(Top Banner Ad)
ice sculpture
B1
noun B1 Nghệ thuật

ice sculpture

UK: /ˈaɪs ˌskʌlptʃər/ • US: /ˈaɪs ˌskʌlptʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tượng băng điêu khắc băng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sculpture made of ice.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm điêu khắc làm bằng băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ice sculpture of a swan was magnificent, but it began to melt in the afternoon sun."

    "Tác phẩm điêu khắc băng hình thiên nga rất tráng lệ, nhưng nó bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng chiều."

  • "The hotel displayed an impressive ice sculpture at the entrance."

    "Khách sạn trưng bày một tác phẩm điêu khắc băng ấn tượng ở lối vào."

  • "Many cruise ships feature ice sculptures in their dining rooms."

    "Nhiều tàu du lịch có các tác phẩm điêu khắc băng trong phòng ăn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice Băng
Verb ice Làm lạnh, phủ băng
Noun sculpture Tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc
Verb sculpt Điêu khắc, tạc tượng
Noun sculptor Nhà điêu khắc

Synonyms

ice carving (tác phẩm chạm khắc băng)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*īs
Old English
īs
Old French
sculpture
English
ice sculpture

Nguồn gốc của 'ice' (băng)

Từ 'ice' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*īs*', có nghĩa là 'băng'. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ với dạng 'īs' và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cho đến ngày nay. Nó thể hiện sự đóng băng của nước và các hiện tượng tự nhiên liên quan đến băng giá.

Nguồn gốc của 'sculpture' (điêu khắc)

Từ 'sculpture' xuất phát từ tiếng Latin 'sculpere', có nghĩa là 'khắc, tạc'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ với dạng 'sculpture' và cuối cùng vào tiếng Anh. Nó mô tả nghệ thuật tạo hình bằng cách gọt, đẽo, hoặc đắp.

Usage Note

Thường được tạo ra bằng cách chạm khắc các khối băng lớn. Tính chất tạm thời của băng là một phần quan trọng của hình thức nghệ thuật này, vì tác phẩm điêu khắc sẽ dần tan chảy.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu tạo nên tác phẩm điêu khắc: an ice sculpture *of* a swan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ice sculpture
  • beautiful beautiful ice sculpture
    (tượng băng tuyệt đẹp)
  • large large ice sculpture
    (tượng băng lớn)
  • intricate intricate ice sculpture
    (tượng băng phức tạp, tinh xảo)
  • fragile fragile ice sculpture
    (tượng băng dễ vỡ)
Verb + ice sculpture
  • create create an ice sculpture
    (tạo ra một tượng băng)
  • admire admire an ice sculpture
    (chiêm ngưỡng một tượng băng)
  • display display an ice sculpture
    (trưng bày một tượng băng)
  • melt the ice sculpture melts
    (tượng băng tan chảy)

Idioms

  • To be as cold as ice

    Lạnh như tiền, lạnh lùng

    "She was as cold as ice when she found out he had lied."

    (Cô ấy lạnh như tiền khi phát hiện ra anh ta đã nói dối.)

  • To break the ice

    Phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen

    "He told a joke to break the ice."

    (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ice sculpture

noun
Lật mặt

Một tác phẩm điêu khắc làm bằng băng.

"The ice sculpture of a swan was magnificent, but it began to melt in the afternoon sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The festival will feature a magnificent ice sculpture.
Lễ hội sẽ có một tác phẩm điêu khắc băng tuyệt đẹp.
Phủ định
They are not going to display an ice sculpture at the summer fair.
Họ sẽ không trưng bày tác phẩm điêu khắc băng tại hội chợ hè.
Nghi vấn
Will you create an ice sculpture for the winter carnival?
Bạn sẽ tạo một tác phẩm điêu khắc băng cho lễ hội mùa đông chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice sculpture".

Lễ hội điêu khắc băng

Các lễ hội điêu khắc băng thường được tổ chức ở các quốc gia có khí hậu lạnh vào mùa đông. Các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới tụ tập để tạo ra những tác phẩm điêu khắc băng khổng lồ và ấn tượng. Ví dụ, Lễ hội Điêu khắc Băng Quốc tế Cáp Nhĩ Tân ở Trung Quốc là một trong những lễ hội lớn nhất và nổi tiếng nhất.

Sự phù du của vẻ đẹp

Tượng băng mang tính chất tạm thời, vẻ đẹp của chúng chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn trước khi tan chảy. Điều này thường được liên tưởng đến sự phù du của vẻ đẹp và sự tạm bợ của cuộc sống.