not
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để tạo thành một câu phủ định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I am not going to the party."
"Tôi không đi dự tiệc."
-
"She is not happy with the result."
"Cô ấy không hài lòng với kết quả."
-
"Do not open the door."
"Đừng mở cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'not' thường được sử dụng sau một trợ động từ (auxiliary verb) như 'do', 'be', 'have', 'can', 'will', 'must', v.v. để tạo thành một câu phủ định. Trong văn nói và văn viết không trang trọng, 'not' thường được viết tắt thành 'n't' và gắn liền với trợ động từ (ví dụ: 'isn't', 'aren't', 'can't'). 'Not' biểu thị sự phủ định, bác bỏ hoặc từ chối một điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do not agree (không đồng ý)
-
is is not true (không đúng sự thật)
-
will will not come (sẽ không đến)
-
can can not hear (không thể nghe)
-
have have not finished (chưa hoàn thành)
-
yet not yet ready (chưa sẵn sàng)
-
at all not at all difficult (hoàn toàn không khó)
-
only not only... but also (không những... mà còn)
-
much not much difference (không khác biệt nhiều)
-
really not really sure (không thực sự chắc chắn)
-
quite not quite finished (chưa hoàn thành hẳn)
Idioms
-
not by a long shot
Hoàn toàn không, không đời nào
"Do you think he'll win the election? Not by a long shot."
(Bạn nghĩ anh ấy sẽ thắng cử chứ? Hoàn toàn không đời nào.)
-
not on your life
Tuyệt đối không, dù có chết cũng không
"Would you lend him money again? Not on your life!"
(Bạn có cho anh ta mượn tiền lần nữa không? Tuyệt đối không bao giờ!)
-
not to mention
Chưa kể đến, còn chưa nói đến
"The food was terrible, not to mention the slow service."
(Đồ ăn tệ kinh khủng, còn chưa nói đến dịch vụ chậm chạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not
Trạng từĐược sử dụng để tạo thành một câu phủ định.
"I am not going to the party."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should not give up. |
Anh ấy không nên từ bỏ. |
| Phủ định | She cannot not try her best. |
Cô ấy không thể không cố gắng hết sức. |
| Nghi vấn | Might he not know the answer? |
Có lẽ nào anh ấy không biết câu trả lời? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everyone is not always right; sometimes they make mistakes. |
Không phải ai cũng luôn đúng; đôi khi họ mắc lỗi. |
| Phủ định | None of them are not going to the party; they all plan to attend. |
Không ai trong số họ không đến bữa tiệc; tất cả đều có kế hoạch tham dự. |
| Nghi vấn | Is it not obvious that these are the books she wanted? |
Chẳng phải rõ ràng đây là những cuốn sách cô ấy muốn sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have not forgotten her promise. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ không quên lời hứa của mình. |
| Phủ định | By the time we arrive, they will not have finished the project. |
Vào thời điểm chúng tôi đến, họ sẽ chưa hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Will he have not completed his training by the end of the month? |
Liệu anh ấy sẽ chưa hoàn thành khóa huấn luyện của mình vào cuối tháng? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had not eaten so much cake yesterday. |
Tôi ước tôi đã không ăn nhiều bánh như vậy ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I had not missed the train, I wouldn't be late now. |
Giá như tôi không lỡ chuyến tàu thì bây giờ tôi đã không bị muộn. |
| Nghi vấn | I wish you would not interrupt me all the time, is that so hard? |
Tôi ước bạn sẽ không ngắt lời tôi liên tục, điều đó khó đến vậy sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not".
