(Top Banner Ad)
ideal
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

ideal

UK: /aɪˈdɪəl/ • US: /aɪˈdiːəl/

Nghĩa tiếng Việt

lý tưởng hoàn hảo tốt nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing or conforming to an ideal or standard.

Vietnamese Meaning

Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This beach is ideal for swimming."

    "Bãi biển này lý tưởng để bơi lội."

  • "The ideal candidate will have both experience and enthusiasm."

    "Ứng cử viên lý tưởng sẽ có cả kinh nghiệm và sự nhiệt tình."

  • "In an ideal world, everyone would have access to education."

    "Trong một thế giới lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective idealistic duy tâm, lý tưởng hóa
Noun idealism chủ nghĩa duy tâm, sự lý tưởng hóa
Verb idealize lý tưởng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
idea
Latin
idealis
English
ideal

Nguồn gốc của 'Ideal'

Từ 'ideal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'idea', có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'mẫu'. Người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Plato, sử dụng 'idea' để chỉ những hình thức hoàn hảo, siêu việt mà thế giới vật chất chỉ là bản sao mờ nhạt. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Latinh thành 'idealis', và cuối cùng trở thành 'ideal' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'hoàn hảo' hoặc 'thuộc về ý niệm'.

Usage Note

Tính từ 'ideal' thường được sử dụng để mô tả những gì hoàn hảo, tốt nhất có thể hoặc phù hợp nhất cho một mục đích cụ thể. Nó mang ý nghĩa của sự hoàn thiện và thường khó đạt được trong thực tế. So sánh với 'perfect': 'perfect' có nghĩa là không có sai sót, trong khi 'ideal' có nghĩa là phù hợp nhất hoặc tốt nhất cho một mục đích cụ thể, ngay cả khi không hoàn toàn không có sai sót.

Prepositions

for as

'Ideal for' được sử dụng để chỉ điều gì đó phù hợp hoặc tốt nhất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'This house is ideal for a family.' 'Ideal as' được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng lý tưởng của một cái gì đó. Ví dụ: 'This quiet room is ideal as a study.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ideal
  • an ideal solution
    (một giải pháp lý tưởng)
  • the ideal candidate
    (ứng cử viên lý tưởng)
  • a ideal opportunity
    (một cơ hội lý tưởng)
Verb + ideal
  • seem ideal
    (có vẻ lý tưởng)
  • consider ideal
    (coi là lý tưởng)
  • strive for the ideal
    (cố gắng để đạt được điều lý tưởng)

Idioms

  • in an ideal world

    trong một thế giới lý tưởng

    "In an ideal world, everyone would have access to education."

    (Trong một thế giới lý tưởng, mọi người đều có quyền tiếp cận giáo dục.)

  • the ideal of...

    lý tưởng về...

    "The ideal of equality is a cornerstone of democracy."

    (Lý tưởng về sự bình đẳng là nền tảng của dân chủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ideal

Tính từ
Lật mặt

Tượng trưng hoặc phù hợp với một lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

"This beach is ideal for swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal".

Lý tưởng 'American Dream'

Ở Mỹ, có một khái niệm nổi tiếng là 'American Dream' (Giấc mơ Mỹ), một lý tưởng về việc bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công và giàu có thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm. Đây là một phần quan trọng của văn hóa Mỹ, mặc dù mức độ thực tế của nó thường được tranh luận.