(Top Banner Ad)
easier
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Tổng quát

easier

UK: /ˈiːziə(r)/ • US: /ˈiːziər/

Nghĩa tiếng Việt

dễ hơn dễ dàng hơn ít khó khăn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More easy; less difficult.

Vietnamese Meaning

Dễ dàng hơn; ít khó khăn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's easier for me to understand math than science."

    "Tôi thấy hiểu toán dễ hơn hiểu khoa học."

  • "Living in the countryside is easier than living in the city."

    "Sống ở vùng quê dễ dàng hơn sống ở thành phố."

  • "It will be easier to talk about it after you've had some rest."

    "Sẽ dễ dàng hơn để nói về điều đó sau khi bạn đã nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái, sự thanh thản
Adverb easily một cách dễ dàng, không khó khăn
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt, làm cho dễ chịu
Adjective uneasy bồn chồn, không thoải mái, lo lắng
Noun unease sự bồn chồn, sự khó chịu, sự lo lắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
aisier
Old French
aise
Middle English
esy
English
easy
English
easier

Nguồn gốc của 'Easier'

Từ 'easier' là dạng so sánh hơn của tính từ 'easy'. 'Easy' xuất hiện trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 13, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aise', có nghĩa là 'sự thoải mái, tiện lợi'. Ban đầu, từ này liên quan đến cảm giác không bị khó chịu hay áp lực. Khi cuộc sống của con người phát triển, nhu cầu tìm kiếm những điều 'dễ dàng hơn' (easier) ngày càng tăng, và từ 'easier' ra đời để diễn tả sự cải thiện hay thuận lợi hơn so với trạng thái ban đầu.

Usage Note

Là dạng so sánh hơn của tính từ 'easy'. Dùng để so sánh hai sự vật/sự việc, cho thấy một cái gì đó ít khó khăn hơn cái còn lại. Thường đi kèm với 'than' để chỉ đối tượng được so sánh.

Prepositions

for than

Sử dụng 'for' khi nói về ai đó thấy điều gì đó dễ dàng hơn. Sử dụng 'than' để so sánh hai đối tượng hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easier
  • make make it easier
    (làm cho nó dễ dàng hơn)
  • get get easier
    (trở nên dễ dàng hơn)
  • become become easier
    (trở nên dễ dàng hơn)
  • find find it easier
    (thấy nó dễ dàng hơn)
Adverb + easier
  • much much easier
    (dễ dàng hơn nhiều)
  • a lot a lot easier
    (dễ dàng hơn rất nhiều)
  • slightly slightly easier
    (dễ dàng hơn một chút)
  • far far easier
    (dễ dàng hơn rất nhiều)
Prepositional Phrase + easier
  • for easier for me
    (dễ dàng hơn cho tôi)
  • than easier than expected
    (dễ dàng hơn mong đợi)

Idioms

  • Easier said than done

    Nói thì dễ hơn làm.

    "Learning a new language is easier said than done, it requires a lot of practice."

    (Học một ngôn ngữ mới nói thì dễ hơn làm, nó đòi hỏi rất nhiều luyện tập.)

  • Take the easier way out

    Chọn cách dễ dàng hơn để thoát khỏi tình huống khó khăn/tránh né trách nhiệm.

    "He decided to take the easier way out and quit the difficult project."

    (Anh ấy quyết định chọn cách dễ dàng hơn và bỏ dở dự án khó khăn đó.)

  • Make things easier for someone

    Làm cho mọi việc dễ dàng hơn cho ai đó.

    "Can you please explain it again to make things easier for me to understand?"

    (Bạn có thể giải thích lại để làm cho mọi việc dễ dàng hơn cho tôi hiểu không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easier

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dễ dàng hơn; ít khó khăn hơn.

"It's easier for me to understand math than science."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test, which many students found easier than expected, boosted their confidence.
Bài kiểm tra, mà nhiều học sinh thấy dễ hơn dự kiến, đã tăng cường sự tự tin của họ.
Phủ định
The second question, which was not easier than the first, confused most of the candidates.
Câu hỏi thứ hai, cái mà không dễ hơn câu hỏi đầu tiên, đã làm bối rối hầu hết các thí sinh.
Nghi vấn
Is this problem, which you claim is easier, actually simpler than the last one?
Vấn đề này, mà bạn nói là dễ hơn, có thực sự đơn giản hơn vấn đề trước không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learning English is easier with practice.
Học tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn khi luyện tập.
Phủ định
Life isn't always easier when you have more money.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng dễ dàng hơn khi bạn có nhiều tiền hơn.
Nghi vấn
Is it easier to understand the lesson now?
Bây giờ có dễ hiểu bài học hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easier".

Văn hóa "Tiện lợi hóa"

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là xã hội hiện đại, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc tìm kiếm các giải pháp và công nghệ để làm cho cuộc sống 'easier' (dễ dàng hơn). Đây là động lực chính đằng sau nhiều đổi mới từ ứng dụng điện thoại đến thiết bị gia dụng thông minh, với mục tiêu tiết kiệm thời gian, công sức và giảm bớt gánh nặng hàng ngày cho con người.

Nguyên tắc "Làm việc thông minh hơn"

Cụm từ "work smarter, not harder" (làm việc thông minh hơn, không phải chăm chỉ hơn) là một triết lý phổ biến trong văn hóa làm việc phương Tây. Nó khuyến khích tìm kiếm các phương pháp hiệu quả hơn, các công cụ tự động hóa hoặc chiến lược thông minh để hoàn thành công việc một cách 'easier' (dễ dàng hơn) và ít tốn sức hơn, thay vì chỉ đơn thuần tăng cường cường độ làm việc. Điều này nhấn mạnh giá trị của hiệu suất và sự khéo léo.