(Top Banner Ad)
in other words
B2
adverbial phrase B2 General

in other words

UK: /ɪn ˈʌðə wɜːdz/ • US: /ɪn ˈʌðər wɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

nói cách khác hay nói một cách khác tức là nói một lời khác diễn đạt lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

expressing something again in a clearer or different way

Vietnamese Meaning

nói cách khác, hay nói một cách khác, diễn đạt lại điều gì đó một cách rõ ràng hơn hoặc khác đi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economy is in recession; in other words, things are getting worse."

    "Nền kinh tế đang suy thoái; nói cách khác, mọi thứ đang trở nên tồi tệ hơn."

  • "He's a vegetarian; in other words, he doesn't eat meat."

    "Anh ấy là người ăn chay; nói cách khác, anh ấy không ăn thịt."

  • "The project is behind schedule; in other words, we won't finish on time."

    "Dự án đang bị chậm tiến độ; nói cách khác, chúng ta sẽ không hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverbial Phrase otherwise nếu không thì; trái lại

Synonyms

Subject Area

General

Diễn giải

Cụm từ 'in other words' không có lịch sử phức tạp về mặt từ nguyên. Nó đơn giản là một cách diễn đạt tự nhiên phát triển trong tiếng Anh để giải thích hoặc diễn giải một điều gì đó theo cách khác, dễ hiểu hơn. Nó thể hiện nhu cầu cơ bản của con người là làm rõ và đảm bảo sự hiểu biết lẫn nhau.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để giải thích hoặc làm rõ điều gì đó đã được nói trước đó. Nó thường đi kèm với một sự giải thích hoặc một cách diễn đạt khác của ý tưởng đó. Nó nhấn mạnh sự tương đương về nghĩa giữa hai cách diễn đạt, giúp người nghe/đọc hiểu rõ hơn. Cần phân biệt với các cụm từ như 'for example' (ví dụ) hay 'in addition' (thêm vào đó), vì 'in other words' không đưa ra ví dụ hay thêm thông tin, mà chỉ lặp lại ý tưởng bằng một cách khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Sentence + in other words
  • He failed the exam in other words, he didn't pass.
    (Anh ấy trượt kỳ thi, nói cách khác là anh ấy đã không đậu.)
  • The project is over budget in other words, we need more money.
    (Dự án vượt quá ngân sách, nói cách khác, chúng ta cần thêm tiền.)
Explaining + in other words
  • To put it simply in other words, ...
    (Nói một cách đơn giản, hay nói cách khác là...)
  • What I mean is in other words, ...
    (Ý tôi là, hay nói cách khác là...)

Idioms

  • In other words

    Nói cách khác, hay nói một cách khác.

    "The company is downsizing; in other words, people are losing their jobs."

    (Công ty đang thu hẹp quy mô; nói cách khác, mọi người đang mất việc.)

  • To put it in other words

    Diễn đạt lại, nói theo một cách khác.

    "To put it in other words, the plan is not feasible."

    (Diễn đạt lại thì, kế hoạch này là không khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in other words

adverbial phrase
Lật mặt

nói cách khác, hay nói một cách khác, diễn đạt lại điều gì đó một cách rõ ràng hơn hoặc khác đi

"The economy is in recession; in other words, things are getting worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat ice, in other words, when ice is heated, it melts.
Nếu bạn làm nóng băng, hay nói cách khác, khi băng được làm nóng, nó tan chảy.
Phủ định
If you don't water plants, in other words, when plants are not watered, they don't grow.
Nếu bạn không tưới nước cho cây, hay nói cách khác, khi cây không được tưới nước, chúng không lớn.
Nghi vấn
If you add sugar to coffee, in other words, when sugar is added to coffee, does it taste sweeter?
Nếu bạn thêm đường vào cà phê, hay nói cách khác, khi đường được thêm vào cà phê, nó có vị ngọt hơn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was not successful; in other words, it failed to meet its objectives.
Dự án đã không thành công; nói cách khác, nó đã không đạt được các mục tiêu của mình.
Phủ định
He didn't explain the concept clearly; in other words, the students were confused.
Anh ấy đã không giải thích khái niệm một cách rõ ràng; nói cách khác, các sinh viên đã bị bối rối.
Nghi vấn
Was the experiment a success, or, in other words, did it prove the hypothesis?
Thí nghiệm có thành công không, hay nói cách khác, nó có chứng minh được giả thuyết không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be explaining the process again, in other words, she will be clarifying each step.
Cô ấy sẽ giải thích lại quy trình, nói cách khác, cô ấy sẽ làm rõ từng bước.
Phủ định
He won't be detailing every aspect, in other words, he won't be going into specifics.
Anh ấy sẽ không đi vào chi tiết mọi khía cạnh, nói cách khác, anh ấy sẽ không đi sâu vào các chi tiết cụ thể.
Nghi vấn
Will they be simplifying the instructions, in other words, will they be making them easier to understand?
Họ sẽ đơn giản hóa các hướng dẫn phải không, nói cách khác, họ sẽ làm cho chúng dễ hiểu hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in other words".

Clarity in Communication

Trong giao tiếp phương Tây, sự rõ ràng và trực tiếp thường được đánh giá cao. Việc sử dụng 'in other words' thể hiện mong muốn đảm bảo người nghe hiểu đúng ý, tránh hiểu lầm. Điều này quan trọng trong cả môi trường chuyên nghiệp và cá nhân.