easier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dễ dàng hơn; ít khó khăn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's easier for me to understand math than science."
"Tôi thấy hiểu toán dễ hơn hiểu khoa học."
-
"Living in the countryside is easier than living in the city."
"Sống ở vùng quê dễ dàng hơn sống ở thành phố."
-
"It will be easier to talk about it after you've had some rest."
"Sẽ dễ dàng hơn để nói về điều đó sau khi bạn đã nghỉ ngơi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Là dạng so sánh hơn của tính từ 'easy'. Dùng để so sánh hai sự vật/sự việc, cho thấy một cái gì đó ít khó khăn hơn cái còn lại. Thường đi kèm với 'than' để chỉ đối tượng được so sánh.
Prepositions
Sử dụng 'for' khi nói về ai đó thấy điều gì đó dễ dàng hơn. Sử dụng 'than' để so sánh hai đối tượng hoặc hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make it easier (làm cho nó dễ dàng hơn)
-
get get easier (trở nên dễ dàng hơn)
-
become become easier (trở nên dễ dàng hơn)
-
find find it easier (thấy nó dễ dàng hơn)
-
much much easier (dễ dàng hơn nhiều)
-
a lot a lot easier (dễ dàng hơn rất nhiều)
-
slightly slightly easier (dễ dàng hơn một chút)
-
far far easier (dễ dàng hơn rất nhiều)
-
for easier for me (dễ dàng hơn cho tôi)
-
than easier than expected (dễ dàng hơn mong đợi)
Idioms
-
Easier said than done
Nói thì dễ hơn làm.
"Learning a new language is easier said than done, it requires a lot of practice."
(Học một ngôn ngữ mới nói thì dễ hơn làm, nó đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)
-
Take the easier way out
Chọn cách dễ dàng hơn để thoát khỏi tình huống khó khăn/tránh né trách nhiệm.
"He decided to take the easier way out and quit the difficult project."
(Anh ấy quyết định chọn cách dễ dàng hơn và bỏ dở dự án khó khăn đó.)
-
Make things easier for someone
Làm cho mọi việc dễ dàng hơn cho ai đó.
"Can you please explain it again to make things easier for me to understand?"
(Bạn có thể giải thích lại để làm cho mọi việc dễ dàng hơn cho tôi hiểu không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easier
Tính từ (so sánh hơn)Dễ dàng hơn; ít khó khăn hơn.
"It's easier for me to understand math than science."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The test, which many students found easier than expected, boosted their confidence. |
Bài kiểm tra, mà nhiều học sinh thấy dễ hơn dự kiến, đã tăng cường sự tự tin của họ. |
| Phủ định | The second question, which was not easier than the first, confused most of the candidates. |
Câu hỏi thứ hai, cái mà không dễ hơn câu hỏi đầu tiên, đã làm bối rối hầu hết các thí sinh. |
| Nghi vấn | Is this problem, which you claim is easier, actually simpler than the last one? |
Vấn đề này, mà bạn nói là dễ hơn, có thực sự đơn giản hơn vấn đề trước không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Learning English is easier with practice. |
Học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn khi luyện tập. |
| Phủ định | Life isn't always easier when you have more money. |
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng hơn khi bạn có nhiều tiền hơn. |
| Nghi vấn | Is it easier to understand the lesson now? |
Bây giờ có dễ hiểu bài học hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easier".
