(Top Banner Ad)
ignominy
C1
noun C1 Xã hội, Văn hóa

ignominy

UK: /ˈɪɡnəmɪni/ • US: /ˈɪɡnəˌmɪni/

Nghĩa tiếng Việt

sự ô nhục sự hổ thẹn sự mất thể diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Public shame or disgrace.

Vietnamese Meaning

Sự ô nhục, sự hổ thẹn công khai; sự mất thể diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician resigned in ignominy after the corruption scandal."

    "Chính trị gia từ chức trong sự ô nhục sau vụ bê bối tham nhũng."

  • "His career ended in ignominy."

    "Sự nghiệp của anh ta kết thúc trong ô nhục."

  • "The team suffered the ignominy of losing the final game."

    "Đội bóng phải chịu sự ô nhục khi thua trận chung kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ignominy Sự ô nhục, sự nhục nhã
Adjective ignominious Ô nhục, đáng hổ thẹn
Adverb ignominiously Một cách ô nhục, đáng hổ thẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignominia
French
ignominie
English
ignominy

Nguồn gốc của 'ignominy'

Từ 'ignominy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignominia', kết hợp giữa 'in-' (không) và 'nomen' (tên, danh tiếng). Nó ám chỉ việc mất đi danh dự, chịu sự ô nhục công khai. Hãy tưởng tượng một chiến binh La Mã bị tước bỏ danh hiệu và bị bêu riếu trước công chúng - đó chính là 'ignominy'.

Usage Note

Từ "ignominy" thường được sử dụng để mô tả một tình huống hoặc hành động gây ra sự xấu hổ và mất danh dự lớn trước công chúng. Nó nhấn mạnh sự công khai của sự sỉ nhục và hậu quả tiêu cực mà nó gây ra cho danh tiếng của một người hoặc một tổ chức. So với 'shame' (sự xấu hổ), 'ignominy' mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn, thường liên quan đến những hành vi được coi là đặc biệt đáng lên án về mặt đạo đức hoặc xã hội. Trong khi 'disgrace' (sự mất danh dự) có thể ám chỉ một loạt các tình huống làm tổn hại đến danh tiếng, 'ignominy' đặc biệt nhấn mạnh đến sự ô nhục công khai và kéo dài.

Prepositions

in of

'In ignominy' thường được dùng để diễn tả trạng thái bị ô nhục. Ví dụ: 'He lived in ignominy after the scandal.' ('Of ignominy' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự ô nhục. Ví dụ: 'The act was one of ignominy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignominy
  • utter utter ignominy
    (sự ô nhục hoàn toàn)
  • deep deep ignominy
    (sự ô nhục sâu sắc)
  • public public ignominy
    (sự ô nhục trước công chúng)
Verb + ignominy
  • suffer suffer ignominy
    (chịu đựng sự ô nhục)
  • endure endure ignominy
    (cam chịu sự ô nhục)
  • face face ignominy
    (đối mặt với sự ô nhục)

Idioms

  • in ignominy

    trong sự ô nhục, trong sự nhục nhã

    "The politician was forced to resign in ignominy after the scandal broke."

    (Chính trị gia buộc phải từ chức trong sự ô nhục sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

  • heap ignominy upon someone

    trút sự ô nhục lên ai đó

    "The team's fans heaped ignominy upon the losing players."

    (Người hâm mộ của đội bóng đã trút sự ô nhục lên những cầu thủ thua cuộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignominy

noun
Lật mặt

Sự ô nhục, sự hổ thẹn công khai; sự mất thể diện.

"The politician resigned in ignominy after the corruption scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician faced utter ignominy: his bribery scandal was front-page news.
Chính trị gia phải đối mặt với sự ô nhục tột cùng: vụ bê bối hối lộ của ông ta đã lên trang nhất.
Phủ định
She did not deserve the ignominy: her mistake was minor, and the punishment excessive.
Cô ấy không đáng phải chịu sự ô nhục: lỗi của cô ấy nhỏ, và hình phạt quá mức.
Nghi vấn
Can anyone truly recover from such ignominy: being publicly shamed for a past misdeed?
Có ai thực sự có thể phục hồi sau sự ô nhục như vậy không: bị sỉ nhục công khai vì một hành vi sai trái trong quá khứ?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician had suffered ignominy after the scandal broke.
Chính trị gia đã phải chịu sự nhục nhã sau khi vụ bê bối bị phanh phui.
Phủ định
She had not faced such ignominy before the trial began.
Cô ấy đã không phải đối mặt với sự ô nhục nào như vậy trước khi phiên tòa bắt đầu.
Nghi vấn
Had he ever experienced such public ignominy before that moment?
Anh ta đã bao giờ trải qua sự ô nhục công khai nào như vậy trước khoảnh khắc đó chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has suffered ignominy after the scandal was revealed.
Chính trị gia đã phải chịu sự nhục nhã sau khi vụ bê bối bị phanh phui.
Phủ định
She has not experienced such ignominy in her career before.
Cô ấy chưa từng trải qua sự nhục nhã như vậy trong sự nghiệp của mình trước đây.
Nghi vấn
Has the company faced ignominy due to its environmental policies?
Công ty có phải đối mặt với sự nhục nhã do các chính sách môi trường của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignominy".

Scandals and Public Shaming

Trong văn hóa phương Tây, những vụ bê bối chính trị hoặc xã hội thường dẫn đến sự ô nhục công khai (public ignominy). Các cá nhân liên quan có thể bị chỉ trích gay gắt trên các phương tiện truyền thông và mất đi uy tín, danh dự của mình. Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến sự nghiệp và cuộc sống cá nhân của họ.