(Top Banner Ad)
imbue
C1
Verb C1 General Vocabulary

imbue

UK: /ɪmˈbjuː/ • US: /ɪmˈbjuː/

Nghĩa tiếng Việt

thấm nhuần truyền cho tẩm nhuốm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inspire or permeate with a feeling or quality.

Vietnamese Meaning

Truyền cho ai đó một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý tưởng mạnh mẽ; thấm nhuần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her work is imbued with a sense of hope."

    "Tác phẩm của cô ấy thấm đẫm niềm hy vọng."

  • "The new educational program aims to imbue students with a love of learning."

    "Chương trình giáo dục mới nhằm mục đích thấm nhuần cho học sinh tình yêu học tập."

  • "The coach tried to imbue the team with a winning spirit."

    "Huấn luyện viên đã cố gắng truyền cho đội tinh thần chiến thắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imbuement Sự thấm nhuần, sự truyền tải (phẩm chất, cảm xúc, ý nghĩa)
Adjective (past participle) imbued Được thấm nhuần, được truyền tải (với một phẩm chất/cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imbuere
English
imbue

Nguồn gốc của 'Imbue'

Từ 'imbue' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'imbuere', có nghĩa là 'làm ẩm, nhuộm màu, ngâm tẩm'. Nó xuất phát từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'bibere' (uống). Ý tưởng ban đầu là 'uống vào' hoặc 'ngấm vào' một thứ gì đó. Dần dần, nghĩa của từ đã phát triển thành 'lấp đầy' hoặc 'truyền tải' một phẩm chất hay cảm xúc vào một vật hoặc người khác một cách sâu sắc và lâu dài.

Usage Note

Từ 'imbue' thường được sử dụng để mô tả việc truyền tải một phẩm chất trừu tượng như cảm xúc, giá trị đạo đức hoặc ý tưởng vào một đối tượng hoặc một người. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc diễn ngôn chính thức. Khác với 'infuse' (truyền, ngấm), 'imbue' thường mang tính chất sâu sắc và lâu dài hơn, tạo ra sự thay đổi hoặc ảnh hưởng đáng kể.

Prepositions

with

'Imbue with' có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó đầy ắp một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'The artist imbued his paintings with a sense of melancholy.' (Người nghệ sĩ đã thấm nhuần những bức tranh của mình với một cảm giác u sầu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ thông dụng với 'imbue'
  • imbue imbue a place with history
    (truyền tải lịch sử vào một nơi chốn)
  • imbue imbue a story with emotion
    (thấm đẫm cảm xúc vào một câu chuyện)
  • imbue imbue someone with confidence
    (truyền cho ai đó sự tự tin)
  • imbued a speech imbued with passion
    (một bài phát biểu thấm đẫm đam mê)
  • imbued a culture imbued with tradition
    (một nền văn hóa thấm nhuần truyền thống)
  • imbued a poem imbued with sorrow
    (một bài thơ thấm đẫm nỗi buồn)

Idioms

  • imbue something with something

    truyền tải/thấm nhuần cái gì vào cái gì (thường là một phẩm chất, cảm xúc, ý nghĩa)

    "The artist sought to imbue her sculptures with a sense of peace."

    (Người nghệ sĩ đã tìm cách truyền tải cảm giác bình yên vào các tác phẩm điêu khắc của mình.)

  • be imbued with something

    được thấm nhuần/truyền tải một phẩm chất, cảm xúc, hoặc ý nghĩa nào đó

    "The ancient temple was imbued with a deep spiritual significance."

    (Ngôi đền cổ được thấm nhuần một ý nghĩa tâm linh sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imbue

Verb
Lật mặt

Truyền cho ai đó một cảm xúc, phẩm chất hoặc ý tưởng mạnh mẽ; thấm nhuần.

