(Top Banner Ad)
ill-defined
C1
adjective C1 Tổng quát

ill-defined

UK: /ˌɪl dɪˈfaɪnd/ • US: /ˌɪl dɪˈfaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

không được xác định rõ ràng mơ hồ không rõ nghĩa không rõ ràng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not clearly or precisely described or explained; vague or ambiguous.

Vietnamese Meaning

Không được mô tả hoặc giải thích rõ ràng và chính xác; mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boundaries between the different departments are ill-defined."

    "Ranh giới giữa các phòng ban khác nhau không được xác định rõ ràng."

  • "The company's strategy for the future is still rather ill-defined."

    "Chiến lược của công ty cho tương lai vẫn còn khá mơ hồ."

  • "An ill-defined problem is difficult to solve."

    "Một vấn đề không được xác định rõ ràng thì khó giải quyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb define định nghĩa, xác định
Noun definition sự định nghĩa, định nghĩa
Adjective definite rõ ràng, xác định, cụ thể
Adverb definitely chắc chắn, rõ ràng, dứt khoát
Adjective undefined không xác định, chưa được định nghĩa
Adjective well-defined được định nghĩa rõ ràng, rõ nét
Noun ill-definition sự không rõ ràng, sự định nghĩa mơ hồ (ít phổ biến)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*illa-
Old Norse
illr
Middle English
ille
Latin
dēfīnīre
Old French
définir
Middle English
definen
English (compound)
ill-defined

Nguồn Gốc Của 'Ill-defined'

Từ 'ill-defined' là một tính từ ghép, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc khác nhau. Phần 'ill' trong ngữ cảnh này không có nghĩa là 'ốm yếu' mà là 'kém, không tốt' hoặc 'một cách tồi tệ, không đầy đủ', bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). Phần 'defined' (được định nghĩa) lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'đặt giới hạn, xác định'. Khi kết hợp lại, 'ill-defined' miêu tả một cái gì đó được định nghĩa một cách kém cỏi, không rõ ràng hoặc mơ hồ, thiếu đi sự cụ thể và ranh giới rõ ràng.

Usage Note

Tính từ "ill-defined" được sử dụng để mô tả những thứ thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặc có ranh giới không xác định. Nó thường được dùng để chỉ các khái niệm, vấn đề, mục tiêu, hoặc ranh giới mà không được xác định một cách chi tiết hoặc đầy đủ. Khác với 'vague' (mơ hồ) thiên về thiếu chi tiết, 'ill-defined' nhấn mạnh sự thiếu xác định về bản chất hoặc ranh giới. Khác với 'ambiguous' (đa nghĩa) có thể có nhiều cách hiểu khác nhau, 'ill-defined' có nghĩa là sự hiểu biết về nó còn rất hạn chế.

Prepositions

by in as

- 'Ill-defined by': thường dùng để chỉ ra cái gì đó không được định nghĩa rõ ràng BỞI yếu tố nào. Ví dụ: 'The problem is ill-defined by the current regulations'.
- 'Ill-defined in': thường dùng để chỉ ra cái gì đó không được định nghĩa rõ ràng TRONG bối cảnh nào. Ví dụ: 'The role of the committee is ill-defined in the new organizational structure'.
- 'Ill-defined as': thường dùng để mô tả cái gì đó được xem là không rõ ràng NHƯ thế nào. Ví dụ: 'The project goals were ill-defined as unrealistic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (ill-defined modifies Noun)
  • problem an ill-defined problem
    (một vấn đề không rõ ràng/chưa được xác định rõ)
  • boundary an ill-defined boundary
    (một ranh giới không rõ ràng)
  • concept an ill-defined concept
    (một khái niệm mơ hồ/chưa được định nghĩa rõ)
  • role an ill-defined role
    (một vai trò không rõ ràng/chưa được xác định cụ thể)
  • scope an ill-defined scope
    (phạm vi chưa được xác định rõ ràng)
  • goals ill-defined goals
    (những mục tiêu không rõ ràng)
Verb + Adjective (describing the state)
  • remain remain ill-defined
    (vẫn còn mơ hồ/chưa rõ ràng)
  • be be ill-defined
    (bị định nghĩa một cách mơ hồ/không rõ ràng)

Idioms

  • leave something ill-defined

    để một điều gì đó không rõ ràng/mơ hồ

    "It's best not to leave any requirements ill-defined in a contract."

