(Top Banner Ad)
revering
C1
Động từ (Verb) C1 Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

revering

UK: /rɪˈvɪərɪŋ/ • US: /rɪˈvɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tôn kính ngưỡng mộ sâu sắc kính trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feeling or showing deep respect or admiration for something or someone.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với điều gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers are revering the ancient tree."

    "Dân làng đang tôn kính cây cổ thụ."

  • "She is revered by many for her humanitarian work."

    "Cô ấy được nhiều người tôn kính vì công việc nhân đạo của mình."

  • "The professor was revered for his knowledge and wisdom."

    "Vị giáo sư được tôn kính vì kiến thức và sự uyên bác của ông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revere tôn kính, kính trọng
Noun reverence sự tôn kính, lòng kính trọng
Adjective reverent tôn kính, kính cẩn
Adverb reverently một cách tôn kính, kính cẩn
Adjective/Past Participle revered được tôn kính, được sùng bái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revereri
Old French
reverer
English
revere
English
revering

Nguồn Gốc Sâu Sắc Của 'Revering'

Từ 'revering' có nguồn gốc từ động từ 'revere' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ từ 'reverer' trong tiếng Pháp cổ. Gốc rễ sâu xa hơn nằm ở từ Latin 'revereri', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, trở lại, một cách mạnh mẽ') và động từ 'vereri' (nghĩa là 'sợ hãi, tôn trọng, kính sợ'). Do đó, 'revereri' mang ý nghĩa là 'cảm thấy kính sợ sâu sắc' hoặc 'kính trọng một cách đặc biệt'. Sự kết hợp này truyền tải một cảm giác tôn kính không chỉ là tôn trọng đơn thuần mà còn pha lẫn sự ngưỡng mộ và kính cẩn.

Usage Note

Từ 'revering' thường được dùng để miêu tả sự tôn trọng trang trọng, gần như tôn kính đối với những người, vật, hoặc ý tưởng được coi là có giá trị cao về mặt đạo đức, tinh thần hoặc văn hóa. Sắc thái của nó mạnh hơn 'respecting' và gần với 'venerating'. 'Revering' hàm ý một sự ngưỡng mộ và kính trọng sâu sắc, thường đi kèm với cảm giác thiêng liêng hoặc trang trọng.

Prepositions

for

'Revering someone/something for something' diễn tả lý do hoặc nguyên nhân của sự tôn trọng. Ví dụ: 'They are revered for their courage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + revering
  • deeply deeply revering
    (tôn kính sâu sắc)
  • quietly quietly revering
    (lặng lẽ tôn kính)
Revering + Noun (as adjective)
  • revering a revering gaze
    (ánh mắt tôn kính)
  • revering a revering attitude
    (thái độ tôn kính)
  • revering a revering silence
    (sự im lặng đầy tôn kính)
Revering + Object (verb phrase)
  • revering revering ancestors
    (tôn kính tổ tiên)
  • revering revering traditions
    (tôn trọng truyền thống)

Idioms

  • revering ancient traditions

    tôn kính các truyền thống cổ xưa

    "Many cultures are still revering ancient traditions and rituals."

    (Nhiều nền văn hóa vẫn đang tôn kính các truyền thống và nghi lễ cổ xưa.)

  • with a revering gaze

    với ánh mắt đầy tôn kính

    "She looked at the old master with a revering gaze."

    (Cô ấy nhìn vị lão sư với ánh mắt đầy tôn kính.)

  • revering one's elders

    tôn kính người lớn tuổi

    "It is important for children to grow up revering their elders."

    (Điều quan trọng là trẻ em phải lớn lên với sự tôn kính người lớn tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revering

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thể hiện hoặc cảm thấy sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với điều gì đó hoặc ai đó.

"The villagers are revering the ancient tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They revere the elders in their community.
Họ tôn kính những người lớn tuổi trong cộng đồng của họ.
Phủ định
He doesn't revere authority figures.
Anh ấy không tôn trọng những người có thẩm quyền.
Nghi vấn
Do you revere your ancestors?
Bạn có tôn kính tổ tiên của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They revere the ancient traditions, don't they?
Họ tôn kính những truyền thống cổ xưa, phải không?
Phủ định
She doesn't revere his opinion, does she?
Cô ấy không tôn trọng ý kiến của anh ấy, phải không?
Nghi vấn
You do revere your elders, don't you?
Bạn có tôn kính người lớn tuổi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revering".

Tôn Kính Tổ Tiên

Tôn kính tổ tiên là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, bao gồm cả phương Tây. Hành động 'revering' tổ tiên thể hiện sự biết ơn, tôn trọng đối với những người đã khuất và coi họ là nguồn cội của gia đình, dòng họ. Điều này thường được thể hiện qua các nghi lễ tưởng niệm, thờ cúng hoặc duy trì các phong tục truyền thống được truyền lại.

Kính Trọng Biểu Tượng Quốc Gia và Tôn Giáo

Trong nhiều xã hội, hành động 'revering' cũng được dành cho các biểu tượng quốc gia như quốc kỳ, quốc ca hoặc các nhân vật, văn bản tôn giáo quan trọng. Sự tôn kính này thể hiện lòng yêu nước, niềm tin tôn giáo và sự trân trọng những giá trị thiêng liêng mà các biểu tượng đó đại diện. Ví dụ, trong các buổi lễ, người ta thường đứng nghiêm trang 'revering' lá cờ hoặc các vị thánh.