(Top Banner Ad)
idolatrous
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

idolatrous

UK: /aɪˈdɒlətrəs/ • US: /aɪˈdɑːlətrəs/

Nghĩa tiếng Việt

sùng bái mê muội tôn thờ thái quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blindly adoring; excessively worshipping one thing or person.

Vietnamese Meaning

Sùng bái mù quáng; tôn thờ quá mức một điều gì đó hoặc một người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often portrays fans as idolatrous towards celebrities."

    "Giới truyền thông thường miêu tả người hâm mộ là những người sùng bái thần tượng một cách mù quáng."

  • "He had an idolatrous love for his country."

    "Anh ta có một tình yêu sùng bái đối với đất nước của mình."

  • "The film portrays an idolatrous view of wealth and success."

    "Bộ phim miêu tả một cái nhìn sùng bái về sự giàu có và thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idolatry Sự sùng bái thần tượng; sự tôn thờ quá mức
Noun idolater Người sùng bái thần tượng; người tôn thờ quá mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
idololatria
Greek
eidōlolatria
English
idolatrous

Nguồn gốc của 'Idolatrous'

Từ 'idolatrous' bắt nguồn từ tiếng Latinh muộn 'idololatria' và tiếng Hy Lạp 'eidōlolatria', có nghĩa là 'sùng bái thần tượng'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc thờ các bức tượng hoặc hình ảnh như thần thánh, một hành vi bị coi là tội lỗi trong nhiều tôn giáo độc thần. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm sự ngưỡng mộ mù quáng hoặc tôn thờ quá mức đối với bất cứ điều gì, không chỉ là thần tượng vật chất.

Usage Note

Từ 'idolatrous' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tôn thờ thái quá, thiếu lý trí và có thể dẫn đến những hành vi không phù hợp. Nó khác với 'respectful' (tôn trọng) ở chỗ vượt qua ranh giới của sự tôn trọng thông thường, và khác với 'appreciative' (biết ơn) vì nó bao hàm sự sùng bái hơn là chỉ đơn thuần đánh giá cao.

Prepositions

of towards

'of': chỉ đối tượng được tôn thờ (ví dụ: idolatrous of fame). 'towards': chỉ hướng sự tôn thờ (ví dụ: idolatrous towards a celebrity).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idolatrous
  • deeply deeply idolatrous
    (sùng bái một cách sâu sắc)
  • overtly overtly idolatrous
    (sùng bái một cách công khai)
Verb + idolatrous
  • become become idolatrous
    (trở nên sùng bái)
  • appear appear idolatrous
    (có vẻ sùng bái)

Idioms

  • To hold someone in idolatrous regard

    Tôn trọng ai đó một cách mù quáng/quá mức

    "She held her mentor in idolatrous regard."

    (Cô ấy tôn trọng người hướng dẫn của mình một cách mù quáng.)

  • Bordering on idolatrous

    Gần như sùng bái

    "His devotion to the team was bordering on idolatrous."

    (Sự tận tâm của anh ấy đối với đội bóng gần như là sự sùng bái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idolatrous

adjective
Lật mặt

Sùng bái mù quáng; tôn thờ quá mức một điều gì đó hoặc một người nào đó.

"The media often portrays fans as idolatrous towards celebrities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their idolatrous devotion to the celebrity is quite unsettling.
Chà, sự sùng bái thần tượng của họ đối với người nổi tiếng thật đáng lo ngại.
Phủ định
Alas, not everyone views such intense fandom as idolatrous.
Than ôi, không phải ai cũng coi sự hâm mộ cuồng nhiệt như vậy là sùng bái thần tượng.
Nghi vấn
Good heavens, is their behavior truly idolatrous, or just enthusiastic?
Lạy Chúa, hành vi của họ có thực sự là sùng bái thần tượng hay chỉ là nhiệt tình?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her family had been idolatrous in their worship of ancient gods.
Cô ấy nói rằng gia đình cô ấy đã sùng bái thần tượng trong việc thờ cúng các vị thần cổ đại.
Phủ định
He told me that he didn't want to be idolatrously devoted to any one person.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn sùng bái một cách mù quáng bất kỳ ai.
Nghi vấn
The anthropologist asked if the tribe was idolatrous in their treatment of the sacred objects.
Nhà nhân chủng học hỏi liệu bộ lạc có sùng bái thần tượng trong cách họ đối xử với các vật thiêng hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tribe's customs were idolatrous, weren't they?
Phong tục của bộ lạc mang tính thờ cúng thần tượng, đúng không?
Phủ định
They weren't idolatrously devoted to the golden calf, were they?
Họ không sùng bái một cách thái quá con bê vàng, phải không?
Nghi vấn
Is believing everything on the internet idolatrous, isn't it?
Tin mọi thứ trên internet có phải là sùng bái thần tượng không, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting idolatrously toward the pop star before she realized his music was actually quite shallow.
Cô ấy đã hành động sùng bái thái quá đối với ngôi sao nhạc pop trước khi nhận ra âm nhạc của anh ta thực sự khá hời hợt.
Phủ định
They hadn't been worshipping idols; they had been following the teachings of their ancestors for generations.
Họ đã không thờ thần tượng; họ đã tuân theo lời dạy của tổ tiên họ qua nhiều thế hệ.
Nghi vấn
Had he been making idolatrous gestures toward his boss before he got promoted?
Có phải anh ta đã có những cử chỉ sùng bái đối với sếp của mình trước khi được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idolatrous".

Quan điểm Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo độc thần (như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo), 'idolatry' (sự sùng bái thần tượng) bị coi là một tội lỗi nghiêm trọng. Nó liên quan đến việc thờ phượng hoặc tôn kính những thứ không phải là Thượng Đế, và được xem như một sự phản bội đối với lòng trung thành duy nhất mà Thượng Đế xứng đáng.

Sự sùng bái trong xã hội hiện đại

Ngày nay, khái niệm 'idolatrous' có thể được mở rộng để bao gồm sự tôn thờ quá mức đối với những người nổi tiếng, tiền bạc, quyền lực hoặc bất kỳ thứ gì khác mà con người đặt lên trên các giá trị đạo đức hoặc tinh thần. Nó phản ánh một sự mất cân bằng trong các giá trị và ưu tiên của một người.