(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ illegitimate claim
C1

illegitimate claim

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

yêu sách bất hợp pháp tuyên bố không có căn cứ yêu sách không chính đáng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Illegitimate claim'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không hợp pháp; không tuân theo các tiêu chuẩn hoặc quy tắc được chấp nhận.

Definition (English Meaning)

Not authorized by law; not in accordance with accepted standards or rules.

Ví dụ Thực tế với 'Illegitimate claim'

  • "The government considered their demands to be an illegitimate claim on the country's resources."

    "Chính phủ coi yêu cầu của họ là một yêu sách bất hợp pháp đối với tài nguyên của đất nước."

  • "The company was accused of making illegitimate claims about its product's capabilities."

    "Công ty bị cáo buộc đưa ra những tuyên bố không đúng sự thật về khả năng của sản phẩm."

  • "He tried to assert an illegitimate claim to the property, but he failed."

    "Anh ta đã cố gắng khẳng định một yêu sách không hợp pháp đối với tài sản, nhưng anh ta đã thất bại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Illegitimate claim'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

unlawful claim(yêu sách bất hợp pháp)
invalid claim(yêu sách không hợp lệ)
baseless claim(yêu sách vô căn cứ)

Trái nghĩa (Antonyms)

legitimate claim(yêu sách hợp pháp)
valid claim(yêu sách hợp lệ)

Từ liên quan (Related Words)

fraudulent(gian lận)
unjust(bất công)

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Illegitimate claim'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'illegitimate' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chính đáng, không được công nhận về mặt pháp lý hoặc đạo đức. Nó mạnh hơn các từ như 'unjust' (bất công) hay 'unfair' (không công bằng) vì nó nhấn mạnh vào tính bất hợp pháp hoặc vi phạm quy tắc đã được thiết lập. 'Illegitimate' đặc biệt được sử dụng khi nói đến quyền lực, địa vị, hoặc yêu sách.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Illegitimate claim'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His claim to the throne was illegitimate.
Yêu sách của anh ta đối với ngai vàng là bất hợp pháp.
Phủ định
Was his claim illegitimate?
Có phải yêu sách của anh ta là bất hợp pháp không?
Nghi vấn
His claim wasn't illegitimate, was it?
Yêu sách của anh ta không bất hợp pháp, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)