(Top Banner Ad)
igneous
B2
adjective B2 Địa chất học

igneous

UK: /ˈɪɡ.ni.əs/ • US: /ˈɪɡ.ni.əs/

Nghĩa tiếng Việt

mácma thuộc mácma liên quan đến mácma
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

relating to or involving magma (= hot liquid rock) inside the Earth or produced by volcanoes

Vietnamese Meaning

liên quan đến hoặc chứa magma (= đá lỏng nóng) bên trong Trái đất hoặc được tạo ra bởi núi lửa

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Granite is an example of an igneous rock."

    "Đá granite là một ví dụ về đá mácma."

  • "Igneous rocks are formed from the cooling and solidification of magma or lava."

    "Đá mácma được hình thành từ sự làm nguội và đông đặc của magma hoặc nham thạch."

  • "The mountains are composed of igneous rock."

    "Những ngọn núi được cấu tạo từ đá mácma."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignition Sự đốt cháy, sự kích nổ
Verb ignite Đốt cháy, làm bốc cháy
Adjective ignitable Dễ cháy, có thể đốt cháy được

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
igneus

Nguồn Gốc của 'Igneous'

Từ 'igneous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'igneus', có nghĩa là 'thuộc về lửa' hoặc 'chứa lửa'. Nó liên quan trực tiếp đến cách đá igneous được hình thành – từ magma hoặc dung nham nguội lạnh. Hãy tưởng tượng những ngọn núi lửa hùng vĩ phun trào, tạo ra những loại đá này!

Usage Note

Tính từ 'igneous' thường được sử dụng để mô tả các loại đá hình thành từ sự làm nguội và đông cứng của magma hoặc dung nham. Nó phân biệt các loại đá này với đá trầm tích (sedimentary rock) và đá biến chất (metamorphic rock). Nó tập trung vào nguồn gốc lửa (fire) của các vật liệu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + igneous
  • extrusive extrusive igneous rocks
    (đá igneous phun trào)
  • intrusive intrusive igneous rocks
    (đá igneous xâm nhập)
  • felsic felsic igneous rocks
    (đá igneous felsic (giàu silica và khoáng chất nhẹ))
Noun + of + igneous
  • formation the formation of igneous rocks
    (sự hình thành của đá igneous)
  • study the study of igneous rocks
    (nghiên cứu về đá igneous)

Idioms

  • Trial by fire

    Một thử thách khó khăn, một kinh nghiệm đau thương để chứng tỏ năng lực.

    "Starting a new business is often a trial by fire."

    (Khởi nghiệp thường là một thử thách khó khăn.)

  • Playing with fire

    Đùa với lửa; làm một việc nguy hiểm hoặc mạo hiểm.

    "He's playing with fire by dating his boss's daughter."

    (Anh ta đang đùa với lửa khi hẹn hò với con gái của sếp mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

igneous

adjective
Lật mặt

liên quan đến hoặc chứa magma (= đá lỏng nóng) bên trong Trái đất hoặc được tạo ra bởi núi lửa

"Granite is an example of an igneous rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist studies igneous rocks in the region.
Nhà địa chất nghiên cứu đá magma trong khu vực.
Phủ định
The volcano does not produce igneous rock anymore.
Ngọn núi lửa không còn tạo ra đá magma nữa.
Nghi vấn
Does the composition of the rock indicate an igneous origin?
Thành phần của đá có chỉ ra nguồn gốc magma không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the geologist had known the rock was igneous, he would have used different tools to analyze it.
Nếu nhà địa chất biết tảng đá đó là đá magma, anh ấy đã sử dụng các công cụ khác để phân tích nó.
Phủ định
If the volcano had not erupted, the igneous rock formation would not have formed.
Nếu ngọn núi lửa không phun trào, sự hình thành đá magma đã không hình thành.
Nghi vấn
Would the landscape have looked different if the igneous activity had been less intense?
Phong cảnh có lẽ đã trông khác đi nếu hoạt động magma ít dữ dội hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist said that the rock formation was igneous in origin.
Nhà địa chất nói rằng sự hình thành đá có nguồn gốc từ đá mácma.
Phủ định
She said that the sample was not igneous, but sedimentary.
Cô ấy nói rằng mẫu vật không phải là đá mácma mà là đá trầm tích.
Nghi vấn
He asked if the mountains were formed by igneous activity.
Anh ấy hỏi liệu những ngọn núi có được hình thành do hoạt động của đá mácma hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist confirmed that the mountains were composed of igneous rock.
Nhà địa chất xác nhận rằng những ngọn núi được cấu tạo từ đá igneous.
Phủ định
The sample wasn't entirely igneous; it contained sedimentary layers as well.
Mẫu vật không hoàn toàn là igneous; nó cũng chứa các lớp trầm tích.
Nghi vấn
What geological process forms igneous rocks?
Quá trình địa chất nào hình thành nên đá igneous?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The landscape is igneous around here.
Phong cảnh ở đây có nhiều đá magma.
Phủ định
The rock is not igneous; it's sedimentary.
Hòn đá này không phải là đá magma; nó là đá trầm tích.
Nghi vấn
Is this rock igneous?
Hòn đá này có phải là đá magma không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the rock was igneous; it would be much more valuable.
Tôi ước hòn đá này là đá magma; nó sẽ có giá trị hơn nhiều.
Phủ định
If only the Earth's crust wasn't so full of sedimentary rock; I wish it were igneous instead.
Giá mà vỏ Trái Đất không chứa nhiều đá trầm tích đến vậy; tôi ước nó là đá magma thì hơn.
Nghi vấn
If only this sample could be igneous, would it confirm our hypothesis?
Giá mà mẫu vật này có thể là đá magma, liệu nó có xác nhận giả thuyết của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "igneous".

Sự Hình Thành Địa Chất

Đá igneous đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành vỏ Trái Đất và các đặc điểm địa lý như núi lửa, cao nguyên bazan. Nghiên cứu về đá igneous giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử hành tinh của chúng ta.

Ứng Dụng Trong Xây Dựng

Nhiều loại đá igneous, như granite và basalt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng vì độ bền và tính thẩm mỹ của chúng. Chúng thường được dùng để xây nhà, lát đường và làm tượng đài.