sweet tea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trà đã được làm ngọt, thường là bằng đường hoặc chất tạo ngọt khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Iced sweet tea is a staple in the Southern United States."
"Trà đá ngọt là một thức uống chủ yếu ở miền Nam Hoa Kỳ."
-
"She ordered a glass of sweet tea with her lunch."
"Cô ấy gọi một ly trà đá ngọt với bữa trưa của mình."
-
"Making sweet tea is easy: just brew tea and add sugar while it's still hot."
"Pha trà đá ngọt rất dễ: chỉ cần pha trà và thêm đường khi trà còn nóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Sweet tea” thường được dùng để chỉ loại trà đá ngọt phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ. Nó khác với trà nóng có thêm đường ở chỗ nó thường được ủ đậm hơn và có lượng đường cao hơn. Sự khác biệt chính là lượng đường và phương pháp pha chế; trà nóng có đường thường được pha như trà thông thường và thêm đường vào sau, trong khi sweet tea có đường được thêm vào trong quá trình pha chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iced iced sweet tea (trà ngọt đá)
-
cold cold sweet tea (trà ngọt lạnh)
-
strong strong sweet tea (trà ngọt đặc)
-
delicious delicious sweet tea (trà ngọt ngon)
-
drink drink sweet tea (uống trà ngọt)
-
make make sweet tea (pha trà ngọt)
-
pour pour sweet tea (rót trà ngọt)
-
serve serve sweet tea (phục vụ trà ngọt)
-
a glass of a glass of sweet tea (một ly trà ngọt)
-
a pitcher of a pitcher of sweet tea (một bình trà ngọt lớn)
-
the taste of the taste of sweet tea (hương vị của trà ngọt)
Idioms
-
Southern sweet tea
Trà ngọt miền Nam (Hoa Kỳ) - một loại trà đá rất ngọt, đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ.
"You can't visit the South without trying Southern sweet tea."
(Bạn không thể đến miền Nam mà không thử trà ngọt miền Nam.)
-
sweet tea hospitality
Sự hiếu khách kiểu trà ngọt - ngụ ý lòng hiếu khách nồng hậu, ấm áp đặc trưng của miền Nam Hoa Kỳ, thường đi kèm với việc mời trà ngọt.
"They are known for their sweet tea hospitality, always making guests feel at home."
(Họ nổi tiếng với sự hiếu khách kiểu trà ngọt, luôn khiến khách cảm thấy như ở nhà.)
-
sweet tea season
Mùa trà ngọt - một cách nói ẩn dụ cho mùa hè, khi thời tiết nóng bức khiến trà ngọt trở thành thức uống giải khát phổ biến nhất.
"When the weather gets hot, it's definitely sweet tea season around here."
(Khi trời trở nóng, chắc chắn đây là mùa trà ngọt ở đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sweet tea
Danh từTrà đã được làm ngọt, thường là bằng đường hoặc chất tạo ngọt khác.
"Iced sweet tea is a staple in the Southern United States."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet tea".
