(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ iced coffee
A2

iced coffee

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cà phê đá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Iced coffee'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.

Definition (English Meaning)

Coffee that has been chilled and served with ice.

Ví dụ Thực tế với 'Iced coffee'

  • "I ordered an iced coffee at the cafe."

    "Tôi đã gọi một ly cà phê đá ở quán cà phê."

  • "She prefers iced coffee in the summer."

    "Cô ấy thích cà phê đá vào mùa hè."

  • "Iced coffee is a refreshing drink."

    "Cà phê đá là một thức uống giải khát."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Iced coffee'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: iced coffee
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Iced coffee'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này chỉ loại cà phê được ướp lạnh hoặc pha chế với đá. Khác với 'cold brew' (cà phê ủ lạnh) ở phương pháp pha chế.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Iced coffee'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she enjoys iced coffee so much is obvious to everyone.
Việc cô ấy thích cà phê đá rất nhiều là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether he actually likes iced coffee or not isn't clear.
Việc anh ấy có thực sự thích cà phê đá hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Why they always choose iced coffee remains a mystery.
Tại sao họ luôn chọn cà phê đá vẫn là một bí ẩn.

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She drinks iced coffee every morning.
Cô ấy uống cà phê đá mỗi sáng.
Phủ định
They do not like iced coffee.
Họ không thích cà phê đá.
Nghi vấn
Do you want iced coffee?
Bạn có muốn cà phê đá không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am drinking iced coffee right now.
Tôi đang uống cà phê đá ngay bây giờ.
Phủ định
She is not drinking iced coffee; she's having tea.
Cô ấy không uống cà phê đá; cô ấy đang uống trà.
Nghi vấn
Are they drinking iced coffee at the cafe?
Họ có đang uống cà phê đá ở quán cà phê không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)