iced coffee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Coffee that has been chilled and served with ice.
Vietnamese Meaning
Cà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered an iced coffee at the cafe."
"Tôi đã gọi một ly cà phê đá ở quán cà phê."
-
"She prefers iced coffee in the summer."
"Cô ấy thích cà phê đá vào mùa hè."
-
"Iced coffee is a refreshing drink."
"Cà phê đá là một thức uống giải khát."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ loại cà phê được ướp lạnh hoặc pha chế với đá. Khác với 'cold brew' (cà phê ủ lạnh) ở phương pháp pha chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong iced coffee (cà phê đá đậm đặc)
-
sweetened sweetened iced coffee (cà phê đá có đường)
-
unsweetened unsweetened iced coffee (cà phê đá không đường)
-
black black iced coffee (cà phê đá đen)
-
cold brew cold brew iced coffee (cà phê ủ lạnh đá)
-
refreshing refreshing iced coffee (cà phê đá sảng khoái)
-
drink drink iced coffee (uống cà phê đá)
-
order order iced coffee (gọi cà phê đá)
-
make make iced coffee (pha cà phê đá)
-
enjoy enjoy iced coffee (thưởng thức cà phê đá)
-
sip sip iced coffee (nhâm nhi cà phê đá)
-
a glass of a glass of iced coffee (một ly cà phê đá)
-
a cup of a cup of iced coffee (một tách cà phê đá)
-
a pitcher of a pitcher of iced coffee (một bình cà phê đá)
-
with milk iced coffee with milk (cà phê đá sữa)
-
with cream iced coffee with cream (cà phê đá kem)
-
without sugar iced coffee without sugar (cà phê đá không đường)
Idioms
-
Grab an iced coffee
Đi mua/uống nhanh một ly cà phê đá
"Let's grab an iced coffee before work."
(Chúng ta hãy đi mua một ly cà phê đá trước khi làm việc.)
-
Iced coffee weather
Thời tiết thích hợp để uống cà phê đá (thường là nóng)
"It's definitely iced coffee weather today, so hot!"
(Hôm nay đúng là thời tiết của cà phê đá, nóng quá!)
-
My daily iced coffee
Ly cà phê đá thường ngày của tôi
"I can't start my day without my daily iced coffee."
(Tôi không thể bắt đầu ngày mới nếu không có ly cà phê đá thường ngày của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iced coffee
danh từCà phê được làm lạnh và phục vụ với đá.
"I ordered an iced coffee at the cafe."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she enjoys iced coffee so much is obvious to everyone. |
Việc cô ấy thích cà phê đá rất nhiều là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | Whether he actually likes iced coffee or not isn't clear. |
Việc anh ấy có thực sự thích cà phê đá hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why they always choose iced coffee remains a mystery. |
Tại sao họ luôn chọn cà phê đá vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She drinks iced coffee every morning. |
Cô ấy uống cà phê đá mỗi sáng. |
| Phủ định | They do not like iced coffee. |
Họ không thích cà phê đá. |
| Nghi vấn | Do you want iced coffee? |
Bạn có muốn cà phê đá không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Iced coffee is my favorite drink in the summer. |
Cà phê đá là thức uống yêu thích của tôi vào mùa hè. |
| Phủ định | She doesn't like iced coffee. |
Cô ấy không thích cà phê đá. |
| Nghi vấn | Where can I buy good iced coffee? |
Tôi có thể mua cà phê đá ngon ở đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have finished my iced coffee. |
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ uống xong ly cà phê đá của mình. |
| Phủ định | He won't have had his iced coffee before the meeting starts. |
Anh ấy sẽ chưa uống cà phê đá trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you have made iced coffee by the time the guests arrive? |
Bạn sẽ làm xong cà phê đá vào thời điểm khách đến chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am drinking iced coffee right now. |
Tôi đang uống cà phê đá ngay bây giờ. |
| Phủ định | She is not drinking iced coffee; she's having tea. |
Cô ấy không uống cà phê đá; cô ấy đang uống trà. |
| Nghi vấn | Are they drinking iced coffee at the cafe? |
Họ có đang uống cà phê đá ở quán cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iced coffee".
