volvulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An obstruction caused by twisting of the stomach or intestine.
Vietnamese Meaning
Sự tắc nghẽn do xoắn dạ dày hoặc ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Sigmoid volvulus is a common cause of bowel obstruction in the elderly."
"Xoắn đại tràng sigma là một nguyên nhân phổ biến gây tắc ruột ở người lớn tuổi."
-
"A volvulus can cause severe abdominal pain and vomiting."
"Xoắn ruột có thể gây đau bụng dữ dội và nôn mửa."
-
"The patient was diagnosed with a volvulus and required emergency surgery."
"Bệnh nhân được chẩn đoán bị xoắn ruột và cần phẫu thuật cấp cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | volvulus | Sự xoắn ruột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Volvulus là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng, xảy ra khi một đoạn ruột bị xoắn quanh chính nó hoặc quanh mạc treo (mạc treo ruột non hoặc ruột già). Sự xoắn này gây tắc nghẽn đường ruột, ngăn chặn lưu thông máu đến phần ruột bị ảnh hưởng. Nếu không được điều trị kịp thời, volvulus có thể dẫn đến hoại tử ruột, thủng ruột và thậm chí tử vong. Cần phân biệt volvulus với các nguyên nhân gây tắc ruột khác như dính ruột, thoát vị, hoặc khối u.
Prepositions
'Volvulus of the [organ]' chỉ sự xoắn của một cơ quan cụ thể (ví dụ: volvulus of the sigmoid colon). 'Volvulus in the [location]' chỉ vị trí xảy ra xoắn (ví dụ: volvulus in the small intestine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sigmoid sigmoid volvulus (Xoắn đại tràng sigma)
-
Gastric gastric volvulus (Xoắn dạ dày)
-
Cecal cecal volvulus (Xoắn manh tràng)
-
Diagnose diagnose a volvulus (Chẩn đoán xoắn ruột)
-
Treat treat a volvulus (Điều trị xoắn ruột)
-
Develop develop a volvulus (Phát triển xoắn ruột)
Idioms
-
A pain in the gut (like a volvulus)
Một điều gì đó rất khó chịu hoặc gây phiền toái lớn (như bị xoắn ruột)
"Dealing with this bureaucracy is a real pain in the gut, it feels like a volvulus!"
(Giải quyết cái thủ tục hành chính này thật là phiền toái, cứ như bị xoắn ruột vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
volvulus
nounSự tắc nghẽn do xoắn dạ dày hoặc ruột.
"Sigmoid volvulus is a common cause of bowel obstruction in the elderly."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the doctor had identified the volvulus earlier, the patient would have avoided surgery. |
Nếu bác sĩ xác định được chứng xoắn ruột sớm hơn, bệnh nhân đã có thể tránh được phẫu thuật. |
| Phủ định | If the volvulus weren't so severe, the patient wouldn't need such a lengthy recovery period. |
Nếu chứng xoắn ruột không quá nghiêm trọng, bệnh nhân sẽ không cần thời gian hồi phục kéo dài như vậy. |
| Nghi vấn | Would the patient's condition improve if the volvulus resolved on its own? |
Liệu tình trạng của bệnh nhân có cải thiện nếu chứng xoắn ruột tự khỏi? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The X-ray confirmed the volvulus in his small intestine. |
Hình chụp X-quang xác nhận sự xoắn ruột trong ruột non của anh ấy. |
| Phủ định | The doctor didn't initially suspect a volvulus, but further tests revealed it. |
Ban đầu bác sĩ không nghi ngờ bị xoắn ruột, nhưng các xét nghiệm sâu hơn đã tiết lộ điều đó. |
| Nghi vấn | Did the surgery successfully correct the volvulus? |
Cuộc phẫu thuật có thành công sửa chữa chứng xoắn ruột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volvulus".
