(Top Banner Ad)
not
A1
Trạng từ A1 Ngữ pháp

not

UK: /nɒt/ • US: /nɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

không chẳng đừng chưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to make a negative statement.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để tạo thành một câu phủ định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am not going to the party."

    "Tôi không đi dự tiệc."

  • "She is not happy with the result."

    "Cô ấy không hài lòng với kết quả."

  • "Do not open the door."

    "Đừng mở cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Determiner no không, không có
Pronoun none không ai, không cái gì (trong một nhóm)
Pronoun nothing không gì cả
Pronoun nobody không một ai
Adverb nowhere không nơi nào

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngữ pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Proto-Germanic
*ni
Old English
nāwiht
Middle English
noht
Modern English
not

Nguồn Gốc Của 'Not': Từ 'Không Gì Cả'

Từ 'not' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển từ từ 'nāwiht', nghĩa đen là 'không gì cả' (no whit). 'Nāwiht' là sự kết hợp của 'ne' (không) và 'āwiht' (bất cứ thứ gì). Qua thời gian, 'nāwiht' đã trải qua quá trình rút gọn trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) thành 'noht', và cuối cùng, trở thành 'not' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Thật thú vị khi một từ phủ định cơ bản lại có nguồn gốc từ ý nghĩa 'không có bất cứ điều gì'.

Usage Note

Từ 'not' thường được sử dụng sau một trợ động từ (auxiliary verb) như 'do', 'be', 'have', 'can', 'will', 'must', v.v. để tạo thành một câu phủ định. Trong văn nói và văn viết không trang trọng, 'not' thường được viết tắt thành 'n't' và gắn liền với trợ động từ (ví dụ: 'isn't', 'aren't', 'can't'). 'Not' biểu thị sự phủ định, bác bỏ hoặc từ chối một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Auxiliary Verb + not
  • do do not agree
    (không đồng ý)
  • is is not true
    (không đúng sự thật)
  • will will not come
    (sẽ không đến)
  • can can not hear
    (không thể nghe)
  • have have not finished
    (chưa hoàn thành)
Adverb/Phrase + not
  • yet not yet ready
    (chưa sẵn sàng)
  • at all not at all difficult
    (hoàn toàn không khó)
  • only not only... but also
    (không những... mà còn)
Common Phrases with not
  • much not much difference
    (không khác biệt nhiều)
  • really not really sure
    (không thực sự chắc chắn)
  • quite not quite finished
    (chưa hoàn thành hẳn)

Idioms

  • not by a long shot

    Hoàn toàn không, không đời nào

    "Do you think he'll win the election? Not by a long shot."

    (Bạn nghĩ anh ấy sẽ thắng cử chứ? Hoàn toàn không đời nào.)

  • not on your life

    Tuyệt đối không, dù có chết cũng không

    "Would you lend him money again? Not on your life!"

    (Bạn có cho anh ta mượn tiền lần nữa không? Tuyệt đối không bao giờ!)

  • not to mention

    Chưa kể đến, còn chưa nói đến

    "The food was terrible, not to mention the slow service."

    (Đồ ăn tệ kinh khủng, còn chưa nói đến dịch vụ chậm chạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not

Trạng từ
Lật mặt

Được sử dụng để tạo thành một câu phủ định.

"I am not going to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not give up.
Anh ấy không nên từ bỏ.
Phủ định
She cannot not try her best.
Cô ấy không thể không cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Might he not know the answer?
Có lẽ nào anh ấy không biết câu trả lời?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everyone is not always right; sometimes they make mistakes.
Không phải ai cũng luôn đúng; đôi khi họ mắc lỗi.
Phủ định
None of them are not going to the party; they all plan to attend.
Không ai trong số họ không đến bữa tiệc; tất cả đều có kế hoạch tham dự.
Nghi vấn
Is it not obvious that these are the books she wanted?
Chẳng phải rõ ràng đây là những cuốn sách cô ấy muốn sao?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have not forgotten her promise.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không quên lời hứa của mình.
Phủ định
By the time we arrive, they will not have finished the project.
Vào thời điểm chúng tôi đến, họ sẽ chưa hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Will he have not completed his training by the end of the month?
Liệu anh ấy sẽ chưa hoàn thành khóa huấn luyện của mình vào cuối tháng?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had not eaten so much cake yesterday.
Tôi ước tôi đã không ăn nhiều bánh như vậy ngày hôm qua.
Phủ định
If only I had not missed the train, I wouldn't be late now.
Giá như tôi không lỡ chuyến tàu thì bây giờ tôi đã không bị muộn.
Nghi vấn
I wish you would not interrupt me all the time, is that so hard?
Tôi ước bạn sẽ không ngắt lời tôi liên tục, điều đó khó đến vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not".

Tránh Lỗi Phủ Định Kép (Double Negatives)

Trong tiếng Anh chuẩn, việc sử dụng hai từ phủ định trong cùng một câu để diễn tả một ý phủ định (ví dụ: 'I don't know nothing' thay vì 'I don't know anything') thường được coi là lỗi ngữ pháp và có thể gây hiểu lầm. Mặc dù trong một số ngôn ngữ khác hoặc phương ngữ không chuẩn, phủ định kép có thể được dùng để nhấn mạnh, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, nó bị tránh để đảm bảo sự rõ ràng và chính xác. Đây là một điểm quan trọng mà người học cần lưu ý khi dùng 'not' cùng các từ phủ định khác.

Sức Mạnh Của 'Not' Trong Giao Tiếp Mềm Mỏng

Từ 'not' không chỉ đơn thuần là phủ định một hành động hay sự vật, mà còn có thể được dùng để làm mềm đi một lời nhận xét, yêu cầu, hoặc đưa ra ý kiến một cách lịch sự. Ví dụ, thay vì nói 'That's wrong' (Điều đó sai), người bản xứ có thể nói 'I'm not sure that's entirely right' (Tôi không chắc điều đó hoàn toàn đúng). Cách dùng này giúp duy trì sự hòa nhã, tránh đối đầu trực tiếp và thể hiện sự tôn trọng, một nét văn hóa giao tiếp quan trọng trong thế giới nói tiếng Anh.