Ignorance is bliss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""
""
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sheer Sheer ignorance is bliss (Sự thiếu hiểu biết hoàn toàn là hạnh phúc.)
-
Sometimes Sometimes, ignorance is bliss (Đôi khi, không biết lại là hạnh phúc.)
-
Think I think ignorance is bliss. (Tôi nghĩ không biết lại là hạnh phúc.)
-
Find They find that ignorance is bliss. (Họ thấy rằng không biết lại là hạnh phúc.)
Idioms
-
Ignorance is bliss
Không biết thì hơn; Không biết là hạnh phúc.
"I didn't want to know what was in the sausage. Ignorance is bliss."
(Tôi không muốn biết trong xúc xích có gì. Không biết thì hơn.)
-
Where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise.
Ở nơi mà sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc, thì khôn ngoan lại là dại dột.
"He decided not to investigate the rumors further, concluding that where ignorance is bliss, 'tis folly to be wise."
(Anh ấy quyết định không điều tra thêm về những tin đồn nữa, kết luận rằng ở nơi mà sự thiếu hiểu biết là hạnh phúc, thì khôn ngoan lại là dại dột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Ignorance is bliss
idiom""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Ignorance is bliss".
