materiality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being material; physical existence.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The materiality of the evidence was crucial to the case."
"Tính chất xác thực của bằng chứng là rất quan trọng đối với vụ án."
-
"The philosopher questioned the materiality of existence."
"Nhà triết học đã đặt câu hỏi về tính vật chất của sự tồn tại."
-
"The company failed to disclose a material event, leading to legal consequences."
"Công ty đã không tiết lộ một sự kiện trọng yếu, dẫn đến hậu quả pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | material | Vật liệu, chất liệu; vải vóc; tài liệu |
| Adjective | material | Thuộc về vật chất, hữu hình; quan trọng, trọng yếu |
| Verb | materialize | Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện |
| Noun | materialist | Người theo chủ nghĩa vật chất |
| Adjective | materialist | Thuộc về chủ nghĩa vật chất |
| Noun | materialism | Chủ nghĩa vật chất |
| Adjective | immaterial | Không quan trọng, không trọng yếu; vô hình, phi vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh triết học, 'materiality' đề cập đến tính chất vật chất của sự vật, đối lập với tinh thần hoặc ý thức. Trong kinh tế và tài chính, nó liên quan đến tầm quan trọng của một thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin đó.
Prepositions
'Materiality of': đề cập đến bản chất vật chất của cái gì đó. 'Materiality to': ám chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng hoặc quyết định nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial materiality (tính trọng yếu về tài chính)
-
strategic strategic materiality (tính trọng yếu chiến lược)
-
environmental environmental materiality (tính trọng yếu về môi trường)
-
absolute absolute materiality (tính trọng yếu tuyệt đối)
-
relative relative materiality (tính trọng yếu tương đối)
-
assess assess materiality (đánh giá tính trọng yếu)
-
determine determine materiality (xác định tính trọng yếu)
-
consider consider materiality (xem xét tính trọng yếu)
-
establish establish materiality (thiết lập tính trọng yếu)
-
understand understand materiality (hiểu về tính trọng yếu)
-
principle principle of materiality (nguyên tắc trọng yếu (trong kế toán/kiểm toán))
-
concept concept of materiality (khái niệm về tính trọng yếu)
-
threshold threshold of materiality (ngưỡng trọng yếu)
Idioms
-
Principle of materiality
Nguyên tắc trọng yếu (một nguyên tắc kế toán và kiểm toán quan trọng, theo đó các sai sót hoặc bỏ sót chỉ được coi là quan trọng nếu chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin tài chính)
"Auditors must apply the principle of materiality when evaluating financial statements."
(Kiểm toán viên phải áp dụng nguyên tắc trọng yếu khi đánh giá các báo cáo tài chính.)
-
Assess materiality
Đánh giá tính trọng yếu (quá trình xác định mức độ sai sót hoặc bỏ sót có thể chấp nhận được trong thông tin tài chính mà không làm sai lệch đáng kể quyết định của người dùng)
"The team needs to assess materiality carefully for the upcoming audit."
(Nhóm cần đánh giá tính trọng yếu một cách cẩn thận cho cuộc kiểm toán sắp tới.)
-
Qualitative and quantitative materiality
Tính trọng yếu định tính và định lượng (hai khía cạnh của tính trọng yếu trong kế toán, một liên quan đến bản chất của giao dịch, một liên quan đến giá trị tiền tệ)
"Both qualitative and quantitative materiality must be considered when preparing disclosures."
(Cả tính trọng yếu định tính và định lượng đều phải được xem xét khi lập các thuyết minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
materiality
Danh từTính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.
"The materiality of the evidence was crucial to the case."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Its materiality was evident in the artwork's texture. |
Tính vật chất của nó thể hiện rõ trong kết cấu của tác phẩm nghệ thuật. |
| Phủ định | This report does not materially affect our investment decisions. |
Báo cáo này không ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định đầu tư của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Does anyone understand the materiality of these documents? |
Có ai hiểu được tính quan trọng của những tài liệu này không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The materiality of the evidence was crucial to the case. |
Tính trọng yếu của bằng chứng là rất quan trọng đối với vụ án. |
| Phủ định | The judge did not materially disagree with the jury's verdict. |
Thẩm phán không bất đồng đáng kể với phán quyết của bồi thẩm đoàn. |
| Nghi vấn | Does the materiality of these documents affect the outcome? |
Tính trọng yếu của những tài liệu này có ảnh hưởng đến kết quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materiality".
