latin america
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of the American continents south of the United States where Spanish or Portuguese is spoken.
Vietnamese Meaning
Khu vực của các lục địa Châu Mỹ nằm phía nam Hoa Kỳ, nơi người dân nói tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many countries in Latin America are still developing economically."
"Nhiều quốc gia ở Mỹ Latinh vẫn đang phát triển về mặt kinh tế."
-
"The history of Latin America is complex and fascinating."
"Lịch sử của Mỹ Latinh rất phức tạp và hấp dẫn."
-
"Latin America is known for its vibrant culture and diverse landscapes."
"Mỹ Latinh được biết đến với nền văn hóa sôi động và cảnh quan đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Latin-American | Thuộc về hoặc liên quan đến châu Mỹ Latinh (thuộc Mỹ Latinh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Latin America bao gồm Mexico, Trung Mỹ, Nam Mỹ và các đảo Caribe có ngôn ngữ Romance (bắt nguồn từ tiếng Latin) được sử dụng. Thuật ngữ này nhấn mạnh ảnh hưởng văn hóa và ngôn ngữ châu Âu, đặc biệt là Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, lên khu vực này. Thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến chính trị, kinh tế, văn hóa và lịch sử của khu vực.
Prepositions
`in Latin America`: chỉ vị trí địa lý (ví dụ: 'I have traveled in Latin America').
`to Latin America`: chỉ sự di chuyển đến khu vực này (ví dụ: 'They are moving to Latin America').
`from Latin America`: chỉ nguồn gốc hoặc xuất xứ từ khu vực này (ví dụ: 'She is from Latin America').
Collocations (Từ đi kèm)
-
diverse diverse Latin America (châu Mỹ Latinh đa dạng)
-
developing developing Latin America (châu Mỹ Latinh đang phát triển)
-
modern modern Latin America (châu Mỹ Latinh hiện đại)
-
explore explore Latin America (khám phá châu Mỹ Latinh)
-
invest in invest in Latin America (đầu tư vào châu Mỹ Latinh)
-
travel to travel to Latin America (du lịch đến châu Mỹ Latinh)
Idioms
-
Latin American time
Giờ giấc kiểu Mỹ Latinh (ý chỉ việc trễ giờ là điều bình thường)
"Don't expect him to be on time; he's on Latin American time."
(Đừng mong anh ta đúng giờ; anh ta theo giờ giấc kiểu Mỹ Latinh đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
latin america
Danh từKhu vực của các lục địa Châu Mỹ nằm phía nam Hoa Kỳ, nơi người dân nói tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Bồ Đào Nha.
"Many countries in Latin America are still developing economically."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because Latin America has a rich history, it attracts many tourists. |
Bởi vì Châu Mỹ Latinh có một lịch sử phong phú, nó thu hút nhiều khách du lịch. |
| Phủ định | Even though Latin America faces economic challenges, it doesn't lose its vibrant culture. |
Mặc dù Châu Mỹ Latinh đối mặt với những thách thức kinh tế, nó không đánh mất nền văn hóa sôi động của mình. |
| Nghi vấn | If you study Spanish, will you travel to Latin America? |
Nếu bạn học tiếng Tây Ban Nha, bạn sẽ đi du lịch đến Châu Mỹ Latinh chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latin america".