    (Tốt nhất là không nên để bất kỳ yêu cầu nào không rõ ràng trong hợp đồng.)

  • suffer from ill-defined goals/boundaries/roles

    chịu ảnh hưởng từ các mục tiêu/ranh giới/vai trò không rõ ràng

    "Many projects suffer from ill-defined goals, leading to delays and scope creep."

    (Nhiều dự án gặp phải tình trạng mục tiêu không rõ ràng, dẫn đến chậm trễ và mở rộng phạm vi.)

  • the rules are ill-defined

    các quy tắc không rõ ràng/được định nghĩa một cách mơ hồ

    "The rules for participation were unfortunately ill-defined, causing confusion."

    (Các quy tắc tham gia thật không may đã được định nghĩa một cách mơ hồ, gây ra sự nhầm lẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ill-defined

adjective
Lật mặt

Không được mô tả hoặc giải thích rõ ràng và chính xác; mơ hồ hoặc không rõ ràng.

"The boundaries between the different departments are ill-defined."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the concept seemed ill-defined at first, the team managed to create a working prototype after several iterations.
Mặc dù khái niệm ban đầu có vẻ không rõ ràng, nhưng nhóm đã tạo ra một nguyên mẫu hoạt động sau nhiều lần lặp lại.
Phủ định
Even though the problem was initially ill-defined, the researchers couldn't abandon the task.
Mặc dù vấn đề ban đầu không được xác định rõ ràng, các nhà nghiên cứu không thể từ bỏ nhiệm vụ.
Nghi vấn
If the project requirements are ill-defined, how can we expect the developers to deliver a satisfactory product?
Nếu các yêu cầu của dự án không được xác định rõ ràng, làm sao chúng ta có thể mong đợi các nhà phát triển cung cấp một sản phẩm thỏa đáng?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concept, which is ill-defined, leads to confusion.
Khái niệm, mà được định nghĩa không rõ ràng, dẫn đến sự nhầm lẫn.
Phủ định
A problem that is ill-defined is not easily solved.
Một vấn đề mà được định nghĩa không rõ ràng thì không dễ dàng giải quyết.
Nghi vấn
Is this theory, which seems ill-defined, actually useful?
Liệu lý thuyết này, có vẻ được định nghĩa không rõ ràng, thực sự hữu ích?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules of the game were ill-defined, which made it difficult to play.
Luật lệ của trò chơi đã không được xác định rõ ràng, điều này khiến nó trở nên khó chơi.
Phủ định
The boundaries of the project were not ill-defined at the beginning; they became unclear later on.
Các ranh giới của dự án không phải là không được xác định rõ ràng ngay từ đầu; chúng trở nên không rõ ràng về sau.
Nghi vấn
Were the objectives of the mission ill-defined, leading to its ultimate failure?
Liệu các mục tiêu của nhiệm vụ có phải là không được xác định rõ ràng, dẫn đến thất bại cuối cùng của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ill-defined".

Sự Rõ Ràng Trong Giao Tiếp và Kế Hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và học thuật, việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm, mục tiêu và trách nhiệm là vô cùng quan trọng. Một nhiệm vụ hoặc dự án 'ill-defined' (không rõ ràng) có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột, lãng phí thời gian và nguồn lực. Đây là nguyên tắc cốt lõi trong quản lý dự án, việc soạn thảo hợp đồng pháp lý và các hướng dẫn học thuật, nơi sự mơ hồ có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng và đòi hỏi phải có sự minh bạch cao.

Vấn Đề Không Rõ Ràng và Tư Duy Phản Biện

Trong giáo dục và nghiên cứu khoa học, việc đối mặt với các 'ill-defined problems' (vấn đề không rõ ràng) thường được xem là một phần quan trọng để phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Mặc dù những vấn đề này có thể khó khăn hơn để phân tích và tìm lời giải, nhưng việc học cách làm rõ, cấu trúc lại và giải quyết chúng là một kỹ năng thiết yếu để vượt qua các thách thức phức tạp trong thế giới thực, khuyến khích sự sáng tạo và khả năng thích ứng.