(Top Banner Ad)
ice diving
B2
noun B2 Thể thao, Hoạt động ngoài trời

ice diving

UK: /ˈaɪs ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈaɪs ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lặn băng lặn dưới băng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of diving under ice.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ice diving requires specialized equipment and training."

    "Lặn dưới băng đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên dụng."

  • "The documentary featured stunning footage of ice diving in Antarctica."

    "Bộ phim tài liệu có những cảnh quay tuyệt đẹp về lặn dưới băng ở Nam Cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng
Verb dive lặn
Noun diver người lặn
Adjective diving thuộc về lặn, dùng để lặn

Related Words

scuba diving (lặn biển)underwater exploration (thám hiểm dưới nước)extreme sports (thể thao mạo hiểm)

Subject Area

Thể thao, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īsaz
Old English
īs
English
ice
English
diving
English
ice diving

Nguồn gốc của 'Ice Diving'

Từ 'ice' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ 'īsaz', có nghĩa là băng. 'Diving' đơn giản là hành động lặn. Ghép lại, 'ice diving' mô tả hoạt động lặn dưới lớp băng, một môn thể thao mạo hiểm đầy thử thách và cần kỹ năng cao.

Usage Note

Ice diving là một hoạt động mạo hiểm đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và thiết bị chuyên dụng. Nó thường được thực hiện để nghiên cứu khoa học, khám phá hoặc giải trí mạo hiểm. Hoạt động này khác với 'scuba diving' thông thường vì có thêm yếu tố nguy hiểm là băng tuyết và nhiệt độ cực thấp.

Prepositions

in under

Có thể sử dụng 'in ice diving' để nói về việc tham gia vào hoạt động này. 'Under ice' thường được dùng để chỉ vị trí lặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice diving
  • Extreme ice diving
    (lặn băng mạo hiểm)
  • Safe ice diving
    (lặn băng an toàn (với các biện pháp phòng ngừa))
  • Dangerous ice diving
    (lặn băng nguy hiểm)
Verb + ice diving
  • Go ice diving
    (đi lặn băng)
  • Try ice diving
    (thử lặn băng)
  • Practice ice diving
    (tập lặn băng)

Idioms

  • the tip of the iceberg (related to ice, not directly ice diving)

    bề nổi của tảng băng trôi (chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)

    "What we're seeing now is just the tip of the iceberg."

    (Những gì chúng ta đang thấy bây giờ chỉ là bề nổi của tảng băng trôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice diving

noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới băng.

"Ice diving requires specialized equipment and training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he returns from Antarctica, he will have completed his ice diving training.
Đến lúc anh ấy trở về từ Nam Cực, anh ấy sẽ hoàn thành khóa huấn luyện lặn băng của mình.
Phủ định
She won't have considered ice diving before planning her trip to Iceland.
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc lặn băng trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi đến Iceland của mình.
Nghi vấn
Will they have ever attempted ice diving in such extreme conditions before?
Liệu họ đã từng thử lặn băng trong điều kiện khắc nghiệt như vậy trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice diving".

Ice Diving in Cold Regions

Lặn băng thường được thực hiện ở các vùng cực hoặc các khu vực có khí hậu lạnh giá, nơi các hồ và biển đóng băng vào mùa đông. Nó đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, thiết bị chuyên dụng và kinh nghiệm để đảm bảo an toàn.