(Top Banner Ad)
chilled
B1
tính từ B1 Tổng quát

chilled

UK: /tʃɪld/ • US: /tʃɪld/

Nghĩa tiếng Việt

ướp lạnh thư giãn thoải mái bình tĩnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been cooled; pleasantly cold.

Vietnamese Meaning

Đã được làm lạnh; lạnh một cách dễ chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer my water chilled, not ice-cold."

    "Tôi thích nước của tôi được ướp lạnh, không phải là lạnh buốt."

  • "The wine is best served chilled."

    "Rượu ngon nhất khi được ướp lạnh."

  • "We spent a chilled afternoon by the pool."

    "Chúng tôi đã có một buổi chiều thư giãn bên hồ bơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb chill Làm lạnh; thư giãn; làm dịu đi
Noun chill Cảm giác lạnh lẽo; sự lạnh giá; sự thư thái
Adjective chilling Lạnh buốt; gây rùng mình sợ hãi (mang nghĩa tiêu cực)
Noun chiller Máy làm lạnh; bộ phim kinh dị (gây rùng mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Proto-Germanic
*kaldiz
Old English
ċiele/ċyle
Middle English
chille
Modern English
chill

Từ Cảm Giác Lạnh Giá Đến Sự Thư Thái

Từ 'chill' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'ċiele' hoặc 'ċyle', có nghĩa là sự lạnh lẽo hoặc cảm giác rùng mình. Nghĩa đen này vẫn được sử dụng ('I feel a chill'). Tuy nhiên, phải đến thế kỷ 20, từ 'chilled' mới phát triển nghĩa bóng hiện đại là 'thư thái, bình tĩnh, không lo lắng' (relaxed/calm), đặc biệt phổ biến trong ngôn ngữ lóng của giới trẻ.

Usage Note

Từ 'chilled' mang ý nghĩa đã được làm lạnh đến một nhiệt độ thấp, thường là để bảo quản hoặc để làm cho dễ chịu hơn. Nó khác với 'cold' (lạnh) ở chỗ 'chilled' ngụ ý một quá trình làm lạnh chủ động hoặc có mục đích, trong khi 'cold' chỉ đơn giản là biểu thị nhiệt độ thấp. Ví dụ: 'chilled beer' (bia ướp lạnh) ám chỉ bia đã được làm lạnh để uống ngon hơn, khác với 'cold beer' có thể chỉ đơn giản là bia đang ở nhiệt độ thấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chilled (Mức độ lạnh/thái độ)
  • well well chilled
    (Được làm lạnh kỹ, lạnh đều)
  • properly properly chilled
    (Đã được làm lạnh đúng cách)
  • totally totally chilled
    (Hoàn toàn thư giãn, cực kỳ thoải mái)
Noun + Chilled (Vật bị làm lạnh/Cảm giác)
  • wine chilled wine
    (Rượu vang đã được làm lạnh)
  • water chilled water
    (Nước đã làm lạnh (thường dùng trong hệ thống))
  • food chilled food
    (Thực phẩm được bảo quản lạnh)
Verb + Chilled (Hành động)
  • serve serve chilled
    (Phục vụ khi đã được làm lạnh)
  • keep keep it chilled
    (Giữ cho nó lạnh (bằng cách bảo quản))

Idioms

  • Chilled to the bone

    Lạnh thấu xương, lạnh cóng (cảm giác lạnh rất mạnh)

    "We were chilled to the bone after hiking through the snow."

    (Chúng tôi lạnh thấu xương sau khi đi bộ xuyên qua tuyết.)

  • Chilled out

    Rất thư giãn, bình tĩnh, không lo lắng

    "She looks totally chilled out in her new hammock."

    (Cô ấy trông hoàn toàn thư thái trong chiếc võng mới của mình.)

  • Get the chills

    Bị rùng mình (do sợ hãi, xúc động mạnh, hoặc lạnh)

    "That scary movie gave me the chills."

    (Bộ phim đáng sợ đó làm tôi rùng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chilled

tính từ
Lật mặt

Đã được làm lạnh; lạnh một cách dễ chịu.

"I prefer my water chilled, not ice-cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The beer, which had been chilled for hours, was the perfect refreshment.
Loại bia, đã được ướp lạnh trong nhiều giờ, là thức uống giải khát hoàn hảo.
Phủ định
The soup, which wasn't chilled, was served warm.
Món súp, mà không được làm lạnh, đã được phục vụ ấm.
Nghi vấn
Is this the water, which was chilled yesterday, that you want?
Đây có phải là nước, mà đã được làm lạnh ngày hôm qua, mà bạn muốn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chill the drinks before the party.
Ướp lạnh đồ uống trước bữa tiệc.
Phủ định
Don't chill the meat at room temperature for too long.
Đừng làm lạnh thịt ở nhiệt độ phòng quá lâu.
Nghi vấn
Do chill out and relax after a long day!
Hãy thư giãn và nghỉ ngơi sau một ngày dài!

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was chilling the drinks for the party.
Tôi đang ướp lạnh đồ uống cho bữa tiệc.
Phủ định
She wasn't chilling out at home; she was working.
Cô ấy không thư giãn ở nhà; cô ấy đang làm việc.
Nghi vấn
Were they chilling by the pool when the storm started?
Họ có đang thư giãn bên hồ bơi khi cơn bão bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chilled".

Văn hóa 'Chill' và Lối Sống Thư Giãn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là giới trẻ, 'chilling' (dạng verb của chill) hay 'being chilled' ám chỉ việc theo đuổi lối sống thoải mái, ít áp lực, và ưu tiên thư giãn. Khái niệm này nhấn mạnh việc gác lại công việc hoặc trách nhiệm để tận hưởng thời gian rảnh rỗi một cách yên tĩnh hoặc với bạn bè.

Quy Tắc Phục Vụ Đồ Uống 'Chilled'

Trong ẩm thực và xã giao phương Tây, việc phục vụ một số đồ uống ở trạng thái 'chilled' (đã được làm lạnh) là bắt buộc. Ví dụ, rượu vang trắng, bia nhẹ, và cocktail phải được làm lạnh để hương vị thơm ngon nhất. Đây là một chi tiết quan trọng khi tổ chức tiệc tùng hoặc ăn uống trang trọng.