i'm uncertain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
Still Still I'm uncertain about that decision. (Tôi vẫn không chắc chắn về quyết định đó.)
-
Even Even I'm uncertain if it's the right choice. (Ngay cả tôi cũng không chắc liệu đó có phải là lựa chọn đúng đắn không.)
-
About I'm uncertain about the details. (Tôi không chắc chắn về các chi tiết.)
-
Of I'm uncertain of the outcome. (Tôi không chắc chắn về kết quả.)
Idioms
-
Up in the air
Không chắc chắn, chưa quyết định
"Our travel plans are still up in the air; I'm uncertain if we will go."
(Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn; tôi không biết liệu chúng tôi có đi hay không.)
-
In two minds
Do dự, lưỡng lự
"I'm in two minds about accepting the job offer; I'm uncertain if it's the right career move."
(Tôi đang do dự về việc chấp nhận lời mời làm việc; tôi không chắc chắn liệu đó có phải là một bước tiến đúng đắn trong sự nghiệp hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
i'm uncertain
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "i'm uncertain".
