(Top Banner Ad)
diver
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao dưới nước, Sinh vật học

diver

UK: /ˈdaɪvə(r)/ • US: /ˈdaɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ lặn người lặn chim lặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dives, especially as a sport or job.

Vietnamese Meaning

Người lặn, đặc biệt là một môn thể thao hoặc công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diver explored the coral reef."

    "Người thợ lặn khám phá rặng san hô."

  • "She is a certified scuba diver."

    "Cô ấy là một thợ lặn có chứng chỉ."

  • "The diver found a rare shell on the seabed."

    "Người thợ lặn tìm thấy một con ốc quý hiếm dưới đáy biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dive lặn, lao xuống nước, bổ nhào
Noun diving môn lặn, sự lặn; hoạt động lặn
Noun dive cú lặn, cú bổ nhào; nơi lặn (đôi khi mang nghĩa cũ, tồi tàn)
Adjective diving thuộc về việc lặn, dùng cho việc lặn (ví dụ: diving gear - đồ lặn, diving suit - bộ đồ lặn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao dưới nước, Sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dyfan
Middle English
diven
Modern English
dive
English Suffix
-er
Modern English
diver

Nguồn gốc của từ 'diver'

Từ 'diver' trong tiếng Anh được hình thành từ động từ 'to dive' (lặn, nhào xuống) và hậu tố '-er'. Hậu tố '-er' là một hậu tố rất phổ biến trong tiếng Anh, dùng để biến động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó. Ví dụ, 'to teach' (dạy) thành 'teacher' (giáo viên). Do đó, 'diver' có nghĩa đen là 'người lặn'.

Usage Note

Từ 'diver' thường được dùng để chỉ người lặn chuyên nghiệp (ví dụ: thợ lặn dầu khí, thợ lặn cứu hộ) hoặc người tham gia môn thể thao lặn (ví dụ: lặn biển, lặn có bình dưỡng khí). Cần phân biệt với 'swimmer' (người bơi) nói chung, chỉ người bơi trên mặt nước.

Prepositions

for into

'diver for' ám chỉ mục đích của việc lặn (ví dụ: diver for pearls - thợ lặn tìm ngọc trai). 'diver into' ám chỉ hành động lặn xuống (ví dụ: diver into the water - lặn xuống nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diver
  • skilled skilled diver
    (thợ lặn lành nghề)
  • experienced experienced diver
    (thợ lặn giàu kinh nghiệm)
  • professional professional diver
    (thợ lặn chuyên nghiệp)
  • amateur amateur diver
    (thợ lặn nghiệp dư)
  • scuba scuba diver
    (thợ lặn scuba (dùng bình khí))
  • free free diver
    (thợ lặn tự do (không dùng bình khí))
  • deep-sea deep-sea diver
    (thợ lặn biển sâu)
Noun + diver (Loại thợ lặn)
  • pearl pearl diver
    (thợ lặn tìm ngọc trai)
  • wreck wreck diver
    (thợ lặn khám phá xác tàu đắm)
  • cave cave diver
    (thợ lặn hang động)
  • navy navy diver
    (thợ lặn hải quân)
  • commercial commercial diver
    (thợ lặn thương mại (làm việc dưới nước))

Idioms

  • scuba diver

    thợ lặn dùng bình khí (scuba)

    "A scuba diver explores coral reefs."

    (Một thợ lặn scuba khám phá các rạn san hô.)

  • deep-sea diver

    thợ lặn biển sâu

    "Deep-sea divers face extreme pressure."

    (Các thợ lặn biển sâu đối mặt với áp lực cực lớn.)

  • free diver

    thợ lặn tự do (không dùng bình khí)

    "She is an amazing free diver, holding her breath for minutes."

    (Cô ấy là một thợ lặn tự do đáng kinh ngạc, có thể nín thở hàng phút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diver

Danh từ
Lật mặt

Người lặn, đặc biệt là một môn thể thao hoặc công việc.

"The diver explored the coral reef."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diver".

Thợ lặn trong khám phá và bảo tồn đại dương

Thợ lặn đóng vai trò thiết yếu trong việc khám phá thế giới dưới nước, từ nghiên cứu khoa học về sinh vật biển, địa chất biển đến việc bảo tồn các rạn san hô và hệ sinh thái biển. Họ cũng tham gia vào các hoạt động như tìm kiếm cứu nạn, khảo sát và xây dựng công trình dưới nước, cũng như phát triển du lịch lặn biển.

Lặn tự do (Freediving) - Môn thể thao và nghệ thuật

Lặn tự do là một môn thể thao và nghệ thuật độc đáo, nơi các thợ lặn nín thở và lặn xuống độ sâu lớn mà không cần bình khí. Môn này đòi hỏi sự kiểm soát hơi thở, thể chất và tinh thần cực cao, thường được coi là một hành trình khám phá giới hạn của con người và sự hòa mình tuyệt đối với đại dương, mang tính thiền định và kết nối sâu sắc với tự nhiên.