(Top Banner Ad)
iced tea
A2
danh từ A2 Đồ uống

iced tea

UK: /ˌaɪst ˈtiː/ • US: /ˌaɪst ˈtiː/

Nghĩa tiếng Việt

trà đá hồng trà đá (nếu pha từ hồng trà)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tea that has been chilled or served with ice.

Vietnamese Meaning

Trà được ướp lạnh hoặc dùng với đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered an iced tea at the café."

    "Tôi đã gọi một ly trà đá ở quán cà phê."

  • "She always makes iced tea for the summer barbecue."

    "Cô ấy luôn làm trà đá cho bữa tiệc nướng mùa hè."

  • "This iced tea is so refreshing on a hot day."

    "Ly trà đá này thật sảng khoái trong một ngày nóng nực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tea trà
Adjective iced ướp lạnh, có đá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống

Nguồn gốc của Iced Tea

Iced tea, hay trà đá, có lịch sử khá thú vị. Mặc dù trà đá đã tồn tại từ lâu, sự phổ biến của nó tăng vọt vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là tại Hội chợ Thế giới St. Louis năm 1904. Richard Blechynden, một người bán trà, đã nghĩ ra cách ướp lạnh trà để bán trong cái nóng của mùa hè, và nó đã trở thành một thành công lớn! Từ đó, iced tea trở thành một thức uống giải khát quen thuộc, đặc biệt là ở miền Nam Hoa Kỳ.

Usage Note

Iced tea là một loại đồ uống phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Nó thường được pha từ trà đen, trà xanh hoặc trà thảo dược, sau đó làm lạnh và thêm đá. Vị ngọt có thể được điều chỉnh bằng đường, mật ong hoặc các chất tạo ngọt khác. So với trà nóng, iced tea mang lại cảm giác sảng khoái và giải khát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iced tea
  • sweet iced tea
    (trà đá ngọt)
  • unsweetened iced tea
    (trà đá không đường)
  • refreshing iced tea
    (trà đá giải khát)
Verb + iced tea
  • drink iced tea
    (uống trà đá)
  • make iced tea
    (pha trà đá)
  • order iced tea
    (gọi trà đá)

Idioms

  • Not my cup of tea

    Không phải thứ tôi thích/gu của tôi.

    "Opera is not really my cup of tea."

    (Nhạc opera không thực sự là gu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iced tea

danh từ
Lật mặt

Trà được ướp lạnh hoặc dùng với đá.

"I ordered an iced tea at the café."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iced tea is my favorite drink in the summer.
Trà đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè.
Phủ định
Iced tea isn't always available at every cafe.
Trà đá không phải lúc nào cũng có sẵn ở mọi quán cà phê.
Nghi vấn
Is iced tea a popular beverage in Vietnam?
Trà đá có phải là một thức uống phổ biến ở Việt Nam không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes iced tea, doesn't she?
Cô ấy thích trà đá, phải không?
Phủ định
They don't drink iced tea often, do they?
Họ không thường xuyên uống trà đá, phải không?
Nghi vấn
He is having iced tea, isn't he?
Anh ấy đang uống trà đá, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced tea".

Văn hóa trà đá ở miền Nam Hoa Kỳ

Ở miền Nam Hoa Kỳ, trà đá ngọt (sweet iced tea) là một thức uống rất phổ biến và được xem là một phần của văn hóa ẩm thực địa phương. Nó thường được uống trong các bữa ăn gia đình và các buổi họp mặt bạn bè.