ideal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Representing or conforming to an ideal or standard.
Vietnamese Meaning
Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This beach is ideal for swimming."
"Bãi biển này lý tưởng để bơi lội."
-
"The ideal candidate will have both experience and enthusiasm."
"Ứng cử viên lý tưởng sẽ có cả kinh nghiệm và sự nhiệt tình."
-
"In an ideal world, everyone would have access to education."
"Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | idealistic | duy tâm, lý tưởng hóa |
| Noun | idealism | chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa |
| Verb | idealize | lý tưởng hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ideal' thường được sử dụng để mô tả những gì hoàn hảo, tốt nhất có thể hoặc phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể. Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thiện và thường khó đạt được trong thực tế. So sánh với 'perfect': 'perfect' có nghĩa là không có sai sót, trong khi 'ideal' có nghĩa là phù hợp nhất hoặc tốt nhất cho một mục đích cụ thể, ngay cả khi không hoàn toàn không có sai sót.
Prepositions
'Ideal for' được sử dụng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc tốt nhất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This house is ideal for a family.' 'Ideal as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng lý tưởng của một cái gì đó. Ví dụ: 'This quiet room is ideal as a study.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
an ideal solution (một giải pháp lý tưởng)
-
the ideal candidate (ứng cử viên lý tưởng)
-
a ideal opportunity (một cơ hội lý tưởng)
-
seem ideal (có vẻ lý tưởng)
-
consider ideal (coi là lý tưởng)
-
strive for the ideal (cố gắng để đạt được điều lý tưởng)
Idioms
-
in an ideal world
trong một thế giới lý tưởng
"In an ideal world, everyone would have access to education."
(Trong một thế giới lý tưởng, mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục.)
-
the ideal of...
lý tưởng về...
"The ideal of equality is a cornerstone of democracy."
(Lý tưởng về sự bình đẳng là nền tảng của dân chủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal
Tính từTượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
"This beach is ideal for swimming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal".
