ice diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport or activity of diving under ice.
Vietnamese Meaning
Môn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ice diving requires specialized equipment and training."
"Lặn dưới băng đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên dụng."
-
"The documentary featured stunning footage of ice diving in Antarctica."
"Bộ phim tài liệu có những cảnh quay tuyệt đẹp về lặn dưới băng ở Nam Cực."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ice diving là một hoạt động mạo hiểm đòi hỏi kỹ năng, kinh nghiệm và thiết bị chuyên dụng. Nó thường được thực hiện để nghiên cứu khoa học, khám phá hoặc giải trí mạo hiểm. Hoạt động này khác với 'scuba diving' thông thường vì có thêm yếu tố nguy hiểm là băng tuyết và nhiệt độ cực thấp.
Prepositions
Có thể sử dụng 'in ice diving' để nói về việc tham gia vào hoạt động này. 'Under ice' thường được dùng để chỉ vị trí lặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Extreme ice diving (lặn băng mạo hiểm)
-
Safe ice diving (lặn băng an toàn (với các biện pháp phòng ngừa))
-
Dangerous ice diving (lặn băng nguy hiểm)
-
Go ice diving (đi lặn băng)
-
Try ice diving (thử lặn băng)
-
Practice ice diving (tập lặn băng)
Idioms
-
the tip of the iceberg (related to ice, not directly ice diving)
bề nổi của tảng băng trôi (chỉ một phần nhỏ của một vấn đề lớn hơn)
"What we're seeing now is just the tip of the iceberg."
(Những gì chúng ta đang thấy bây giờ chỉ là bề nổi của tảng băng trôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice diving
nounMôn thể thao hoặc hoạt động lặn dưới băng.
"Ice diving requires specialized equipment and training."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he returns from Antarctica, he will have completed his ice diving training. |
Đến lúc anh ấy trở về từ Nam Cực, anh ấy sẽ hoàn thành khóa huấn luyện lặn băng của mình. |
| Phủ định | She won't have considered ice diving before planning her trip to Iceland. |
Cô ấy sẽ không cân nhắc việc lặn băng trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi đến Iceland của mình. |
| Nghi vấn | Will they have ever attempted ice diving in such extreme conditions before? |
Liệu họ đã từng thử lặn băng trong điều kiện khắc nghiệt như vậy trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice diving".
