(Top Banner Ad)
illegitimately
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Xã hội

illegitimately

UK: /ˌɪlɪˈdʒɪtɪmətli/ • US: /ˌɪləˈdʒɪtəmətli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất hợp pháp một cách phi pháp không hợp lệ không chính đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not legitimate; unlawfully or irregularly.

Vietnamese Meaning

Một cách không hợp pháp; bất hợp pháp hoặc không đúng quy tắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company illegitimately obtained confidential information from a competitor."

    "Công ty đã thu thập thông tin mật từ đối thủ cạnh tranh một cách bất hợp pháp."

  • "The evidence was illegitimately obtained and therefore inadmissible in court."

    "Bằng chứng đã thu thập một cách bất hợp pháp và do đó không được chấp nhận tại tòa."

  • "He illegitimately claimed benefits from the government."

    "Anh ta đã đòi hỏi các khoản trợ cấp từ chính phủ một cách bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegitimate bất hợp pháp, không chính đáng
Noun illegitimacy tình trạng bất hợp pháp, sự không chính đáng
Verb legitimate hợp pháp hóa, làm cho chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illegitimus
English
illegitimate
English
illegitimately

Nguồn gốc của 'illegitimately'

Từ 'illegitimately' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illegitimus', có nghĩa là 'không hợp pháp' hoặc 'ngoài hôn thú'. Nó ám chỉ một hành động hoặc trạng thái không tuân theo luật pháp hoặc quy tắc đạo đức. Việc sử dụng từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự không chính đáng và thiếu công bằng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động được thực hiện trái với luật pháp, quy tắc, đạo đức hoặc tiêu chuẩn được chấp nhận. So với 'illegally' (bất hợp pháp), 'illegitimately' có thể bao gồm cả những hành vi phi đạo đức hoặc không tuân thủ các quy tắc ứng xử, ngay cả khi không vi phạm luật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + illegitimately
  • acquired illegitimately acquired wealth
    (sự giàu có có được một cách bất chính)
  • obtained illegitimately obtained information
    (thông tin thu được một cách bất hợp pháp)
Verb + illegitimately
  • benefit illegitimately benefit from the scheme
    (hưởng lợi bất chính từ kế hoạch)
  • profit illegitimately profit from insider trading
    (kiếm lời bất chính từ giao dịch nội gián)

Idioms

  • Born on the wrong side of the blanket

    Sinh ra ngoài giá thú

    "He was born on the wrong side of the blanket and faced discrimination."

    (Anh ấy sinh ra ngoài giá thú và phải đối mặt với sự phân biệt đối xử.)

  • Have a skeleton in the closet

    Có một bí mật đen tối trong quá khứ

    "The politician tried to hide the fact that he had illegitimately acquired property."

    (Chính trị gia đã cố gắng che giấu việc ông ta có được tài sản một cách bất hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegitimately

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không hợp pháp; bất hợp pháp hoặc không đúng quy tắc.

"The company illegitimately obtained confidential information from a competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence hadn't been obtained illegitimately, the jury would find him guilty now.
Nếu bằng chứng không bị thu thập một cách bất hợp pháp, bồi thẩm đoàn sẽ tuyên anh ta có tội ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't married him illegitimately for his wealth, she wouldn't be miserable with him now.
Nếu cô ấy không kết hôn với anh ta một cách bất hợp pháp vì sự giàu có của anh ta, thì bây giờ cô ấy sẽ không khổ sở với anh ta.
Nghi vấn
If the company hadn't been operating illegitimately, would they be facing such heavy fines now?
Nếu công ty không hoạt động bất hợp pháp, liệu họ có phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng nề như vậy bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimately".

Địa vị xã hội của trẻ ngoài giá thú

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, địa vị của trẻ em sinh ra ngoài giá thú đã từng là một vấn đề xã hội lớn, thường dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Tuy nhiên, thái độ xã hội đã thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, với sự chấp nhận ngày càng tăng đối với các hình thức gia đình khác nhau.

Thừa kế tài sản

Trong lịch sử, trẻ em sinh ra ngoài giá thú thường không có quyền thừa kế tài sản. Tuy nhiên, luật pháp hiện đại ở nhiều quốc gia đã bảo vệ quyền lợi của những đứa trẻ này, đảm bảo rằng chúng có quyền thừa kế như những đứa trẻ sinh ra trong hôn nhân.