certain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Known for sure; established beyond doubt.
Vietnamese Meaning
Chắc chắn, không nghi ngờ gì; đã được xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am certain that I locked the door."
"Tôi chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa."
-
"It is certain to rain tomorrow."
"Chắc chắn ngày mai sẽ mưa."
-
"For certain, he will win."
"Chắc chắn là anh ấy sẽ thắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | certainly | chắc chắn, dĩ nhiên |
| Noun | certainty | sự chắc chắn, điều chắc chắn |
| Adjective | uncertain | không chắc chắn, mơ hồ |
| Noun | uncertainty | sự không chắc chắn, tình trạng bấp bênh |
| Verb | ascertain | xác minh, tìm hiểu chắc chắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'certain' mang nghĩa 'chắc chắn', nó nhấn mạnh sự thật không thể chối cãi hoặc khả năng cao xảy ra. Nó khác với 'sure' ở mức độ nhấn mạnh; 'certain' thường mạnh hơn 'sure'. Ví dụ, 'I am certain that...' thể hiện sự tự tin cao hơn 'I am sure that...'. 'Definite' cũng có nghĩa tương tự nhưng thường dùng để mô tả một sự thật hoặc quyết định đã được xác lập rõ ràng, không còn thay đổi được.
Prepositions
'certain of' được sử dụng khi bạn chắc chắn về điều gì đó. Ví dụ: 'I am certain of my abilities.' 'certain about' cũng có nghĩa tương tự, thể hiện sự chắc chắn, nhưng đôi khi mang sắc thái về một quan điểm hay đánh giá. Ví dụ: 'I'm not certain about his motives.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make certain (đảm bảo chắc chắn)
-
feel feel certain (cảm thấy chắc chắn)
-
absolutely absolutely certain (hoàn toàn chắc chắn)
-
fairly fairly certain (khá chắc chắn)
-
extent to a certain extent (ở một mức độ nhất định)
-
circumstances under certain circumstances (trong những hoàn cảnh nhất định)
Idioms
-
for certain
không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn
"I don't know for certain if they are coming."
(Tôi không biết chắc chắn liệu họ có đến hay không.)
-
a certain someone
một người nào đó (thường nói ẩn ý, bí mật)
"I'm going out tonight with a certain someone."
(Tối nay tôi sẽ đi chơi với một người đặc biệt nào đó.)
-
certain of success
nắm chắc thành công
"With his talent, he is certain of success."
(Với tài năng của mình, anh ấy chắc chắn sẽ thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
certain
Tính từChắc chắn, không nghi ngờ gì; đã được xác định.
"I am certain that I locked the door."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certain".
