adhesion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action or process of adhering to a surface or object.
Vietnamese Meaning
Sự dính chặt, sự bám dính vào một bề mặt hoặc vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The adhesion of the glue to the paper was very strong."
"Độ bám dính của keo với giấy rất tốt."
-
"Cell adhesion plays a crucial role in tissue development."
"Sự bám dính tế bào đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển mô."
-
"The strong adhesion of the tape made it difficult to remove."
"Độ bám dính chắc chắn của băng dính khiến việc gỡ bỏ trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Adhesion đề cập đến lực hút giữa các phân tử của hai chất khác nhau, làm cho chúng dính vào nhau. Nó khác với 'cohesion' (sự kết dính), đề cập đến lực hút giữa các phân tử của cùng một chất.
Prepositions
'Adhesion to' được sử dụng để chỉ sự bám dính của một vật thể hoặc chất với một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'The adhesion of the paint to the wall is strong.' (Độ bám dính của sơn lên tường rất tốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong adhesion (độ bám dính chắc chắn)
-
poor poor adhesion (độ bám dính kém)
-
cellular cellular adhesion (sự bám dính tế bào)
-
tissue tissue adhesion (sự dính kết mô (trong y học))
-
paint paint adhesion (độ bám dính của sơn)
-
molecular molecular adhesion (sự bám dính phân tử)
-
promote promote adhesion (thúc đẩy sự bám dính)
-
improve improve adhesion (cải thiện độ bám dính)
-
prevent prevent adhesion (ngăn chặn sự dính kết)
-
reduce reduce adhesion (giảm độ bám dính)
-
form form adhesions (hình thành các dải dính (y học))
-
adhesion adhesion strength (lực bám dính, độ bền bám dính)
-
adhesion adhesion properties (tính chất bám dính)
-
adhesion adhesion molecules (phân tử bám dính)
Idioms
-
loss of adhesion
mất độ bám dính (ví dụ: lốp xe trên đường trơn trượt)
"The car spun out of control due to a sudden loss of adhesion on the icy road."
(Chiếc xe mất lái do đột ngột mất độ bám dính trên đường băng giá.)
-
intercellular adhesion
sự bám dính giữa các tế bào (trong sinh học)
"Defects in intercellular adhesion can lead to various tissue disorders."
(Các khiếm khuyết trong sự bám dính giữa các tế bào có thể dẫn đến nhiều rối loạn mô.)
-
post-surgical adhesions
các dải dính sau phẫu thuật (sẹo dính bên trong cơ thể)
"Many patients experience discomfort due to post-surgical adhesions, which are internal scar tissues."
(Nhiều bệnh nhân cảm thấy khó chịu do các dải dính hình thành sau phẫu thuật, vốn là các mô sẹo bên trong.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adhesion
NounSự dính chặt, sự bám dính vào một bề mặt hoặc vật thể.
"The adhesion of the glue to the paper was very strong."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new wallpaper will be adhering to the wall perfectly by tomorrow morning. |
Giấy dán tường mới sẽ dính hoàn hảo vào tường vào sáng mai. |
| Phủ định | The two pieces of plastic won't be adhering together properly despite the special glue. |
Hai mảnh nhựa sẽ không dính vào nhau đúng cách mặc dù đã dùng loại keo đặc biệt. |
| Nghi vấn | Will the bandage be adhering to the wound well enough to keep it clean? |
Băng dán có dính vào vết thương đủ tốt để giữ sạch không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tape had adhered strongly to the package before it was shipped. |
Băng dính đã dính rất chặt vào gói hàng trước khi nó được vận chuyển. |
| Phủ định | The bandage had not adhered properly, so the wound reopened. |
Băng dán đã không dính đúng cách, vì vậy vết thương đã bị hở trở lại. |
| Nghi vấn | Had the adhesion between the layers been tested before the product was released? |
Sự kết dính giữa các lớp đã được kiểm tra trước khi sản phẩm được tung ra chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesion".
