(Top Banner Ad)
materiality
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Tài chính, Triết học

materiality

UK: /məˌtɪəriˈæləti/ • US: /məˌtɪriˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vật chất tính trọng yếu mức độ trọng yếu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being material; physical existence.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The materiality of the evidence was crucial to the case."

    "Tính chất xác thực của bằng chứng là rất quan trọng đối với vụ án."

  • "The philosopher questioned the materiality of existence."

    "Nhà triết học đã đặt câu hỏi về tính vật chất của sự tồn tại."

  • "The company failed to disclose a material event, leading to legal consequences."

    "Công ty đã không tiết lộ một sự kiện trọng yếu, dẫn đến hậu quả pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun material Vật liệu, chất liệu; vải vóc; tài liệu
Adjective material Thuộc về vật chất, hữu hình; quan trọng, trọng yếu
Verb materialize Hiện thực hóa, cụ thể hóa; xuất hiện
Noun materialist Người theo chủ nghĩa vật chất
Adjective materialist Thuộc về chủ nghĩa vật chất
Noun materialism Chủ nghĩa vật chất
Adjective immaterial Không quan trọng, không trọng yếu; vô hình, phi vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
māteria
Latin
māteriālis
Old French
matérialité
English
material
English
-ity
English
materiality

Nguồn gốc của 'materiality' (Tính trọng yếu)

Từ 'materiality' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'māteria', mang ý nghĩa 'vật chất' hoặc 'chất liệu'. Sau đó, nó phát triển thành 'māteriālis' (thuộc về vật chất) và đi vào tiếng Anh qua từ 'material' (vật chất, hữu hình, quan trọng). Khi kết hợp với hậu tố '-ity' (dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất), nó tạo thành danh từ 'materiality' để chỉ 'tính chất của việc là vật chất' hoặc 'tầm quan trọng, tính trọng yếu', đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh kế toán và kiểm toán hiện đại.

Usage Note

Trong ngữ cảnh triết học, 'materiality' đề cập đến tính chất vật chất của sự vật, đối lập với tinh thần hoặc ý thức. Trong kinh tế và tài chính, nó liên quan đến tầm quan trọng của một thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin đó.

Prepositions

of to

'Materiality of': đề cập đến bản chất vật chất của cái gì đó. 'Materiality to': ám chỉ tầm quan trọng đối với một đối tượng hoặc quyết định nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + materiality
  • financial financial materiality
    (tính trọng yếu về tài chính)
  • strategic strategic materiality
    (tính trọng yếu chiến lược)
  • environmental environmental materiality
    (tính trọng yếu về môi trường)
  • absolute absolute materiality
    (tính trọng yếu tuyệt đối)
  • relative relative materiality
    (tính trọng yếu tương đối)
Verb + materiality
  • assess assess materiality
    (đánh giá tính trọng yếu)
  • determine determine materiality
    (xác định tính trọng yếu)
  • consider consider materiality
    (xem xét tính trọng yếu)
  • establish establish materiality
    (thiết lập tính trọng yếu)
  • understand understand materiality
    (hiểu về tính trọng yếu)
Noun + of + materiality
  • principle principle of materiality
    (nguyên tắc trọng yếu (trong kế toán/kiểm toán))
  • concept concept of materiality
    (khái niệm về tính trọng yếu)
  • threshold threshold of materiality
    (ngưỡng trọng yếu)

Idioms

  • Principle of materiality

    Nguyên tắc trọng yếu (một nguyên tắc kế toán và kiểm toán quan trọng, theo đó các sai sót hoặc bỏ sót chỉ được coi là quan trọng nếu chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định của người sử dụng thông tin tài chính)

    "Auditors must apply the principle of materiality when evaluating financial statements."

    (Kiểm toán viên phải áp dụng nguyên tắc trọng yếu khi đánh giá các báo cáo tài chính.)

  • Assess materiality

    Đánh giá tính trọng yếu (quá trình xác định mức độ sai sót hoặc bỏ sót có thể chấp nhận được trong thông tin tài chính mà không làm sai lệch đáng kể quyết định của người dùng)

    "The team needs to assess materiality carefully for the upcoming audit."

    (Nhóm cần đánh giá tính trọng yếu một cách cẩn thận cho cuộc kiểm toán sắp tới.)

  • Qualitative and quantitative materiality

    Tính trọng yếu định tính và định lượng (hai khía cạnh của tính trọng yếu trong kế toán, một liên quan đến bản chất của giao dịch, một liên quan đến giá trị tiền tệ)

    "Both qualitative and quantitative materiality must be considered when preparing disclosures."

    (Cả tính trọng yếu định tính và định lượng đều phải được xem xét khi lập các thuyết minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

materiality

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái vật chất; sự tồn tại vật lý.

"The materiality of the evidence was crucial to the case."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its materiality was evident in the artwork's texture.
Tính vật chất của nó thể hiện rõ trong kết cấu của tác phẩm nghệ thuật.
Phủ định
This report does not materially affect our investment decisions.
Báo cáo này không ảnh hưởng đáng kể đến các quyết định đầu tư của chúng tôi.
Nghi vấn
Does anyone understand the materiality of these documents?
Có ai hiểu được tính quan trọng của những tài liệu này không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The materiality of the evidence was crucial to the case.
Tính trọng yếu của bằng chứng là rất quan trọng đối với vụ án.
Phủ định
The judge did not materially disagree with the jury's verdict.
Thẩm phán không bất đồng đáng kể với phán quyết của bồi thẩm đoàn.
Nghi vấn
Does the materiality of these documents affect the outcome?
Tính trọng yếu của những tài liệu này có ảnh hưởng đến kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "materiality".

Tính trọng yếu trong Kế toán và Kiểm toán

Trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán, 'materiality' (tính trọng yếu) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó xác định xem một sai sót hay thiếu sót trong báo cáo tài chính có đủ lớn để ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng thông tin hay không. Các công ty kiểm toán và kế toán viên chuyên nghiệp luôn phải đánh giá tính trọng yếu để đảm bảo độ tin cậy và minh bạch của thông tin tài chính, giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định sáng suốt.

Materiality trong triết học và xã hội học

Ngoài ý nghĩa trong kinh doanh, 'materiality' còn được sử dụng trong triết học và xã hội học để chỉ bản chất vật chất của thế giới và sự ảnh hưởng của các đối tượng vật lý lên hành vi, văn hóa và xã hội loài người. Nó đối lập với 'immateriality' (phi vật chất) như ý tưởng hay tinh thần. Ví dụ, việc nghiên cứu 'materiality of culture' (tính vật chất của văn hóa) có thể bao gồm cách các đồ vật, kiến trúc định hình đời sống xã hội và tương tác của con người.