(Top Banner Ad)
idling
B2
Danh từ B2 Tổng quát

idling

UK: /ˈaɪdlɪŋ/ • US: /ˈaɪdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy không tải để máy chạy không nhàn rỗi ngồi không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or state of running a vehicle engine when the vehicle is not moving.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc trạng thái động cơ xe chạy khi xe không di chuyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a law against prolonged vehicle idling."

    "Thành phố có luật chống việc để xe chạy không tải quá lâu."

  • "Many cities are trying to reduce vehicle idling to improve air quality."

    "Nhiều thành phố đang cố gắng giảm thiểu tình trạng xe chạy không tải để cải thiện chất lượng không khí."

  • "The factory machines were idling overnight, wasting energy."

    "Các máy móc trong nhà máy chạy không tải qua đêm, lãng phí năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb idle không hoạt động, chạy không tải
Adjective idle nhàn rỗi, vô công rỗi việc
Noun idler người lười biếng, người ăn không ngồi rồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īdel
English
idle
English
idling

Gốc gác của 'Idling'

Từ 'idling' xuất phát từ 'idle' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'vô dụng'. Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái không làm gì cả. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ việc máy móc, đặc biệt là xe cộ, đang chạy mà không di chuyển.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc động cơ xe (ô tô, xe máy) vẫn đang nổ máy dù xe đang dừng. Gây tốn nhiên liệu và ô nhiễm môi trường.

Prepositions

at

idling at: chỉ mức độ hoặc tốc độ động cơ chạy không tải. Ví dụ: The car was idling at 1000 RPM.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idling
  • Excessive idling
    (chạy không tải quá mức)
  • Unnecessary idling
    (chạy không tải không cần thiết)
Verb + idling
  • Avoid idling
    (tránh việc chạy không tải)
  • Reduce idling
    (giảm việc chạy không tải)
  • Stop idling
    (dừng việc chạy không tải)

Idioms

  • Let something idle

    để cái gì đó không hoạt động, bỏ không

    "The factory was let idle for years."

    (Nhà máy đã bị bỏ không trong nhiều năm.)

  • Idle away the hours

    giết thời gian

    "They idled away the hours chatting."

    (Họ giết thời gian bằng cách trò chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idling

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc trạng thái động cơ xe chạy khi xe không di chuyển.

"The city has a law against prolonged vehicle idling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxi driver was idling outside the hotel.
Người lái taxi đang đỗ không tải xe bên ngoài khách sạn.
Phủ định
The factory doesn't idle its machines during lunch breaks anymore.
Nhà máy không còn để máy móc chạy không tải trong giờ nghỉ trưa nữa.
Nghi vấn
Are you idling the engine unnecessarily?
Bạn có đang để động cơ chạy không tải một cách không cần thiết không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the engine is idling for too long, it consumes more fuel.
Nếu động cơ chạy không tải quá lâu, nó sẽ tiêu thụ nhiều nhiên liệu hơn.
Phủ định
When the car is idling, it doesn't move.
Khi xe chạy không tải, nó không di chuyển.
Nghi vấn
If the engine is idling, does it produce emissions?
Nếu động cơ chạy không tải, nó có thải ra khí thải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Idle less in the parking lot.
Đừng nổ máy xe lâu trong bãi đậu xe.
Phủ định
Don't idle your engine near the school.
Đừng để động cơ chạy không tải gần trường học.
Nghi vấn
Please, idle your car only when necessary.
Làm ơn, chỉ cho xe chạy không tải khi cần thiết.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idling".

Luật Chống Idling

Ở nhiều quốc gia, có luật chống idling để giảm ô nhiễm không khí. Việc chạy không tải xe cộ có thể gây lãng phí nhiên liệu và phát thải các chất độc hại. Nhiều thành phố có quy định phạt tiền những người lái xe chạy không tải quá lâu.