illuminate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To light up; to make brighter.
Vietnamese Meaning
Chiếu sáng; làm cho sáng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spotlights illuminated the stage."
"Những ánh đèn sân khấu đã chiếu sáng sân khấu."
-
"A single candle illuminated his face."
"Một ngọn nến đơn lẻ chiếu sáng khuôn mặt anh ấy."
-
"The study illuminates the causes of poverty."
"Nghiên cứu làm sáng tỏ nguyên nhân của nghèo đói."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | illumination | sự chiếu sáng; sự khai sáng; sự minh họa |
| Adjective | illuminating | mang tính khai sáng, làm sáng tỏ; chiếu sáng |
| Noun | illuminator | người/vật chiếu sáng; người khai sáng; họa sĩ minh họa (thường là sách cổ) |
| Adjective | illuminative | có khả năng chiếu sáng hoặc khai sáng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc làm sáng một khu vực hoặc đối tượng bằng ánh sáng. Có thể dùng nghĩa bóng để chỉ việc làm rõ một vấn đề hoặc ý tưởng.
Prepositions
with (instrument): được sử dụng để chỉ công cụ hoặc chất liệu dùng để chiếu sáng (ví dụ: illuminate with a lamp). by (source): chỉ nguồn sáng (ví dụ: illuminate by the sun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
illuminate illuminate a room (chiếu sáng một căn phòng)
-
illuminate illuminate a subject (làm sáng tỏ một chủ đề)
-
illuminate illuminate the path (soi sáng con đường)
-
brightly brightly illuminate (chiếu sáng rực rỡ)
-
clearly clearly illuminate (làm sáng tỏ rõ ràng)
-
fully fully illuminate (chiếu sáng hoàn toàn; làm sáng tỏ hoàn toàn)
-
Lights Lights illuminate the stage. (Đèn chiếu sáng sân khấu.)
-
Research Research can illuminate new findings. (Nghiên cứu có thể làm sáng tỏ những phát hiện mới.)
Idioms
-
to illuminate the truth
làm sáng tỏ sự thật
"The new evidence helped to illuminate the truth behind the mystery."
(Bằng chứng mới đã giúp làm sáng tỏ sự thật đằng sau bí ẩn.)
-
to illuminate a path (forward)
soi sáng một con đường (tiến lên); vạch ra một hướng đi mới
"Her innovative ideas helped to illuminate a new path for the company."
(Những ý tưởng đổi mới của cô ấy đã giúp soi sáng một con đường mới cho công ty.)
-
to illuminate one's mind/understanding
khai sáng tâm trí/sự hiểu biết của ai đó
"Reading classic literature can greatly illuminate one's understanding of human nature."
(Đọc văn học kinh điển có thể khai sáng sự hiểu biết của một người về bản chất con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illuminate
Động từChiếu sáng; làm cho sáng hơn.
"The spotlights illuminated the stage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illuminate".
