ibero-america
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The parts of the Americas that were colonized by Spain and Portugal.
Vietnamese Meaning
Các khu vực của châu Mỹ đã từng bị Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thuộc địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ibero-America shares a rich cultural heritage influenced by Spanish and Portuguese traditions."
"Ibero-America chia sẻ một di sản văn hóa phong phú chịu ảnh hưởng bởi các truyền thống Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha."
-
"The literature of Ibero-America is renowned for its magical realism."
"Văn học của Ibero-America nổi tiếng với chủ nghĩa hiện thực huyền ảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Ibero-America | Ibero-America (khu vực các quốc gia châu Mỹ từng là thuộc địa của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) |
| Adjective | Ibero-American | Thuộc hoặc liên quan đến Ibero-America |
| Noun | Ibero-American | Người dân từ Ibero-America |
| Adjective | Iberian | Thuộc hoặc liên quan đến Bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh đến di sản văn hóa và ngôn ngữ chung của các quốc gia ở châu Mỹ Latinh có nguồn gốc từ bán đảo Iberia (Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha). Nó thường được dùng để phân biệt với các khu vực khác của châu Mỹ, chẳng hạn như Bắc Mỹ (đặc biệt là Hoa Kỳ và Canada) nơi mà văn hóa Anglo-Saxon chiếm ưu thế. Ibero-America tập trung vào yếu tố ngôn ngữ và lịch sử thuộc địa để tạo nên sự thống nhất.
Tính từ 'Ibero-American' thường được sử dụng để mô tả các đối tượng, người, hoặc sự vật có nguồn gốc hoặc liên quan đến Ibero-America. Nó nhấn mạnh mối liên hệ văn hóa, lịch sử và ngôn ngữ với khu vực này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cultural cultural Ibero-America (Ibero-America về văn hóa)
-
economic economic Ibero-America (Ibero-America về kinh tế)
-
modern modern Ibero-America (Ibero-America hiện đại)
-
summit Ibero-America summit (Hội nghị thượng đỉnh Ibero-America)
-
relations Ibero-America relations (quan hệ Ibero-America)
-
travel travel to Ibero-America (đi du lịch đến Ibero-America)
-
invest invest in Ibero-America (đầu tư vào Ibero-America)
Idioms
-
the Ibero-American world
thế giới Ibero-America (khu vực địa lý và văn hóa chung)
"Researchers often study the social trends across the Ibero-American world."
(Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu các xu hướng xã hội trên khắp thế giới Ibero-America.)
-
Ibero-America's shared heritage
di sản chung của Ibero-America
"Despite geographical distances, many countries share Ibero-America's shared heritage of language and culture."
(Mặc dù có khoảng cách địa lý, nhiều quốc gia vẫn chia sẻ di sản ngôn ngữ và văn hóa chung của Ibero-America.)
-
the Ibero-American community
cộng đồng Ibero-America
"The Ibero-American community often holds cultural festivals."
(Cộng đồng Ibero-America thường tổ chức các lễ hội văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ibero-america
NounCác khu vực của châu Mỹ đã từng bị Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thuộc địa.
"Ibero-America shares a rich cultural heritage influenced by Spanish and Portuguese traditions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ibero-america".
