hispanic america
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hispanic america'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Các khu vực của châu Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha được sử dụng.
Definition (English Meaning)
The parts of the Americas where Spanish is spoken.
Ví dụ Thực tế với 'Hispanic america'
-
"Hispanic America has a rich and diverse cultural heritage."
"Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng."
-
"Many traditions from Hispanic America have been adopted in the United States."
"Nhiều truyền thống từ Châu Mỹ nói tiếng Tây Ban Nha đã được chấp nhận ở Hoa Kỳ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Hispanic america'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: hispanic America
- Adjective: hispanic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Hispanic america'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'Hispanic America' đề cập đến các quốc gia và vùng lãnh thổ ở châu Mỹ nơi tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức hoặc được sử dụng rộng rãi. Nó bao gồm phần lớn các quốc gia ở Trung và Nam Mỹ, cũng như một số khu vực ở Bắc Mỹ (ví dụ: Puerto Rico, và cộng đồng người nói tiếng Tây Ban Nha ở Hoa Kỳ). Cần phân biệt với 'Latin America', thuật ngữ này bao gồm cả các quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha (Brazil) và tiếng Pháp (ví dụ: Haiti) do ảnh hưởng văn hóa La-tinh.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Hispanic america'
Rule: tenses-future-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Hispanic America will play a significant role in global economics in the future.
|
Châu Mỹ La-tinh sẽ đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu trong tương lai. |
| Phủ định |
Hispanic culture is not going to disappear; it will continue to thrive.
|
Văn hóa Hispanic sẽ không biến mất; nó sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. |
| Nghi vấn |
Will Hispanic influence continue to grow in the United States?
|
Ảnh hưởng của Hispanic có tiếp tục tăng lên ở Hoa Kỳ không? |