ignorant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lacking knowledge or awareness in general; uneducated or unsophisticated.
Vietnamese Meaning
Thiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; thiếu học thức hoặc không tinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was ignorant of the basic facts of the case."
"Anh ta không biết những sự thật cơ bản của vụ việc."
-
"Don't be ignorant; read a book!"
"Đừng thiếu hiểu biết; hãy đọc sách đi!"
-
"Some people are ignorant of the dangers of smoking."
"Một số người không biết về những nguy hiểm của việc hút thuốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ignorant' thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hiểu biết do không được học hành hoặc không có ý thức tìm hiểu. Nó khác với 'uninformed' (thiếu thông tin) ở chỗ 'uninformed' đơn thuần chỉ là không biết về một vấn đề cụ thể nào đó, trong khi 'ignorant' ám chỉ sự thiếu hiểu biết tổng quát hơn và đôi khi có thể liên quan đến thái độ khinh thường kiến thức.
Prepositions
'ignorant of': không biết về điều gì (thường là một sự thật, quy tắc, hoặc nguyên tắc). Ví dụ: He was ignorant of the law. 'ignorant about': tương tự như 'ignorant of' nhưng có thể dùng để chỉ sự thiếu hiểu biết về một lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: He is ignorant about history.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blissfully blissfully ignorant (Vô tư không biết (thường về điều gì đó xấu, và sự không biết đó mang lại niềm hạnh phúc tạm thời))
-
completely completely ignorant (Hoàn toàn không biết, hoàn toàn dốt nát)
-
utterly utterly ignorant (Hoàn toàn dốt nát, ngu dốt cùng cực)
-
woefully woefully ignorant (Thiếu hiểu biết một cách đáng thương, dốt nát một cách đáng buồn)
-
remain remain ignorant (Vẫn không biết, vẫn dốt nát)
-
keep keep ignorant (Giữ cho ai đó không biết, che giấu thông tin)
-
of ignorant of (Không biết về, thiếu kiến thức về)
-
about ignorant about (Không biết về, không có thông tin về)
Idioms
-
blissfully ignorant
Vô tư không biết (thường về một sự thật khó chịu hoặc nguy hiểm, và sự không biết đó mang lại niềm hạnh phúc tạm thời)
"She's blissfully ignorant of the problems her actions are causing."
(Cô ấy vô tư không biết về những vấn đề mà hành động của cô ấy đang gây ra.)
-
ignorance is bliss
Không biết thì hơn, không biết lại là hạnh phúc (Thà không biết sự thật khó chịu còn hơn là phải đối mặt với nó)
"I chose not to read the news today, sometimes ignorance is bliss."
(Hôm nay tôi chọn không đọc tin tức, đôi khi không biết thì hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignorant
Tính từThiếu kiến thức hoặc nhận thức nói chung; thiếu học thức hoặc không tinh tế.
"He was ignorant of the basic facts of the case."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignorant".
