iced tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tea that has been chilled or served with ice.
Vietnamese Meaning
Trà được ướp lạnh hoặc dùng với đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered an iced tea at the café."
"Tôi đã gọi một ly trà đá ở quán cà phê."
-
"She always makes iced tea for the summer barbecue."
"Cô ấy luôn làm trà đá cho bữa tiệc nướng mùa hè."
-
"This iced tea is so refreshing on a hot day."
"Ly trà đá này thật sảng khoái trong một ngày nóng nực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Iced tea là một loại đồ uống phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Nó thường được pha từ trà đen, trà xanh hoặc trà thảo dược, sau đó làm lạnh và thêm đá. Vị ngọt có thể được điều chỉnh bằng đường, mật ong hoặc các chất tạo ngọt khác. So với trà nóng, iced tea mang lại cảm giác sảng khoái và giải khát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet iced tea (trà đá ngọt)
-
unsweetened iced tea (trà đá không đường)
-
refreshing iced tea (trà đá giải khát)
-
drink iced tea (uống trà đá)
-
make iced tea (pha trà đá)
-
order iced tea (gọi trà đá)
Idioms
-
Not my cup of tea
Không phải thứ tôi thích/gu của tôi.
"Opera is not really my cup of tea."
(Nhạc opera không thực sự là gu của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iced tea
danh từTrà được ướp lạnh hoặc dùng với đá.
"I ordered an iced tea at the café."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Iced tea is my favorite drink in the summer. |
Trà đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè. |
| Phủ định | Iced tea isn't always available at every cafe. |
Trà đá không phải lúc nào cũng có sẵn ở mọi quán cà phê. |
| Nghi vấn | Is iced tea a popular beverage in Vietnam? |
Trà đá có phải là một thức uống phổ biến ở Việt Nam không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes iced tea, doesn't she? |
Cô ấy thích trà đá, phải không? |
| Phủ định | They don't drink iced tea often, do they? |
Họ không thường xuyên uống trà đá, phải không? |
| Nghi vấn | He is having iced tea, isn't he? |
Anh ấy đang uống trà đá, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced tea".
