illustrate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To explain or make clear by giving examples, pictures, etc.
Vietnamese Meaning
Minh họa, làm rõ bằng cách đưa ra ví dụ, hình ảnh, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let me illustrate my point with an example."
"Hãy để tôi minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ."
-
"The speaker used anecdotes to illustrate his point."
"Diễn giả đã sử dụng những câu chuyện giai thoại để minh họa quan điểm của mình."
-
"This graph illustrates the decline in sales."
"Biểu đồ này minh họa sự sụt giảm doanh số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | illustration | sự minh họa; hình minh họa |
| Noun | illustrator | người minh họa; họa sĩ minh họa |
| Adjective | illustrative | có tính minh họa; minh chứng |
| Adjective | illustrated | được minh họa bằng tranh ảnh |
| Adverb | illustratively | một cách minh họa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Illustrate thường được sử dụng để làm cho một ý tưởng hoặc khái niệm dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp các ví dụ cụ thể hoặc các hình thức trực quan. Nó nhấn mạnh việc làm sáng tỏ hoặc làm cho một điều gì đó rõ ràng hơn. So sánh với 'demonstrate', có nghĩa là chứng minh điều gì đó bằng bằng chứng hoặc thí nghiệm, và 'exemplify', có nghĩa là là một ví dụ điển hình của một điều gì đó.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó thường chỉ ra những công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để minh họa (ví dụ: illustrate with examples). Khi dùng 'by', nó chỉ ra phương pháp hoặc hành động minh họa (ví dụ: illustrate by drawing a diagram).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vividly vividly illustrate (minh họa một cách sinh động)
-
clearly clearly illustrate (minh họa rõ ràng)
-
perfectly perfectly illustrate (minh họa hoàn hảo)
-
effectively effectively illustrate (minh họa hiệu quả)
-
help to help to illustrate (giúp minh họa)
-
serve to serve to illustrate (dùng để minh họa)
-
attempt to attempt to illustrate (cố gắng minh họa)
-
point illustrate a point (minh họa một quan điểm/ý kiến)
-
concept illustrate a concept (minh họa một khái niệm)
-
principle illustrate a principle (minh họa một nguyên tắc)
-
example illustrate with an example (minh họa bằng một ví dụ)
-
book illustrate a book (minh họa một cuốn sách)
Idioms
-
to illustrate a point
minh họa một quan điểm/ý kiến
"Let me give an example to illustrate my point about climate change."
(Hãy để tôi đưa ra một ví dụ để minh họa quan điểm của tôi về biến đổi khí hậu.)
-
as illustrated by/in
như đã được minh họa bởi/trong
"The economic challenges are clearly illustrated in their latest report."
(Những thách thức kinh tế được minh họa rõ ràng trong báo cáo mới nhất của họ.)
-
illustrate with examples
minh họa bằng các ví dụ
"The teacher illustrated his lecture with many real-life examples."
(Giáo viên đã minh họa bài giảng của mình bằng nhiều ví dụ thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illustrate
verbMinh họa, làm rõ bằng cách đưa ra ví dụ, hình ảnh, v.v.
"Let me illustrate my point with an example."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will illustrate the children's book. |
Họa sĩ sẽ minh họa cuốn sách thiếu nhi. |
| Phủ định | The teacher did not illustrate the point clearly. |
Giáo viên đã không minh họa điểm đó một cách rõ ràng. |
| Nghi vấn | Does this example illustrate the concept well? |
Ví dụ này có minh họa khái niệm tốt không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will illustrate the children's book with colorful drawings. |
Người họa sĩ sẽ minh họa cuốn sách thiếu nhi bằng những bức vẽ đầy màu sắc. |
| Phủ định | The presenter did not illustrate the main point clearly in his speech. |
Người thuyết trình đã không minh họa rõ ràng điểm chính trong bài phát biểu của mình. |
| Nghi vấn | Does this example illustrate the concept effectively? |
Ví dụ này có minh họa khái niệm một cách hiệu quả không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you provide more data, the charts will illustrate the trends more clearly. |
Nếu bạn cung cấp thêm dữ liệu, các biểu đồ sẽ minh họa các xu hướng rõ ràng hơn. |
| Phủ định | If the presentation doesn't illustratively explain the data, the audience won't understand the key findings. |
Nếu bài thuyết trình không giải thích dữ liệu một cách minh họa, khán giả sẽ không hiểu những phát hiện chính. |
| Nghi vấn | Will the new examples illustrate the concept better if I add more details? |
Liệu những ví dụ mới có minh họa khái niệm tốt hơn nếu tôi thêm nhiều chi tiết hơn không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor's lecture clearly illustrates the key concepts of quantum physics. |
Bài giảng của giáo sư minh họa rõ ràng các khái niệm chính của vật lý lượng tử. |
| Phủ định | This graph does not illustrate the correlation between exercise and weight loss effectively. |
Biểu đồ này không minh họa hiệu quả mối tương quan giữa tập thể dục và giảm cân. |
| Nghi vấn | Does this diagram illustrate how the engine works? |
Sơ đồ này có minh họa cách động cơ hoạt động không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor will illustrate the concept clearly, won't he? |
Giáo sư sẽ minh họa khái niệm một cách rõ ràng, phải không? |
| Phủ định | The illustration doesn't perfectly capture the scene, does it? |
Bức tranh minh họa không hoàn toàn nắm bắt được khung cảnh, phải không? |
| Nghi vấn | They couldn't illustratively describe the situation, could they? |
Họ không thể mô tả tình hình một cách minh họa, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist will illustrate the children's book with colorful drawings. |
Nghệ sĩ sẽ minh họa cuốn sách thiếu nhi bằng những bức vẽ đầy màu sắc. |
| Phủ định | Why didn't the speaker illustrate her point with a relevant example? |
Tại sao diễn giả không minh họa quan điểm của mình bằng một ví dụ thích hợp? |
| Nghi vấn | What does this graph illustrate about the company's growth? |
Biểu đồ này minh họa điều gì về sự tăng trưởng của công ty? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's illustration of its new product line was very detailed. |
Sự minh họa về dòng sản phẩm mới của công ty rất chi tiết. |
| Phủ định | The student's illustration of the historical event wasn't very illustrative. |
Sự minh họa của học sinh về sự kiện lịch sử không mang tính minh họa cao. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's illustration of the concept accurate? |
Sự minh họa về khái niệm của John và Mary có chính xác không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illustrate".
