in other words
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
expressing something again in a clearer or different way
Vietnamese Meaning
nói cách khác, hay nói một cách khác, diễn đạt lại điều gì đó một cách rõ ràng hơn hoặc khác đi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economy is in recession; in other words, things are getting worse."
"Nền kinh tế đang suy thoái; nói cách khác, mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn."
-
"He's a vegetarian; in other words, he doesn't eat meat."
"Anh ấy là người ăn chay; nói cách khác, anh ấy không ăn thịt."
-
"The project is behind schedule; in other words, we won't finish on time."
"Dự án đang bị chậm tiến độ; nói cách khác, chúng ta sẽ không hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverbial Phrase | otherwise | nếu không thì; trái lại |
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ điều gì đó đã được nói trước đó. Nó thường đi kèm với một sự giải thích hoặc một cách diễn đạt khác của ý tưởng đó. Nó nhấn mạnh sự tương đương về nghĩa giữa hai cách diễn đạt, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn. Cần phân biệt với các cụm từ như 'for example' (ví dụ) hay 'in addition' (thêm vào đó), vì 'in other words' không đưa ra ví dụ hay thêm thông tin, mà chỉ lặp lại ý tưởng bằng một cách khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
He failed the exam in other words, he didn't pass. (Anh ấy trượt kỳ thi, nói cách khác là anh ấy đã không đậu.)
-
The project is over budget in other words, we need more money. (Dự án vượt quá ngân sách, nói cách khác, chúng ta cần thêm tiền.)
-
To put it simply in other words, ... (Nói một cách đơn giản, hay nói cách khác là...)
-
What I mean is in other words, ... (Ý tôi là, hay nói cách khác là...)
Idioms
-
In other words
Nói cách khác, hay nói một cách khác.
"The company is downsizing; in other words, people are losing their jobs."
(Công ty đang thu hẹp quy mô; nói cách khác, mọi người đang mất việc.)
-
To put it in other words
Diễn đạt lại, nói theo một cách khác.
"To put it in other words, the plan is not feasible."
(Diễn đạt lại thì, kế hoạch này là không khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in other words
adverbial phrasenói cách khác, hay nói một cách khác, diễn đạt lại điều gì đó một cách rõ ràng hơn hoặc khác đi
"The economy is in recession; in other words, things are getting worse."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat ice, in other words, when ice is heated, it melts. |
Nếu bạn làm nóng băng, hay nói cách khác, khi băng được làm nóng, nó tan chảy. |
| Phủ định | If you don't water plants, in other words, when plants are not watered, they don't grow. |
Nếu bạn không tưới nước cho cây, hay nói cách khác, khi cây không được tưới nước, chúng không lớn. |
| Nghi vấn | If you add sugar to coffee, in other words, when sugar is added to coffee, does it taste sweeter? |
Nếu bạn thêm đường vào cà phê, hay nói cách khác, khi đường được thêm vào cà phê, nó có vị ngọt hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project was not successful; in other words, it failed to meet its objectives. |
Dự án đã không thành công; nói cách khác, nó đã không đạt được các mục tiêu của mình. |
| Phủ định | He didn't explain the concept clearly; in other words, the students were confused. |
Anh ấy đã không giải thích khái niệm một cách rõ ràng; nói cách khác, các sinh viên đã bị bối rối. |
| Nghi vấn | Was the experiment a success, or, in other words, did it prove the hypothesis? |
Thí nghiệm có thành công không, hay nói cách khác, nó có chứng minh được giả thuyết không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be explaining the process again, in other words, she will be clarifying each step. |
Cô ấy sẽ giải thích lại quy trình, nói cách khác, cô ấy sẽ làm rõ từng bước. |
| Phủ định | He won't be detailing every aspect, in other words, he won't be going into specifics. |
Anh ấy sẽ không đi vào chi tiết mọi khía cạnh, nói cách khác, anh ấy sẽ không đi sâu vào các chi tiết cụ thể. |
| Nghi vấn | Will they be simplifying the instructions, in other words, will they be making them easier to understand? |
Họ sẽ đơn giản hóa các hướng dẫn phải không, nói cách khác, họ sẽ làm cho chúng dễ hiểu hơn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in other words".
