(Top Banner Ad)
iced coffee
A2
danh từ A2 Ẩm thực

iced coffee

UK: /ˌaɪst ˈkɒfi/ • US: /ˌaɪst ˈkɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coffee that has been chilled and served with ice.

Vietnamese Meaning

Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered an iced coffee at the cafe."

    "Tôi đã gọi một ly cà phê đá ở quán cà phê."

  • "She prefers iced coffee in the summer."

    "Cô ấy thích cà phê đá vào mùa hè."

  • "Iced coffee is a refreshing drink."

    "Cà phê đá là một thức uống giải khát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ice băng, nước đá
Verb ice làm lạnh, ướp lạnh
Adjective iced được ướp lạnh, có đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng
Noun icing lớp kem phủ (bánh), việc ướp lạnh
Noun coffee cà phê
Noun coffeepot ấm pha cà phê
Noun coffeeshop quán cà phê

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īs (nguồn gốc của 'ice')
Arabic
qahwa (nguồn gốc của 'coffee')
English (Compound)
'iced coffee' (kết hợp 'iced' và 'coffee', phổ biến vào cuối thế kỷ 19/đầu thế kỷ 20)

Sự Ra Đời Mát Lạnh

Cà phê đá, hay iced coffee, là sự kết hợp của hai từ: 'iced' (được làm lạnh bằng đá) và 'coffee' (cà phê). Mặc dù cà phê đã có từ lâu, ý tưởng làm lạnh và phục vụ nó với đá không thực sự phổ biến cho đến khi tủ lạnh và sản xuất đá quy mô lớn trở nên khả thi vào cuối thế kỷ 19. Nhiều người tin rằng món đồ uống này bắt đầu trở nên thịnh hành vào khoảng đầu thế kỷ 20, đặc biệt ở những vùng khí hậu nóng, như một cách thưởng thức cà phê giải khát.

Usage Note

Cụm từ này chỉ loại cà phê được ướp lạnh hoặc pha chế với đá. Khác với 'cold brew' (cà phê ủ lạnh) ở phương pháp pha chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iced coffee
  • strong strong iced coffee
    (cà phê đá đậm đặc)
  • sweetened sweetened iced coffee
    (cà phê đá có đường)
  • unsweetened unsweetened iced coffee
    (cà phê đá không đường)
  • black black iced coffee
    (cà phê đá đen)
  • cold brew cold brew iced coffee
    (cà phê ủ lạnh đá)
  • refreshing refreshing iced coffee
    (cà phê đá sảng khoái)
Verb + iced coffee
  • drink drink iced coffee
    (uống cà phê đá)
  • order order iced coffee
    (gọi cà phê đá)
  • make make iced coffee
    (pha cà phê đá)
  • enjoy enjoy iced coffee
    (thưởng thức cà phê đá)
  • sip sip iced coffee
    (nhâm nhi cà phê đá)
Noun + iced coffee
  • a glass of a glass of iced coffee
    (một ly cà phê đá)
  • a cup of a cup of iced coffee
    (một tách cà phê đá)
  • a pitcher of a pitcher of iced coffee
    (một bình cà phê đá)
Prepositional Phrase + iced coffee
  • with milk iced coffee with milk
    (cà phê đá sữa)
  • with cream iced coffee with cream
    (cà phê đá kem)
  • without sugar iced coffee without sugar
    (cà phê đá không đường)

Idioms

  • Grab an iced coffee

    Đi mua/uống nhanh một ly cà phê đá

    "Let's grab an iced coffee before work."

    (Chúng ta hãy đi mua một ly cà phê đá trước khi làm việc.)

  • Iced coffee weather

    Thời tiết thích hợp để uống cà phê đá (thường là nóng)

    "It's definitely iced coffee weather today, so hot!"

    (Hôm nay đúng là thời tiết của cà phê đá, nóng quá!)

  • My daily iced coffee

    Ly cà phê đá thường ngày của tôi

    "I can't start my day without my daily iced coffee."

    (Tôi không thể bắt đầu ngày mới nếu không có ly cà phê đá thường ngày của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iced coffee

danh từ
Lật mặt

Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.

"I ordered an iced coffee at the cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys iced coffee so much is obvious to everyone.
Việc cô ấy thích cà phê đá rất nhiều là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he actually likes iced coffee or not isn't clear.
Việc anh ấy có thực sự thích cà phê đá hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they always choose iced coffee remains a mystery.
Tại sao họ luôn chọn cà phê đá vẫn là một bí ẩn.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks iced coffee every morning.
Cô ấy uống cà phê đá mỗi sáng.
Phủ định
They do not like iced coffee.
Họ không thích cà phê đá.
Nghi vấn
Do you want iced coffee?
Bạn có muốn cà phê đá không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Iced coffee is my favorite drink in the summer.
Cà phê đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè.
Phủ định
She doesn't like iced coffee.
Cô ấy không thích cà phê đá.
Nghi vấn
Where can I buy good iced coffee?
Tôi có thể mua cà phê đá ngon ở đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have finished my iced coffee.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ uống xong ly cà phê đá của mình.
Phủ định
He won't have had his iced coffee before the meeting starts.
Anh ấy sẽ chưa uống cà phê đá trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Will you have made iced coffee by the time the guests arrive?
Bạn sẽ làm xong cà phê đá vào thời điểm khách đến chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am drinking iced coffee right now.
Tôi đang uống cà phê đá ngay bây giờ.
Phủ định
She is not drinking iced coffee; she's having tea.
Cô ấy không uống cà phê đá; cô ấy đang uống trà.
Nghi vấn
Are they drinking iced coffee at the cafe?
Họ có đang uống cà phê đá ở quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced coffee".

Biểu Tượng Của Mùa Hè Năng Động

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, iced coffee thường được coi là thức uống mùa hè hoặc biểu tượng của lối sống năng động, bận rộn. Nhiều người thích mang theo ly cà phê đá khi di chuyển, làm việc hoặc gặp gỡ bạn bè, thể hiện sự tiện lợi và phong cách hiện đại. Đây cũng là một phần không thể thiếu trong văn hóa quán cà phê, nơi mọi người có thể tùy chỉnh đồ uống của mình với đủ loại sữa, đường và hương liệu khác nhau.

Sự Lựa Chọn Đa Dạng

Văn hóa iced coffee khuyến khích sự cá nhân hóa. Từ sữa tươi, sữa yến mạch, sữa hạnh nhân cho đến các loại si-rô vani, caramel hay hạt phỉ, người uống có thể tùy chỉnh ly cà phê đá của mình theo sở thích riêng. Điều này làm cho iced coffee không chỉ là một thức uống mà còn là trải nghiệm cá nhân, thể hiện gu của mỗi người và là điểm đặc trưng của các chuỗi quán cà phê lớn.