ice sculpture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sculpture made of ice.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm điêu khắc làm bằng băng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ice sculpture of a swan was magnificent, but it began to melt in the afternoon sun."
"Tác phẩm điêu khắc băng hình thiên nga rất tráng lệ, nhưng nó bắt đầu tan chảy dưới ánh nắng chiều."
-
"The hotel displayed an impressive ice sculpture at the entrance."
"Khách sạn trưng bày một tác phẩm điêu khắc băng ấn tượng ở lối vào."
-
"Many cruise ships feature ice sculptures in their dining rooms."
"Nhiều tàu du lịch có các tác phẩm điêu khắc băng trong phòng ăn của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tạo ra bằng cách chạm khắc các khối băng lớn. Tính chất tạm thời của băng là một phần quan trọng của hình thức nghệ thuật này, vì tác phẩm điêu khắc sẽ dần tan chảy.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ vật liệu tạo nên tác phẩm điêu khắc: an ice sculpture *of* a swan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful ice sculpture (tượng băng tuyệt đẹp)
-
large large ice sculpture (tượng băng lớn)
-
intricate intricate ice sculpture (tượng băng phức tạp, tinh xảo)
-
fragile fragile ice sculpture (tượng băng dễ vỡ)
-
create create an ice sculpture (tạo ra một tượng băng)
-
admire admire an ice sculpture (chiêm ngưỡng một tượng băng)
-
display display an ice sculpture (trưng bày một tượng băng)
-
melt the ice sculpture melts (tượng băng tan chảy)
Idioms
-
To be as cold as ice
Lạnh như tiền, lạnh lùng
"She was as cold as ice when she found out he had lied."
(Cô ấy lạnh như tiền khi phát hiện ra anh ta đã nói dối.)
-
To break the ice
Phá vỡ sự ngại ngùng, làm quen
"He told a joke to break the ice."
(Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ sự ngại ngùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ice sculpture
nounMột tác phẩm điêu khắc làm bằng băng.
"The ice sculpture of a swan was magnificent, but it began to melt in the afternoon sun."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The festival will feature a magnificent ice sculpture. |
Lễ hội sẽ có một tác phẩm điêu khắc băng tuyệt đẹp. |
| Phủ định | They are not going to display an ice sculpture at the summer fair. |
Họ sẽ không trưng bày tác phẩm điêu khắc băng tại hội chợ hè. |
| Nghi vấn | Will you create an ice sculpture for the winter carnival? |
Bạn sẽ tạo một tác phẩm điêu khắc băng cho lễ hội mùa đông chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ice sculpture".
