dawdling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi chậm chạp và không mục đích; lãng phí thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accused him of dawdling on the way to school."
"Cô ấy buộc tội anh ta lề mề trên đường đến trường."
-
"Stop dawdling and get to work!"
"Đừng lề mề nữa và bắt đầu làm việc đi!"
-
"They were dawdling along the riverbank."
"Họ đang đi dạo chậm rãi dọc theo bờ sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dawdling nhấn mạnh sự chậm trễ, lề mề, thường do thiếu tập trung hoặc không muốn làm việc gì đó. Khác với 'loitering' (la cà), 'dawdling' tập trung vào tốc độ chậm chạp hơn là mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop dawdling (dừng việc lề mề)
-
cease cease dawdling (chấm dứt việc lề mề)
-
avoid avoid dawdling (tránh lề mề)
-
habit of habit of dawdling (thói quen lề mề)
-
a lot of a lot of dawdling (nhiều sự lề mề, sự chần chừ kéo dài)
-
endless endless dawdling (sự lề mề không ngừng)
-
pointless pointless dawdling (sự lề mề vô ích)
Idioms
-
No time for dawdling
Không có thời gian để chần chừ/lề mề.
"We have a deadline, so there's no time for dawdling."
(Chúng ta có hạn chót rồi, nên không có thời gian để chần chừ đâu.)
-
Stop dawdling and get to work
Dừng việc lề mề lại và bắt tay vào việc.
""Stop dawdling and get to work!" the teacher told the students."
("Dừng việc lề mề lại và bắt tay vào việc!" giáo viên nói với học sinh.)
-
The art of dawdling
Nghệ thuật lề mề (thường dùng một cách châm biếm hoặc để mô tả việc tận hưởng sự chậm rãi, thư thái một cách có ý thức).
"Sometimes, I enjoy the art of dawdling on a Sunday afternoon."
(Đôi khi, tôi thích cái 'nghệ thuật lề mề' vào một chiều Chủ Nhật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dawdling
Verb (present participle)Đi chậm chạp và không mục đích; lãng phí thời gian.
"She accused him of dawdling on the way to school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dawdling".
