is' thường được sử dụng như một công cụ hiệu quả để giải thích, làm rõ nghĩa, hoặc cung cấp thông tin chi tiết hơn về một điểm đã nêu. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nắm bắt thông điệp mà không cần suy đoán, thể hiện sự tôn trọng đối với sự hiểu biết của đối phương.

Vai trò trong Văn viết Trang trọng

Cụm từ 'that is' (và dạng mở rộng 'that is to say') không chỉ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày mà còn đóng vai trò quan trọng trong văn viết học thuật và trang trọng. Trong các bài luận, báo cáo hoặc tài liệu chuyên ngành, nó giúp tác giả giới thiệu một cách giải thích sâu hơn, một sự diễn đạt khác của ý tưởng đã nêu, hoặc bổ sung thông tin chi tiết. Điều này đảm bảo sự mạch lạc, chính xác và chặt chẽ của lập luận, là yếu tố then chốt trong phong cách viết học thuật.