(Top Banner Ad)
fuel consumption
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật ô tô, Kinh tế, Môi trường

fuel consumption

UK: /ˈfjuːəl kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈfjuːəl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mức tiêu thụ nhiên liệu lượng tiêu thụ nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of fuel used by a vehicle, machine, etc.

Vietnamese Meaning

Lượng nhiên liệu được sử dụng bởi một phương tiện, máy móc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fuel consumption of this car is very high."

    "Mức tiêu thụ nhiên liệu của chiếc xe này rất cao."

  • "Reducing fuel consumption is important for environmental protection."

    "Giảm tiêu thụ nhiên liệu rất quan trọng cho việc bảo vệ môi trường."

  • "The government is introducing new policies to improve fuel consumption standards."

    "Chính phủ đang đưa ra các chính sách mới để cải thiện các tiêu chuẩn tiêu thụ nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu (chất đốt)
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm năng lượng
Noun consumer người tiêu dùng
Verb consume tiêu thụ, sử dụng hết
Noun consumption sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ
Adjective consumable có thể tiêu thụ được
Adjective consuming tiêu tốn, ngốn (thời gian, năng lượng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Kinh tế, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Old French
fouaille
Middle English
fuel
Latin
consumere
Old French
consumption
English
consumption
English
fuel consumption

Câu chuyện về 'nhiên liệu' và 'tiêu thụ'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có gốc từ tiếng Latin 'focus' nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa', sau đó qua tiếng Pháp cổ thành 'fouaille' để chỉ củi đốt. Từ 'consumption' (tiêu thụ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'consumere', có nghĩa là 'dùng hết' hoặc 'sử dụng hết'. Khi kết hợp lại, 'fuel consumption' mô tả chính xác hành động sử dụng hết nhiên liệu để tạo ra năng lượng hoặc di chuyển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ hiệu quả sử dụng nhiên liệu của một phương tiện hoặc máy móc. Nó có thể được đo bằng lít trên 100 km (l/100km) hoặc dặm trên một gallon (mpg). 'Fuel consumption' tập trung vào số lượng nhiên liệu *đã sử dụng*. Các từ liên quan như 'fuel efficiency' (hiệu quả nhiên liệu) nhấn mạnh hơn vào việc sử dụng nhiên liệu một cách tiết kiệm và đạt được hiệu suất cao hơn trên một đơn vị nhiên liệu.

Prepositions

of in

'Fuel consumption of': Lượng tiêu thụ nhiên liệu *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the fuel consumption of a car'). 'Fuel consumption in': Lượng tiêu thụ nhiên liệu *trong* một khoảng thời gian hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: 'fuel consumption in the city').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel consumption
  • high high fuel consumption
    (tiêu thụ nhiên liệu cao)
  • low low fuel consumption
    (tiêu thụ nhiên liệu thấp)
  • efficient efficient fuel consumption
    (tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả)
  • average average fuel consumption
    (mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình)
Verb + fuel consumption
  • reduce reduce fuel consumption
    (giảm tiêu thụ nhiên liệu)
  • improve improve fuel consumption
    (cải thiện mức tiêu thụ nhiên liệu)
  • measure measure fuel consumption
    (đo lường mức tiêu thụ nhiên liệu)
  • optimize optimize fuel consumption
    (tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu)
Noun + fuel consumption
  • vehicle vehicle fuel consumption
    (mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cộ)
  • engine engine fuel consumption
    (mức tiêu thụ nhiên liệu của động cơ)
  • domestic domestic fuel consumption
    (mức tiêu thụ nhiên liệu trong nước)

Idioms

  • optimize fuel consumption

    tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu

    "Modern engines are designed to optimize fuel consumption and reduce emissions."

    (Các động cơ hiện đại được thiết kế để tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.)

  • curb fuel consumption

    kiềm chế/hạn chế mức tiêu thụ nhiên liệu

    "Governments introduce policies to curb fuel consumption and promote public transport."

    (Các chính phủ đưa ra chính sách để kiềm chế mức tiêu thụ nhiên liệu và thúc đẩy giao thông công cộng.)

  • monitor fuel consumption

    giám sát mức tiêu thụ nhiên liệu

    "Many fleet managers monitor fuel consumption closely to control operational costs."

    (Nhiều nhà quản lý đội xe giám sát chặt chẽ mức tiêu thụ nhiên liệu để kiểm soát chi phí vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel consumption

Danh từ
Lật mặt

Lượng nhiên liệu được sử dụng bởi một phương tiện, máy móc, v.v.

"The fuel consumption of this car is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car company is currently focusing on improving fuel consumption in their new models.
Công ty xe hơi hiện đang tập trung vào việc cải thiện mức tiêu thụ nhiên liệu trong các mẫu xe mới của họ.
Phủ định
The government is not ignoring the increasing fuel consumption rates in urban areas.
Chính phủ không phớt lờ tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu ngày càng tăng ở khu vực thành thị.
Nghi vấn
Are they addressing the issue of high fuel consumption by investing in electric vehicles?
Họ có đang giải quyết vấn đề tiêu thụ nhiên liệu cao bằng cách đầu tư vào xe điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel consumption".

Lo ngại về môi trường và biến đổi khí hậu

Tại các nước phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, mức tiêu thụ nhiên liệu cao thường gắn liền với sự lo ngại về biến đổi khí hậu và ô nhiễm môi trường. Áp lực giảm lượng khí thải carbon đã thúc đẩy sự phát triển của xe điện, năng lượng tái tạo và các chính sách khuyến khích tiết kiệm nhiên liệu.

Tác động kinh tế và chi phí sinh hoạt

Giá nhiên liệu biến động mạnh có thể ảnh hưởng lớn đến chi phí sinh hoạt của người dân và hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp. Mức tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả không chỉ giúp tiết kiệm tiền cho cá nhân và gia đình mà còn góp phần vào sự ổn định kinh tế quốc gia, đặc biệt trong bối cảnh giá dầu toàn cầu thường xuyên thay đổi.