(Top Banner Ad)
immateriality
C1
Noun C1 Triết học, Luật, Kế toán

immateriality

UK: /ˌɪməˌtɪəriˈæləti/ • US: /ɪˌməˌtɪriˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính phi vật chất tính không quan trọng tính không trọng yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being immaterial; lack of material substance or importance.

Vietnamese Meaning

Trạng thái vô hình, phi vật chất; sự thiếu vật chất hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The immateriality of the soul is a central tenet of many religions."

    "Tính phi vật chất của linh hồn là một nguyên lý trung tâm của nhiều tôn giáo."

  • "The court ruled on the immateriality of the evidence."

    "Tòa án phán quyết về tính không quan trọng của bằng chứng."

  • "The auditor assessed the immateriality of the error to the financial statements."

    "Kiểm toán viên đánh giá tính không trọng yếu của lỗi đối với báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective material thuộc về vật chất; quan trọng, trọng yếu
Noun material vật liệu, chất liệu
Verb materialize hiện thực hóa; cụ thể hóa
Noun materialism chủ nghĩa vật chất
Noun materialist người theo chủ nghĩa vật chất
Adjective immaterial phi vật chất; không quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

intangibility (tính vô hình)spirituality (tính tâm linh)

Subject Area

Triết học, Luật, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
materia
Latin
materialis
Latin
in-
English
material
English
immaterial
English
immateriality

Nguồn gốc của 'immateriality'

Từ 'immateriality' có gốc Latin, được hình thành từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không', 'phủ định') và từ 'material' (nghĩa là 'vật chất'). 'Immaterial' ban đầu có nghĩa là 'không có vật chất', 'phi vật chất' hoặc 'không quan trọng'. Khi thêm hậu tố '-ity', nó trở thành danh từ, chỉ 'trạng thái hoặc tính chất phi vật chất'.

Usage Note

Immateriality thường được sử dụng trong triết học để chỉ bản chất phi vật chất của linh hồn hoặc tâm trí. Trong luật và kế toán, nó dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không đáng kể của một yếu tố nào đó, đến mức nó không ảnh hưởng đến quyết định hoặc kết quả cuối cùng. Nó khác với 'insignificance' ở chỗ nhấn mạnh vào bản chất phi vật chất hoặc sự không liên quan, trong khi 'insignificance' chỉ đơn thuần nhấn mạnh sự nhỏ bé về mặt định lượng.
Trong ngữ cảnh này, 'immateriality' nhấn mạnh việc một điều gì đó không có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng trong kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý để chỉ ra rằng một thông tin hoặc sự kiện là không đủ quan trọng để thay đổi hành vi hoặc kết quả. Sự khác biệt so với 'irrelevance' là 'immateriality' thường đi kèm với một ngưỡng hoặc mức độ, trong khi 'irrelevance' đơn thuần chỉ ra sự không liên quan.

Prepositions

of to

‘Immateriality of’: nhấn mạnh bản chất phi vật chất hoặc không quan trọng của cái gì đó. Ví dụ: ‘the immateriality of the soul.’ ‘Immateriality to’: nhấn mạnh sự không liên quan đến một vấn đề hoặc quyết định nào đó. Ví dụ: ‘the immateriality of the cost to the overall budget.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immateriality
  • absolute absolute immateriality
    (tính phi vật chất tuyệt đối)
  • complete complete immateriality
    (sự phi vật chất hoàn toàn)
  • profound profound immateriality
    (tính phi vật chất sâu sắc)
  • sheer sheer immateriality
    (sự phi vật chất thuần túy)
Verb + immateriality
  • consider consider the immateriality
    (xem xét tính phi vật chất)
  • emphasize emphasize the immateriality
    (nhấn mạnh tính phi vật chất)
  • highlight highlight the immateriality
    (làm nổi bật tính phi vật chất)
Noun + of + immateriality
  • concept the concept of immateriality
    (khái niệm về tính phi vật chất)
  • nature the nature of immateriality
    (bản chất của tính phi vật chất)

Idioms

  • the immateriality of the soul

    tính phi vật chất của linh hồn

    "Philosophers often debate the immateriality of the soul, contrasting it with the physical body."

    (Các triết gia thường tranh luận về tính phi vật chất của linh hồn, đối lập nó với cơ thể vật chất.)

  • a matter of immateriality

    một vấn đề không quan trọng

    "Whether we leave now or in five minutes is a matter of immateriality."

    (Việc chúng ta đi bây giờ hay trong năm phút nữa là một vấn đề không quan trọng.)

  • spiritual immateriality

    tính phi vật chất tâm linh

    "Many religions teach about the spiritual immateriality of the divine."

    (Nhiều tôn giáo giảng dạy về tính phi vật chất tâm linh của thần thánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immateriality

Noun
Lật mặt

Trạng thái vô hình, phi vật chất; sự thiếu vật chất hoặc tầm quan trọng.

"The immateriality of the soul is a central tenet of many religions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immateriality".

Triết học và Linh hồn

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là trong thuyết nhị nguyên (dualism) của Descartes, 'immateriality' thường được dùng để mô tả bản chất của tâm trí hoặc linh hồn. Nó đối lập với 'materiality' (tính vật chất) của cơ thể, gợi ý rằng ý thức và tư duy có thể tồn tại độc lập với vật chất thể xác. Khái niệm này có ảnh hưởng sâu rộng đến các cuộc tranh luận về bản chất con người và vũ trụ.

Nghệ thuật và Phi vật chất

Trong nghệ thuật và kiến trúc, đặc biệt là các phong trào hiện đại, các nghệ sĩ đôi khi cố gắng thể hiện 'immateriality' thông qua việc sử dụng ánh sáng, không gian, hoặc các vật liệu trong suốt để tạo ra cảm giác nhẹ nhàng, siêu thoát hoặc không có trọng lượng, thách thức nhận thức truyền thống về hình thể và khối lượng.