(Top Banner Ad)
illustrate truthfully
C1
Động từ và Trạng từ C1 Chung

illustrate truthfully

UK: /ˈɪləˌstreɪt ˈtruːθfəli/ • US: /ˈɪləˌstreɪt ˈtruːθfəli/

Nghĩa tiếng Việt

minh họa một cách trung thực diễn giải một cách xác thực trình bày một cách khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or explain something clearly and accurately using examples, pictures, or diagrams, done in an honest and factual way.

Vietnamese Meaning

Minh họa hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác bằng cách sử dụng các ví dụ, hình ảnh hoặc sơ đồ, được thực hiện một cách trung thực và khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The witness was asked to illustrate truthfully what she had seen that night."

    "Nhân chứng được yêu cầu minh họa một cách trung thực những gì cô ấy đã thấy đêm đó."

  • "The data illustrates truthfully the impact of the policy change."

    "Dữ liệu minh họa một cách trung thực tác động của sự thay đổi chính sách."

  • "The artist tried to illustrate truthfully the emotions of the subject."

    "Nghệ sĩ đã cố gắng minh họa một cách trung thực những cảm xúc của chủ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb illustrate Minh họa, làm rõ (bằng hình ảnh hoặc ví dụ)
Noun illustration Sự minh họa, hình minh họa
Adjective illustrative Có tính minh họa, để minh họa
Noun truth Sự thật, chân lý
Adjective true Thật, đúng
Adverb truly Thật sự, chân thành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
illustrare
English
illustrate
English
truthfully

Nguồn gốc của 'Illustrate'

Từ 'illustrate' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'illustrare', có nghĩa là 'làm sáng tỏ'. Nó ban đầu được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó dễ hiểu hơn bằng cách dùng hình ảnh. Qua thời gian, nó mở rộng ra để bao gồm việc làm rõ bằng ví dụ hoặc giải thích. Trong tiếng Việt, nó có thể hiểu là 'minh họa' hoặc 'làm rõ'.

Nguồn gốc của 'Truthfully'

Từ 'truthfully' bắt nguồn từ 'truth', nghĩa là sự thật. Khi thêm hậu tố '-fully', nó trở thành trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là 'một cách trung thực' hoặc 'một cách thật thà'. Trong tiếng Việt, nó có thể hiểu là 'một cách trung thực' hoặc 'thật lòng'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc minh họa hoặc giải thích một điều gì đó không chỉ rõ ràng mà còn phải trung thực. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà tính chính xác và trung thực là quan trọng, chẳng hạn như báo cáo khoa học, tài liệu lịch sử hoặc lời khai của nhân chứng. Không chỉ đơn thuần là 'illustrate' mà còn là 'illustrate truthfully' để nhấn mạnh tính xác thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + illustrate truthfully
  • attempt to attempt to illustrate truthfully
    (cố gắng minh họa một cách trung thực)
  • fail to fail to illustrate truthfully
    (thất bại trong việc minh họa một cách trung thực)
  • seek to seek to illustrate truthfully
    (tìm cách minh họa một cách trung thực)
Adverb + illustrate truthfully
  • clearly clearly illustrate truthfully
    (minh họa một cách trung thực và rõ ràng)
  • accurately accurately illustrate truthfully
    (minh họa một cách trung thực và chính xác)

Idioms

  • Paint a true picture

    Miêu tả sự thật, vẽ nên một bức tranh chân thực

    "The report paints a true picture of the challenges the company faces."

    (Bản báo cáo miêu tả chân thực những thách thức mà công ty đang đối mặt.)

  • Get the story straight

    Làm rõ sự thật, kể lại câu chuyện một cách chính xác

    "Before publishing, they need to get the story straight to illustrate truthfully what happened."

    (Trước khi xuất bản, họ cần làm rõ câu chuyện để minh họa một cách trung thực những gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illustrate truthfully

Động từ và Trạng từ
Lật mặt

Minh họa hoặc giải thích điều gì đó một cách rõ ràng và chính xác bằng cách sử dụng các ví dụ, hình ảnh hoặc sơ đồ, được thực hiện một cách trung thực và khách quan.

"The witness was asked to illustrate truthfully what she had seen that night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must illustrate truthfully what he saw.
Anh ấy phải minh họa một cách trung thực những gì anh ấy đã thấy.
Phủ định
They don't illustrate truthfully when reporting the news.
Họ không minh họa một cách trung thực khi đưa tin.
Nghi vấn
Does she illustrate truthfully in her artwork?
Cô ấy có minh họa một cách trung thực trong tác phẩm nghệ thuật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrate truthfully".

Tầm quan trọng của sự thật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trung thực được coi là một đức tính cao quý. Việc minh họa một cách trung thực có nghĩa là trình bày thông tin một cách khách quan và không thiên vị. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như báo chí, khoa học và luật pháp.

Trách nhiệm giải trình

Việc minh họa một cách trung thực cũng liên quan đến trách nhiệm giải trình. Nếu một người đưa ra thông tin không chính xác hoặc gây hiểu lầm, họ có trách nhiệm sửa chữa sai sót và chịu trách nhiệm về hậu quả.