(Top Banner Ad)
certain
B1
Tính từ B1

certain

UK: /ˈsɜːtn/ • US: /ˈsɜːrtn/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định cụ thể (nhưng không rõ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Known for sure; established beyond doubt.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn, không nghi ngờ gì; đã được xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am certain that I locked the door."

    "Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa."

  • "It is certain to rain tomorrow."

    "Chắc chắn ngày mai sẽ mưa."

  • "For certain, he will win."

    "Chắc chắn là anh ấy sẽ thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb certainly chắc chắn, dĩ nhiên
Noun certainty sự chắc chắn, điều chắc chắn
Adjective uncertain không chắc chắn, mơ hồ
Noun uncertainty sự không chắc chắn, tình trạng bấp bênh
Verb ascertain xác minh, tìm hiểu chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
certus
Old French
certain
Middle English
certain

Gốc rễ từ sự phân loại

Từ 'certain' bắt nguồn từ gốc Latin 'cernere', có nghĩa là sàng lọc hoặc phân loại. Ban đầu, nó mô tả một vật gì đó đã được kiểm tra kỹ lưỡng qua 'sàng lọc' để đảm bảo không còn sai sót, từ đó dẫn đến ý nghĩa là 'chắc chắn' hoặc 'đã được quyết định'.

Usage Note

Khi 'certain' mang nghĩa 'chắc chắn', nó nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi hoặc khả năng cao xảy ra. Nó khác với 'sure' ở mức độ nhấn mạnh; 'certain' thường mạnh hơn 'sure'. Ví dụ, 'I am certain that...' thể hiện sự tự tin cao hơn 'I am sure that...'. 'Definite' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để mô tả một sự thật hoặc quyết định đã được xác lập rõ ràng, không còn thay đổi được.

Prepositions

of about

'certain of' được sử dụng khi bạn chắc chắn về điều gì đó. Ví dụ: 'I am certain of my abilities.' 'certain about' cũng có nghĩa tương tự, thể hiện sự chắc chắn, nhưng đôi khi mang sắc thái về một quan điểm hay đánh giá. Ví dụ: 'I'm not certain about his motives.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + certain
  • make make certain
    (đảm bảo chắc chắn)
  • feel feel certain
    (cảm thấy chắc chắn)
Adverb + certain
  • absolutely absolutely certain
    (hoàn toàn chắc chắn)
  • fairly fairly certain
    (khá chắc chắn)
Certain + Noun
  • extent to a certain extent
    (ở một mức độ nhất định)
  • circumstances under certain circumstances
    (trong những hoàn cảnh nhất định)

Idioms

  • for certain

    không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn

    "I don't know for certain if they are coming."

    (Tôi không biết chắc chắn liệu họ có đến hay không.)

  • a certain someone

    một người nào đó (thường nói ẩn ý, bí mật)

    "I'm going out tonight with a certain someone."

    (Tối nay tôi sẽ đi chơi với một người đặc biệt nào đó.)

  • certain of success

    nắm chắc thành công

    "With his talent, he is certain of success."

    (Với tài năng của mình, anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certain

Tính từ
Lật mặt

Chắc chắn, không nghi ngờ gì; đã được xác định.

"I am certain that I locked the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certain".

Cái chết và Thuế

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng của Benjamin Franklin: 'In this world, nothing is certain except death and taxes' (Trên đời này không có gì là chắc chắn ngoại trừ cái chết và thuế). Điều này phản ánh tư duy thực tế và đôi khi hài hước về sự không chắc chắn của cuộc sống.

Sự mơ hồ lịch sự

Trong tiếng Anh giao tiếp, 'certain' thường được dùng để chỉ đích danh nhưng không nêu tên cụ thể (ví dụ: 'a certain person'), nhằm tạo ra sự lịch sự, kín đáo hoặc để tránh gây mất lòng trong các tình huống xã giao.