(Top Banner Ad)
intestinal obstruction
C1
Noun C1 Y học

intestinal obstruction

UK: /ɪnˈtestɪnəl əbˈstrʌkʃən/ • US: /ɪnˈtɛstɪnəl əbˈstrʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tắc ruột nghẽn ruột
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blockage that keeps food or fluid from passing through the small intestine or large intestine (colon).

Vietnamese Meaning

Sự tắc nghẽn ngăn cản thức ăn hoặc chất lỏng đi qua ruột non hoặc ruột già (đại tràng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with intestinal obstruction and required immediate surgery."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị tắc nghẽn ruột và cần phẫu thuật ngay lập tức."

  • "Intestinal obstruction can be caused by tumors, scar tissue, or hernias."

    "Tắc nghẽn ruột có thể do khối u, mô sẹo hoặc thoát vị."

  • "Symptoms of intestinal obstruction include abdominal pain, bloating, and vomiting."

    "Các triệu chứng của tắc nghẽn ruột bao gồm đau bụng, chướng bụng và nôn mửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intestine Ruột (bộ phận trong cơ thể)
Adjective intestinal Thuộc về ruột
Verb obstruct Gây tắc nghẽn, cản trở
Noun obstructionist Người gây cản trở, người phản đối (trong chính trị)
Adjective obstructive Gây tắc nghẽn, cản trở
Adjective unobstructed Không bị tắc nghẽn, thông suốt

Synonyms

bowel obstruction (tắc nghẽn ruột)gut obstruction (tắc nghẽn ruột)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en-
Latin
intestinus
Old French
intestinal
English
intestinal
Proto-Indo-European
*ob-
Proto-Indo-European
*stru-
Latin
obstruere
Latin
obstructio
Old French
obstruction
English
obstruction

Nguồn gốc từ 'Intestinal'

Từ 'intestinal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intestinus', mang ý nghĩa 'thuộc về bên trong' hoặc 'nội tại'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'intestine' (ruột), bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa của chúng ta, nhấn mạnh vị trí 'bên trong' cơ thể.

Nguồn gốc từ 'Obstruction'

Từ 'obstruction' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin, từ 'obstructio', có nghĩa là 'sự ngăn cản', 'sự chắn lối'. Gốc từ này được hình thành từ 'ob-' (chống lại) và 'struere' (xây dựng), tạo nên hình ảnh 'xây dựng một vật cản' hoặc 'chặn đứng một con đường'.

Usage Note

Intestinal obstruction refers specifically to a mechanical blockage or functional impairment that prevents the normal transit of intestinal contents. It's different from ileus, which is a temporary lack of the normal muscle contractions of the intestines.

Prepositions

of in

'of' is used to describe the type of obstruction, e.g., 'an obstruction of the small intestine'. 'in' is used to specify the location of the obstruction, e.g., 'an obstruction in the colon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intestinal obstruction
  • complete complete intestinal obstruction
    (tắc ruột hoàn toàn)
  • partial partial intestinal obstruction
    (tắc ruột bán phần)
  • mechanical mechanical intestinal obstruction
    (tắc ruột cơ học)
  • adynamic adynamic intestinal obstruction
    (liệt ruột, tắc ruột do liệt nhu động)
  • severe severe intestinal obstruction
    (tắc ruột nghiêm trọng)
  • acute acute intestinal obstruction
    (tắc ruột cấp tính)
  • chronic chronic intestinal obstruction
    (tắc ruột mãn tính)
Verb + intestinal obstruction
  • cause cause intestinal obstruction
    (gây tắc ruột)
  • suffer from suffer from intestinal obstruction
    (bị tắc ruột)
  • diagnose diagnose intestinal obstruction
    (chẩn đoán tắc ruột)
  • treat treat intestinal obstruction
    (điều trị tắc ruột)
  • relieve relieve intestinal obstruction
    (giải quyết/làm giảm tắc ruột)
  • develop develop intestinal obstruction
    (phát triển tắc ruột (bị tắc ruột))
Noun + intestinal obstruction
  • symptoms of symptoms of intestinal obstruction
    (triệu chứng của tắc ruột)
  • risk of risk of intestinal obstruction
    (nguy cơ tắc ruột)
  • management of management of intestinal obstruction
    (quản lý/điều trị tắc ruột)
  • surgery for surgery for intestinal obstruction
    (phẫu thuật tắc ruột)

Idioms

  • complete intestinal obstruction

    Tình trạng ruột bị tắc nghẽn hoàn toàn, không có gì có thể đi qua.

    "The patient was diagnosed with a complete intestinal obstruction requiring immediate surgery."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán tắc ruột hoàn toàn và cần phẫu thuật khẩn cấp.)

  • surgical intervention for intestinal obstruction

    Việc can thiệp bằng phẫu thuật để điều trị tắc ruột.

    "Surgical intervention is often necessary for severe cases of intestinal obstruction."

    (Can thiệp phẫu thuật thường là cần thiết đối với các trường hợp tắc ruột nghiêm trọng.)

  • to develop intestinal obstruction

    Bị mắc phải hoặc khởi phát tình trạng tắc ruột.

    "Elderly patients are more prone to develop intestinal obstruction due to various factors."

    (Bệnh nhân lớn tuổi dễ bị tắc ruột hơn do nhiều yếu tố khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intestinal obstruction

Noun
Lật mặt

Sự tắc nghẽn ngăn cản thức ăn hoặc chất lỏng đi qua ruột non hoặc ruột già (đại tràng).

"The patient was diagnosed with intestinal obstruction and required immediate surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intestinal obstruction".

Sự nguy hiểm và nỗi sợ hãi trong lịch sử

Trước khi y học hiện đại phát triển, tắc ruột là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm và thường dẫn đến tử vong, gây ra nỗi sợ hãi lớn trong cộng đồng. Nỗi lo lắng về việc cơ thể bị 'tắc nghẽn' bên trong, không thể tiêu hóa, là một nỗi ám ảnh phổ biến trong nhiều nền văn hóa, gắn liền với sự sống còn cơ bản của con người.

Tiến bộ y học và nhận thức cộng đồng

Ngày nay, nhờ vào khoa học y tế tiên tiến, tắc ruột có thể được chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn nhiều, thường thông qua phẫu thuật. Sự hiểu biết và nhận thức về các triệu chứng giúp bệnh nhân tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời, giảm đáng kể tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống so với quá khứ.