(Top Banner Ad)
ideal occlusion
C1
Danh từ C1 Nha khoa

ideal occlusion

UK: /aɪˈdɪəl əˈkluːʒən/ • US: /aɪˈdiːəl əˈkluːʒən/

Nghĩa tiếng Việt

khớp cắn lý tưởng sự khớp cắn lý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occlusion in which there is maximum contact between the teeth when the jaws are closed.

Vietnamese Meaning

Sự khớp cắn lý tưởng, trong đó có sự tiếp xúc tối đa giữa các răng khi hai hàm đóng lại. Đây là một khái niệm nha khoa chỉ sự sắp xếp răng và tương quan hàm tối ưu, đảm bảo chức năng ăn nhai hiệu quả và sức khỏe răng miệng lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving an ideal occlusion is the goal of many orthodontic treatments."

    "Đạt được sự khớp cắn lý tưởng là mục tiêu của nhiều điều trị chỉnh nha."

  • "The dentist explained the importance of achieving an ideal occlusion for long-term dental health."

    "Nha sĩ giải thích tầm quan trọng của việc đạt được sự khớp cắn lý tưởng để có sức khỏe răng miệng lâu dài."

  • "The patient's initial malocclusion was corrected through orthodontics to achieve a more ideal occlusion."

    "Sự khớp cắn lệch lạc ban đầu của bệnh nhân đã được điều chỉnh thông qua chỉnh nha để đạt được sự khớp cắn lý tưởng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu lý tưởng
Verb idealize lý tưởng hóa
Noun occlusion sự ăn khớp (răng)
Verb occlude làm tắc nghẽn, che khuất; khớp (răng)

Synonyms

optimal occlusion (khớp cắn tối ưu)

Antonyms

Related Words

orthodontics (chỉnh nha)temporomandibular joint (TMJ) (khớp thái dương hàm)

Subject Area

Nha khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
idealis
English
ideal
Latin
occlusio
English
occlusion
English
ideal occlusion

Nguồn gốc của 'Occlusion'

Từ 'occlusion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'occlusio', có nghĩa là 'sự đóng lại' hoặc 'sự che khuất'. Trong nha khoa, nó ám chỉ sự ăn khớp của răng khi hàm trên và hàm dưới chạm nhau. Thuật ngữ này đã được các nha sĩ La Mã cổ đại sử dụng để mô tả các vấn đề về răng miệng.

Ý nghĩa của 'Ideal'

Từ 'ideal' xuất phát từ tiếng Latin 'idealis', có nghĩa là 'thuộc về ý tưởng' hoặc 'hoàn hảo'. Khi kết hợp với 'occlusion', nó mô tả một sự ăn khớp răng hoàn hảo, một mục tiêu mà các nha sĩ luôn hướng tới.

Usage Note

Thuật ngữ này thể hiện một tiêu chuẩn lý thuyết về sự khớp cắn. Trong thực tế lâm sàng, sự khớp cắn 'lý tưởng' hiếm khi tồn tại một cách hoàn hảo. Mục tiêu điều trị thường là đạt được một sự khớp cắn chức năng và ổn định, ngay cả khi nó không hoàn toàn 'lý tưởng'. Nó không chỉ đơn thuần là sự sắp xếp răng đều đặn, mà còn liên quan đến sự phối hợp giữa răng, cơ hàm và khớp thái dương hàm. Khái niệm này khác với 'malocclusion' (khớp cắn lệch lạc), vốn chỉ những bất thường trong sự sắp xếp răng và tương quan hàm.

Prepositions

of for

The ideal occlusion *of* teeth involves correct alignment. This is an ideal occlusion *for* proper chewing function.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal occlusion
  • achieving achieving ideal occlusion
    (đạt được sự ăn khớp răng lý tưởng)
  • maintaining maintaining ideal occlusion
    (duy trì sự ăn khớp răng lý tưởng)
Verb + ideal occlusion
  • restore restore ideal occlusion
    (phục hồi sự ăn khớp răng lý tưởng)
  • establish establish ideal occlusion
    (thiết lập sự ăn khớp răng lý tưởng)

Idioms

  • Strive for ideal occlusion

    Cố gắng đạt được sự ăn khớp răng lý tưởng

    "Dentists always strive for ideal occlusion when treating patients."

    (Các nha sĩ luôn cố gắng đạt được sự ăn khớp răng lý tưởng khi điều trị cho bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal occlusion

Danh từ
Lật mặt

Sự khớp cắn lý tưởng, trong đó có sự tiếp xúc tối đa giữa các răng khi hai hàm đóng lại. Đây là một khái niệm nha khoa chỉ sự sắp xếp răng và tương quan hàm tối ưu, đảm bảo chức năng ăn nhai hiệu quả và sức khỏe răng miệng lâu dài.

"Achieving an ideal occlusion is the goal of many orthodontic treatments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal occlusion".

Quan niệm về vẻ đẹp răng miệng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, hàm răng đều và khớp cắn chuẩn (gần với 'ideal occlusion') được coi là một phần quan trọng của vẻ đẹp và sự tự tin. Điều này thúc đẩy sự phổ biến của các phương pháp chỉnh nha.