"Her work is imbued with a sense of hope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist imbued the painting with a sense of serenity is evident in its calming colors.
Việc họa sĩ thấm đẫm vào bức tranh một cảm giác thanh bình thể hiện rõ qua những màu sắc dịu nhẹ của nó.
Phủ định
Whether the director imbued the film with a hidden message is not confirmed by any critics.
Việc đạo diễn có thấm nhuần một thông điệp ẩn vào bộ phim hay không vẫn chưa được bất kỳ nhà phê bình nào xác nhận.
Nghi vấn
How deeply the author intended to imbue the novel with symbolism remains a subject of scholarly debate.
Mức độ sâu sắc mà tác giả dự định thấm nhuần chủ nghĩa tượng trưng vào cuốn tiểu thuyết vẫn là một chủ đề tranh luận học thuật.

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Imbue your work with passion.
Hãy thấm nhuần công việc của bạn bằng đam mê.
Phủ định
Don't imbue the children with fear.
Đừng gieo rắc nỗi sợ hãi vào bọn trẻ.
Nghi vấn
Do imbue this project with your personal touch.
Hãy thấm nhuần dự án này bằng dấu ấn cá nhân của bạn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist imbued the painting with a sense of deep melancholy.
Người họa sĩ đã thấm đẫm vào bức tranh một cảm giác u sầu sâu sắc.
Phủ định
Seldom have I been so imbued with a feeling of hope.
Hiếm khi tôi được thấm đẫm một cảm giác hy vọng đến vậy.
Nghi vấn
Should you imbue your work with passion, success will follow.
Nếu bạn thấm đẫm đam mê vào công việc của mình, thành công sẽ đến.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's passion imbues her paintings with life.
Niềm đam mê của người nghệ sĩ thấm đẫm vào những bức tranh của cô ấy, khiến chúng trở nên sống động.
Phủ định
Doesn't the history of the region imbue its people with a strong sense of identity?
Chẳng phải lịch sử của khu vực đã thấm nhuần vào người dân một ý thức mạnh mẽ về bản sắc sao?
Nghi vấn
Did the professor imbue his students with a love of learning?
Giáo sư có truyền cho sinh viên của mình tình yêu học tập không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is complete, the team will have imbued it with passion and dedication.
Đến khi dự án hoàn thành, nhóm sẽ thấm nhuần vào nó sự đam mê và cống hiến.
Phủ định
By the deadline, they won't have imbued the new recruits with enough confidence.
Trước thời hạn, họ sẽ không kịp truyền cho những tân binh đủ sự tự tin.
Nghi vấn
Will the artist have imbued the painting with the desired emotion by the time of the exhibition?
Liệu nghệ sĩ có kịp truyền tải cảm xúc mong muốn vào bức tranh trước khi triển lãm diễn ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is imbuing the painting with a sense of hope.
Người họa sĩ đang thấm đẫm vào bức tranh một cảm giác hy vọng.
Phủ định
She isn't imbuing her speech with enough passion.
Cô ấy không thấm nhuần đủ đam mê vào bài phát biểu của mình.
Nghi vấn
Are they imbuing the new recruits with the company's values?
Họ có đang thấm nhuần các giá trị của công ty cho những tân binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imbue".

Nghệ thuật và Kể chuyện

Trong nghệ thuật và văn học phương Tây, từ 'imbue' thường được dùng để mô tả cách các nghệ sĩ, nhà văn truyền tải cảm xúc, thông điệp hoặc ý nghĩa sâu sắc vào tác phẩm của họ. Một bức tranh có thể được 'imbue' với nỗi buồn, hoặc một câu chuyện có thể được 'imbue' với tinh thần lạc quan, khiến khán giả hoặc độc giả cảm nhận được chiều sâu mà người sáng tạo muốn gửi gắm.

Giá trị và Giáo dục

Trong bối cảnh xã hội và giáo dục, 'imbue' thường ám chỉ việc thấm nhuần các giá trị, nguyên tắc đạo đức hoặc tinh thần đặc biệt vào cá nhân, đặc biệt là trẻ em hoặc thế hệ trẻ. Ví dụ, cha mẹ hoặc thầy cô giáo có thể 'imbue' học sinh với tinh thần trách nhiệm, lòng trắc ẩn hoặc niềm tin vào tương lai, giúp họ phát triển nhân cách và định hướng cuộc sống.