(Top Banner Ad)
certainly
B1
Adverb B1 General English

certainly

UK: /ˈsɜːtənli/ • US: /ˈsɜːrtənli/

Nghĩa tiếng Việt

chắc chắn nhất định dĩ nhiên rồi tất nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without any doubt; definitely.

Vietnamese Meaning

Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He will certainly be there."

    "Anh ấy chắc chắn sẽ có mặt ở đó."

  • ""Are you coming?" "Certainly!""

    ""Bạn có đến không?" "Chắc chắn rồi!""

  • "Certainly, I'll help you with that."

    "Chắc chắn rồi, tôi sẽ giúp bạn việc đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun certainty Sự chắc chắn
Adjective certain Chắc chắn, xác thực
Verb ascertain Xác minh, tìm hiểu chắc chắn
Noun uncertainty Sự không chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*krei-
Latin
certus
Old French
certain
Middle English
certainly

Sự sàng lọc của sự thật

Từ 'certainly' có nguồn gốc xa xưa từ gốc từ PIE '*krei-', mang nghĩa là 'sàng lọc' hoặc 'phân biệt'. Trong tiếng Latin, 'certus' mang nghĩa là một thứ gì đó đã được kiểm tra, sàng lọc kỹ lưỡng và trở nên xác thực, không còn nghi ngờ gì nữa.

Usage Note

'Certainly' diễn tả sự khẳng định, chắc chắn về điều gì đó. Nó mạnh hơn 'maybe' hoặc 'possibly' và thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc xác nhận một thông tin nào đó. Nó có thể được sử dụng một cách trang trọng hoặc thân mật tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + certainly
  • most most certainly
    (hoàn toàn chắc chắn / chắc chắn nhất)
  • almost almost certainly
    (gần như chắc chắn)
Verb + certainly
  • will will certainly
    (chắc chắn sẽ làm gì)
  • can can certainly
    (chắc chắn có thể)

Idioms

  • Certainly not

    Chắc chắn là không (cách từ chối quyết liệt hoặc lịch sự tùy ngữ cảnh)

    "May I borrow your car? - Certainly not!"

    (Tôi mượn xe của bạn được không? - Chắc chắn là không rồi!)

  • Most certainly

    Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc khẳng định

    "Does this suit me? - Most certainly."

    (Bộ đồ này hợp với tôi chứ? - Chắc chắn rồi, rất hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

certainly

Adverb
Lật mặt

Chắc chắn, nhất định, không nghi ngờ gì.

"He will certainly be there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He certainly believes in hard work.
Anh ấy chắc chắn tin vào sự chăm chỉ.
Phủ định
She certainly doesn't want to go there alone.
Cô ấy chắc chắn không muốn đến đó một mình.
Nghi vấn
Does he certainly know the answer?
Anh ấy có chắc chắn biết câu trả lời không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will certainly pass the exam.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ vượt qua kỳ thi.
Phủ định
If you don't study, you certainly won't pass the exam.
Nếu bạn không học, bạn chắc chắn sẽ không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Will you certainly go to the party if she invites you?
Bạn chắc chắn sẽ đến bữa tiệc nếu cô ấy mời bạn chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will certainly be working on the project tomorrow.
Cô ấy chắc chắn sẽ đang làm việc cho dự án vào ngày mai.
Phủ định
They won't certainly be traveling during the storm.
Họ chắc chắn sẽ không đi du lịch trong cơn bão.
Nghi vấn
Will he certainly be attending the meeting?
Liệu anh ấy có chắc chắn tham dự cuộc họp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will certainly have been working on this project for over eight hours.
Vào thời điểm bạn đến, tôi chắc chắn sẽ đã làm việc cho dự án này hơn tám tiếng rồi.
Phủ định
By the end of the year, she won't certainly have been living here for ten years.
Đến cuối năm, chắc chắn cô ấy sẽ không sống ở đây được mười năm.
Nghi vấn
Will they certainly have been practicing their music before the concert?
Liệu họ chắc chắn đã luyện tập âm nhạc của mình trước buổi hòa nhạc chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will certainly pass the exam if she studies hard.
Cô ấy chắc chắn sẽ đậu kỳ thi nếu cô ấy học hành chăm chỉ.
Phủ định
They are not going to certainly refuse the offer, are they?
Họ sẽ không chắc chắn từ chối lời đề nghị, phải không?
Nghi vấn
Will he certainly arrive on time for the meeting?
Liệu anh ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ cho cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "certainly".

Sự lịch thiệp trong dịch vụ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành dịch vụ cao cấp (khách sạn, nhà hàng), nhân viên thường dùng 'Certainly!' thay cho 'Yes' hoặc 'OK' để thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, trang trọng.

Giảm nhẹ sự khẳng định

Mặc dù mang nghĩa chắc chắn, nhưng trong các cuộc tranh luận kiểu Anh (British English), đôi khi 'certainly' được dùng đầu câu như một cách thừa nhận một phần ý kiến của đối phương trước khi đưa ra ý phản bác ('I certainly agree, but...').