(Top Banner Ad)
loitering
B2
Danh động từ (Gerund) B2 Pháp luật, Xã hội học

loitering

UK: /ˈlɔɪ.tər.ɪŋ/ • US: /ˈlɔɪ.t̬ɚ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lảng vảng la cà tụ tập không mục đích đi lại không có mục đích rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Standing or waiting around idly or without apparent purpose.

Vietnamese Meaning

Hành động đứng hoặc chờ đợi một cách nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police warned them about loitering in the shopping mall."

    "Cảnh sát đã cảnh báo họ về việc lảng vảng trong trung tâm mua sắm."

  • "There have been several reports of people loitering in the alleyway behind the store."

    "Đã có một vài báo cáo về việc có người lảng vảng trong con hẻm phía sau cửa hàng."

  • "The security guard told the teenagers to stop loitering and leave the premises."

    "Nhân viên bảo vệ đã bảo bọn thanh thiếu niên ngừng lảng vảng và rời khỏi khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb loiter đi lang thang, lảng vảng, la cà, nán lại
Noun loiterer người đi lang thang, người lảng vảng
Noun loitering sự đi lang thang, sự lảng vảng (thường dùng để chỉ hành động hoặc tình trạng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
loteren
Middle English
loiteren

Nguồn gốc của sự chần chừ

Từ 'loitering' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, cụ thể là tiếng Hà Lan trung đại hoặc tiếng Hạ Đức trung đại với từ 'loteren'. Ban đầu, 'loteren' mang nghĩa 'lung lay, lảo đảo' hoặc 'thờ ơ, lêu lổng'. Sự chuyển đổi nghĩa từ hành động thể chất 'lung lay' sang hành động 'lảng vảng một cách vô mục đích' cho thấy cách ngôn ngữ kết nối các khái niệm về sự chậm chạp và thiếu định hướng.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành vi lảng vảng, la cà ở một địa điểm công cộng mà có thể gây phiền toái hoặc nghi ngờ. 'Loitering' mang sắc thái tiêu cực hơn so với 'hanging around' hoặc 'lingering', ngụ ý rằng hành vi này có thể bị coi là không phù hợp hoặc thậm chí là phạm pháp, đặc biệt nếu đi kèm với các dấu hiệu đáng ngờ khác.

Prepositions

around near in

- 'Loitering around': Lảng vảng xung quanh một khu vực cụ thể. Ví dụ: Loitering around the school after hours is prohibited.
- 'Loitering near': Lảng vảng gần một địa điểm nào đó. Ví dụ: He was arrested for loitering near the bank.
- 'Loitering in': Lảng vảng trong một khu vực. Ví dụ: Loitering in the park after dark is not allowed.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loitering
  • prohibit prohibit loitering
    (cấm lảng vảng/đi lang thang)
  • stop stop loitering
    (ngừng lảng vảng)
Adjective / Noun + loitering
  • anti-loitering anti-loitering laws/devices
    (luật/thiết bị chống lảng vảng)
Prepositional phrases with loitering
  • near loitering near the entrance
    (lảng vảng gần lối vào)
  • outside loitering outside the store
    (lảng vảng bên ngoài cửa hàng)

Idioms

  • No loitering

    Cấm lảng vảng/Tụ tập

    "A sign on the wall read, 'No loitering after business hours.'"

    (Một tấm biển trên tường ghi: 'Cấm lảng vảng sau giờ làm việc.')

  • Loitering with intent

    Lảng vảng với ý định xấu/phạm tội

    "The suspect was arrested for loitering with intent to commit a crime."

    (Nghi phạm bị bắt vì lảng vảng với ý định phạm tội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loitering

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động đứng hoặc chờ đợi một cách nhàn rỗi hoặc không có mục đích rõ ràng.

"The police warned them about loitering in the shopping mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teenagers loitered in the park after school.
Những thiếu niên tụ tập ở công viên sau giờ học.
Phủ định
Under no circumstances will I loiter in that dark alley again.
Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, tôi sẽ không lảng vảng trong con hẻm tối tăm đó nữa.
Nghi vấn
Should you loiter near the crime scene, you will be questioned by police.
Nếu bạn lảng vảng gần hiện trường vụ án, bạn sẽ bị cảnh sát thẩm vấn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loitering".

Luật pháp và không gian công cộng

'Loitering' thường là một hành vi bị hạn chế hoặc cấm theo luật pháp ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các khu vực công cộng, thương mại hoặc tư nhân. Mục đích là để duy trì trật tự, ngăn chặn tội phạm, hoặc đảm bảo không gian đó được sử dụng đúng mục đích. Việc này phản ánh quan niệm về quyền sở hữu tư nhân và an ninh công cộng.

Ý nghĩa xã hội tiêu cực

Trong văn hóa phương Tây, hành vi 'loitering' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, thường liên quan đến sự nhàn rỗi, thiếu mục đích hoặc thậm chí là đáng ngờ. Việc ai đó 'lảng vảng' có thể gây khó chịu cho người khác hoặc bị xem là tiềm ẩn nguy cơ gây rối trật tự. Điều này đặc biệt đúng khi áp dụng cho các nhóm người nhất định ở nơi công cộng.